K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

-Khoe khoang về chiến công:

Chém chết mười tám tên Thổ Nhĩ Kỳ: Khơ-lét-xta-cốp kể rằng mình đã một mình chém chết mười tám tên Thổ Nhĩ Kỳ trong chiến tranh. Tuy nhiên, đây là một con số phi thực tế, khó có thể xảy ra trong thực tế. Việc khoác lác này khiến người nghe nghi ngờ về tính xác thực của câu chuyện và về bản thân Khơ-lét-xta-cốp.

Đánh nhau với gấu: Khơ-lét-xta-cốp còn kể rằng mình đã từng đánh nhau với gấu và chiến thắng. Đây cũng là một câu chuyện khó tin, thể hiện sự khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp.

-Khoe khoang về tiền bạc:

Có nhiều tiền: Khơ-lét-xta-cốp thường xuyên khoe khoang rằng mình có nhiều tiền, có thể mua bất cứ thứ gì mình muốn. Tuy nhiên, thực tế thì ông chỉ là một viên chức quèn với mức lương ít ỏi. Việc khoác lác về tiền bạc khiến người nghe nhận ra rằng Khơ-lét-xta-cốp đang cố gắng che giấu sự nghèo khó của mình.

Mua cả đống đồ: Khơ-lét-xta-cốp kể rằng mình đã mua cả đống đồ cho vợ và con gái. Tuy nhiên, đây chỉ là lời nói dối để che giấu sự thật rằng ông không có khả năng chu cấp cho gia đình.

-Khoe khoang về quan hệ:

Có nhiều bạn bè: Khơ-lét-xta-cốp thường xuyên khoe khoang rằng mình có nhiều bạn bè, có thể giúp đỡ ông trong mọi việc. Tuy nhiên, thực tế thì ông chỉ có một vài người bạn, và họ cũng không có khả năng giúp đỡ ông nhiều.

Có quan hệ với quan chức: Khơ-lét-xta-cốp còn khoe khoang rằng mình có quan hệ với quan chức. Tuy nhiên, đây chỉ là lời nói dối để che giấu sự thật rằng ông chỉ là một viên chức quèn, không có tiếng nói trong xã hội.

Kết luận:

Lời khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp đã vô tình bộc lộ thân phận thật của mình: một viên chức quèn nghèo khổ, thiếu tự tin và khao khát được tâng bốc, được công nhận. Việc khoác lác này cũng thể hiện sự bất mãn của Khơ-lét-xta-cốp với thực trạng xã hội Nga hoàng thối nát, bất công.

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

-Thái độ với “dân đen”:

+Cảm thông và thương xót: 

Khơ-lét-xta-cốp cảm nhận được nỗi khổ của người dân khi phải chịu đựng sự áp bức, bóc lột của tầng lớp thống trị.

Ông thương xót cho những người nông dân nghèo khổ, phải chịu sưu cao thuế nặng, bị bóc lột đến cùng cực.

Ông đồng cảm với những người lính tráng thấp cổ bé miệng, bị đối xử tàn tệ, coi như cỏ rác.

+Căm phẫn và phẫn nộ: 

Khơ-lét-xta-cốp căm phẫn trước sự bất công, tàn ác của xã hội.

Ông phẫn nộ trước sự bóc lột, áp bức của tầng lớp thống trị đối với người dân.

Ông lên án gay gắt chế độ Nga hoàng thối nát, bất công.

+Mong muốn thay đổi: 

Khơ-lét-xta-cốp khao khát một xã hội công bằng, bình đẳng.

Ông mong muốn người dân được sống no ấm, hạnh phúc.

Ông tin tưởng vào tương lai tươi sáng của đất nước.

-Thái độ với chính bản thân mình:

+Tự hào và kiêu hãnh: 

Khơ-lét-xta-cốp tự hào về bản thân mình là một người lính Nga yêu nước.

Ông kiêu hãnh vì đã chiến đấu anh dũng bảo vệ Tổ quốc.

Ông ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình trong xã hội.

+Buồn bã và thất vọng: 

Khơ-lét-xta-cốp buồn bã trước thực trạng xã hội Nga hoàng thối nát.

Ông thất vọng trước sự bất công, tàn ác của tầng lớp thống trị.

Ông cảm thấy bất lực trước những bất công xã hội.

+Mong muốn được cống hiến: 

Khơ-lét-xta-cốp mong muốn được cống hiến sức mình cho đất nước.

Ông muốn góp phần xây dựng một xã hội công bằng, bình đẳng.

Ông sẵn sàng hy sinh bản thân vì hạnh phúc của người dân.

-Biểu hiện cụ thể:

+Cảm thông và thương xót: 

Khi gặp gỡ người lính đánh giày, Khơ-lét-xta-cốp đã ân cần hỏi han, động viên và giúp đỡ anh.

Ông cũng bày tỏ sự thương cảm cho những người nông dân nghèo khổ khi phải chịu sưu cao thuế nặng.

+Căm phẫn và phẫn nộ: 

Khi chứng kiến cảnh tượng bất công, tàn ác trong xã hội, Khơ-lét-xta-cốp đã lên án gay gắt.

Ông phẫn nộ trước sự bóc lột, áp bức của tầng lớp thống trị đối với người dân.

+Mong muốn thay đổi: 

Khơ-lét-xta-cốp thường xuyên suy nghĩ về tương lai của đất nước.

Ông mong muốn một xã hội công bằng, bình đẳng, nơi người dân được sống no ấm, hạnh phúc.

+Tự hào và kiêu hãnh: 

Khơ-lét-xta-cốp luôn giữ gìn phẩm chất tốt đẹp của người lính Nga.

Ông tự hào về những chiến công của mình trong chiến tranh.

+Buồn bã và thất vọng: 

Khơ-lét-xta-cốp thường xuyên chìm trong những suy tư, trăn trở về thực trạng xã hội.

Ông buồn bã trước sự bất công, tàn ác của xã hội Nga hoàng.

+Mong muốn được cống hiến: 

Khơ-lét-xta-cốp luôn sẵn sàng hy sinh bản thân vì đất nước.

Ông mong muốn được góp phần xây dựng một xã hội công bằng, bình đẳng.

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

Biểu hiện của đối thoại xã giao thái quá:

Các nhân vật sử dụng những lời khen ngợi sáo rỗng, nịnh hót nhau một cách lộ liễu.

Họ nói những điều không đúng với thực tế, chỉ nhằm mục đích lấy lòng nhau.

Họ sử dụng những lời lẽ hoa mỹ, nhưng lại thiếu đi sự chân thành.

Ý nghĩa:

Thể hiện sự giả tạo, của xã hội: Con người sống trong xã hội này luôn che giấu bản thân và đeo lên mình những chiếc mặt nạ.

Thể hiện sự bất lực, chán nản của các nhân vật: Họ không thể thoát khỏi vòng xoáy giả tạo của xã hội và đành phải tiếp tục diễn trò.

Phê phán xã hội phong kiến Nga Sa hoàng: Xã hội này đề cao sự giả tạo, và coi trọng địa vị, tiền bạc hơn phẩm chất con người.

Ví dụ:

Khi Khlestakov đến thị trấn, các quan chức địa phương đều nịnh hót anh ta một cách lộ liễu. Họ gọi anh ta là "quan thanh tra", "người có chức quyền", "người cao quý"...

Khi Khlestakov khoe khoang về cuộc sống xa hoa của mình, các quan chức đều tin tưởng và ghen tị với anh ta.

Khi Khlestakov bỏ đi, các quan chức lại quay sang nói xấu và chê bai anh ta.

Phân tích:

Gogol đã sử dụng nghệ thuật châm biếm, trào phúng để vạch trần sự giả tạo, của xã hội phong kiến Nga Sa hoàng.

Ông đã xây dựng những nhân vật điển hình với những lời nói, hành động hài hước nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc.

Tác phẩm "Quan thanh tra" là một tiếng nói tố cáo mạnh mẽ xã hội bất công và thối nát.

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

Theo quan điểm của tôi, khoác lác và ảo tưởng là những thói tật không hoàn toàn đáng cười, nhưng cũng không nên được khuyến khích.

Lý do:

Tích cực:

Khả năng tự tin: Đôi khi, khoác lác và ảo tưởng có thể xuất phát từ sự tự tin thái quá vào bản thân. Tuy nhiên, sự tự tin là một phẩm chất cần thiết để thành công trong cuộc sống.

Khả năng truyền cảm hứng: Niềm tin vào bản thân và khả năng của mình có thể truyền cảm hứng cho người khác và giúp họ đạt được mục tiêu.

Khả năng giải trí: Những người khoác lác và ảo tưởng có thể mang lại tiếng cười cho mọi người bởi những câu chuyện hài hước và phi thực tế của họ.

Tiêu cực:

Sự thiếu trung thực: Khác với sự tự tin, khoác lác và ảo tưởng thường đi kèm với sự thiếu trung thực về khả năng và thành tích của bản thân.

Sự kiêu ngạo: Niềm tin thái quá vào bản thân có thể dẫn đến sự kiêu ngạo, khiến người khác khó chịu và xa lánh.

Sự thất vọng: Khi ảo tưởng về bản thân vỡ tan, người khoác lác và ảo tưởng có thể dẫn đến sự thất vọng và chán nản.

Kết luận:

Khoác lác và ảo tưởng có thể mang lại một số lợi ích nhất định, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Do đó, chúng ta nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động theo những thói tật này.

Thay vì khoác lác và ảo tưởng, chúng ta nên:

Tập trung phát triển bản thân: Nâng cao kỹ năng và kiến thức để có thể tự tin vào khả năng của mình một cách thực sự.

Trung thực với bản thân và người khác: Sống thật với chính mình và không nên phóng đại khả năng của bản thân.

Học cách lắng nghe và tiếp thu ý kiến đóng góp: Nhận thức được những hạn chế của bản thân và luôn sẵn sàng học hỏi từ người khác.

Mỗi nghề có một lời ruDở hay thầy cũng chọn ru khúc nàyLời ru của gió màu mâyCon sông của mẹ đường cày của chaBắt đầu cái tuổi lên baThầy ru điệp khúc quê nhà cho emYêu rồi cũng nhớ yêu thêmTình yêu chẳng có bậc thềm cuối đâu!Thầy không ru đủ nghìn câuBiết con chữ cũng đứng sau cuộc đờiTuổi thơ em có một thờiƯớc mơ thì rộng như trời, ngàn nămNhư ru ánh lửa trong hồnCái hoa trong lá, cái mầm trong...
Đọc tiếp

Mỗi nghề có một lời ru
Dở hay thầy cũng chọn ru khúc này
Lời ru của gió màu mây
Con sông của mẹ đường cày của cha

Bắt đầu cái tuổi lên ba
Thầy ru điệp khúc quê nhà cho em
Yêu rồi cũng nhớ yêu thêm
Tình yêu chẳng có bậc thềm cuối đâu!

Thầy không ru đủ nghìn câu
Biết con chữ cũng đứng sau cuộc đời
Tuổi thơ em có một thời
Ước mơ thì rộng như trời, ngàn năm

Như ru ánh lửa trong hồn
Cái hoa trong lá, cái mầm trong cây
Thầy ru hết cả mê say
Mong cho trọn ước mơ đầy của em.

Mẹ ru em ngủ tròn đêm
Thầy ru khi mặt trời lên mỗi ngày
Trong em hạt chữ xếp dày
Đừng quên mẹ vẫn lo gầy hạt cơm

Từ trong vòm mát ngôi trường
Xin lời ru được dẫn đường em đi
(Con đường thầy ngỡ đôi khi
Tuổi thơ lăn một vòng bi tới rồi!)

Hẳn là thầy cũng già thôi
Hoá thân vào mỗi cuộc đời các em
Thì dù phấn trắng bảng đen
Hành trang ấy đủ thầy đem theo mình.

em hiểu thế nào về hai câu thơ"Mẹ ru em ngủ tròn đêm/Thầy ru khi mặt tờ lên mỗi ngày"

0

"Những ngôi sao xa xôi" là tác phẩm văn học em yêu thích nhất viết về đề tài chiến tranh.

2 tháng 4

tự đi mà đặt câu rồi viết

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

Yếu tố kì ảo trong truyện ngắn "Bến trần gian" và tác dụng của việc sử dụng yếu tố này:

1. Yếu tố kì ảo:

-Hình ảnh những người lính đã hy sinh: họ xuất hiện trong tâm trí của nhân vật "tôi" một cách sinh động, rõ ràng.

-Bến đò và người lái đò: không gian và nhân vật huyền ảo, mang tính biểu tượng.

-Những chi tiết kì ảo khác: tiếng sáo diệu kỳ, ánh trăng lung linh, sương giăng mờ ảo...

2. Tác dụng:

-Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn cho tác phẩm: yếu tố kì ảo khơi gợi trí tưởng tượng của người đọc, khiến họ tò mò và muốn khám phá nội dung tác phẩm.

-Thể hiện quan niệm về thế giới tâm linh: con người tin vào sự tồn tại của thế giới bên kia, tin vào sự bất tử của linh hồn.

-Thể hiện niềm tin vào cuộc sống: dù trải qua nhiều mất mát, con người vẫn giữ niềm tin vào tương lai tốt đẹp.

-Khắc họa nội tâm nhân vật: yếu tố kì ảo giúp thể hiện những suy tư, cảm xúc phức tạp của nhân vật "tôi".

-Giúp tác giả truyền tải thông điệp: ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người, bày tỏ mong muốn về hòa bình.

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

Suy tư của tác giả Lưu Minh Sơn trong văn bản "Bến trần gian" về đời sống tâm linh của con người từng trải qua nhiều mất mát vì chiến tranh

1. Nỗi ám ảnh về chiến tranh:

-Chiến tranh đã để lại những vết thương lòng sâu sắc cho con người, đặc biệt là những người lính.

-Họ phải chứng kiến sự hy sinh của đồng đội, người thân, và bản thân họ cũng phải chịu đựng những đau đớn về thể xác và tinh thần.

-Nỗi ám ảnh về chiến tranh khiến họ luôn sống trong lo âu, sợ hãi và dằn vặt.

2. Nỗi khát khao bình yên:

-Sau chiến tranh, con người khao khát được sống trong hòa bình, được hàn gắn những vết thương lòng và xây dựng lại cuộc sống.

-Họ mong muốn được sum họp bên gia đình, được yêu thương và chia sẻ.

-Nỗi khát khao bình yên là động lực để con người vượt qua những khó khăn và tiếp tục sống.

3. Niềm tin vào cuộc sống:

-Mặc dù trải qua nhiều mất mát, con người vẫn giữ niềm tin vào cuộc sống.

-Họ tin rằng cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn, và họ sẽ có cơ hội để bù đắp những gì đã mất.

-Niềm tin vào cuộc sống giúp con người có thêm sức mạnh để vượt qua những thử thách và hướng đến tương lai.

4. Lòng vị tha và sự bao dung:

-Sau chiến tranh, con người có xu hướng vị tha và bao dung hơn.

-Họ sẵn sàng tha thứ cho những lỗi lầm của người khác và giúp đỡ những người gặp khó khăn.

-Lòng vị tha và sự bao dung giúp con người xích lại gần nhau hơn và cùng nhau xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

5. Suy tư về kiếp nhân sinh:

-Chiến tranh khiến con người suy ngẫm về kiếp nhân sinh, về giá trị của cuộc sống.

-Họ nhận ra rằng cuộc sống ngắn ngủi và quý giá, và họ cần trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.

-Suy tư về kiếp nhân sinh giúp con người sống có ý nghĩa hơn và biết yêu thương cuộc sống hơn.

*Kết luận:

Tác phẩm "Bến trần gian" thể hiện những suy tư sâu sắc của tác giả Lưu Minh Sơn về đời sống tâm linh của con người từng trải qua nhiều mất mát vì chiến tranh. Qua tác phẩm, tác giả ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người như lòng dũng cảm, sự hy sinh, niềm tin vào cuộc sống và lòng vị tha. Đồng thời, tác giả cũng bày tỏ mong muốn về một thế giới hòa bình và hạnh phúc.

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

1. Bến trần gian - không gian đặc biệt:

-Bến là nơi gặp gỡ, chia ly, là ranh giới giữa hai thế giới: hiện tại và vĩnh hằng.

-Bến trần gian là nơi con người gặp gỡ, trò chuyện với những người lính đã hy sinh.

-Không gian bến mang đậm màu sắc huyền ảo, linh thiêng.

2. Bến trần gian - biểu tượng cho cuộc đời:

-Bến là nơi con người trải qua muôn vàn cung bậc cảm xúc: vui, buồn, sướng, khổ.

-Bến là nơi con người đối mặt với những thử thách, gian nan.

-Bến là nơi con người học cách trưởng thành, vượt qua chính mình.

3. Bến trần gian - biểu tượng cho sự hy sinh:

-Bến là nơi ghi dấu những hy sinh thầm lặng của những người lính.

-Bến là nơi tưởng nhớ, tri ân những người đã ngã xuống vì độc lập tự do.

-Bến là lời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ sau đối với những người đã khuất.

4. Bến trần gian - biểu tượng cho niềm tin vào cuộc sống:

-Bến là nơi con người tìm thấy sự đồng cảm, chia sẻ.

-Bến là nơi con người tiếp thêm sức mạnh cho nhau để vượt qua khó khăn.

-Bến là nơi con người giữ gìn niềm tin vào cuộc sống tốt đẹp.

5. Bến trần gian - biểu tượng cho sự bất tử:

-Bến là nơi con người gặp gỡ những người đã khuất, nhưng họ vẫn sống trong lòng mọi người.

-Bến là nơi con người gửi gắm niềm tin vào sự bất tử của tâm hồn.

-Bến là nơi con người hướng đến một tương lai tốt đẹp.

Kết luận:

Bến trần gian là một hình ảnh ẩn dụ đầy ý nghĩa, thể hiện quan niệm về cuộc sống, về sự hy sinh và niềm tin vào tương lai của con người. Bến là nơi con người gặp gỡ, chia ly, trải qua muôn vàn cung bậc cảm xúc, đối mặt với thử thách và học cách trưởng thành. Bến là nơi tưởng nhớ những người đã hy sinh và nhắc nhở thế hệ sau về trách nhiệm của mình. Bến là nơi con người tìm thấy sự đồng cảm, chia sẻ và tiếp thêm sức mạnh cho nhau. Bến là nơi con người giữ gìn niềm tin vào cuộc sống tốt đẹp và hướng đến một tương lai tươi sáng.

QT
Quoc Tran Anh Le
Giáo viên
2 tháng 4

Văn học hiện đại (từ đầu thế kỷ XX đến nay) không chỉ phản ánh hiện thực xã hội một cách chân thực mà còn sử dụng yếu tố kì ảo để thể hiện những ý tưởng, quan niệm mới mẻ về con người và cuộc sống.

Dưới đây là một số tác phẩm tiêu biểu:

1. "Vợ chồng A Phủ" (Tô Hoài):

-Sử dụng yếu tố kì ảo qua hình ảnh "cõi âm" và "cõi dương" để thể hiện sự đối lập giữa hai thế giới: thống trị và bị áp bức.

-Qua đó, tác giả ca ngợi sức sống tiềm tàng và khát vọng tự do mãnh liệt của người dân lao động.

2. "Chí Phèo" (Nam Cao):

-Sử dụng yếu tố kì ảo qua hình ảnh "bóng ma" Chí Phèo để thể hiện bi kịch tha hóa của người nông dân trong xã hội thực dân phong kiến.

-Qua đó, tác giả lên án xã hội bất công đã đẩy con người đến bước đường cùng.

3. "Làng" (Kim Lân):

-Sử dụng yếu tố kì ảo qua hình ảnh "làng" như một nhân vật có sức sống mãnh liệt, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái của người dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp.

-Qua đó, tác giả khẳng định sức mạnh và niềm tin vào chiến thắng của dân tộc.

4. "Mùa lá rụng trong vườn" (Ma Văn Kháng):

-Sử dụng yếu tố kì ảo qua hình ảnh "những chiếc lá rụng" để thể hiện sự tàn phai của kiếp người và những suy tư về cuộc sống.

-Qua đó, tác giả thể hiện quan niệm về kiếp nhân sinh và khẳng định giá trị của tình yêu thương.

5. "Chiếc lược ngà" (Nguyễn Quang Sáng):

-Sử dụng yếu tố kì ảo qua hình ảnh "chiếc lược ngà" như một biểu tượng cho tình phụ tử thiêng liêng.

-Qua đó, tác giả ca ngợi tình yêu thương sâu nặng của người cha dành cho con trong hoàn cảnh éo le của chiến tranh.

-Ngoài ra, còn có một số tác phẩm khác như:

+"Con cò" (Chân Châu): sử dụng yếu tố kì ảo qua hình ảnh "con cò" để thể hiện nỗi oan khuất của người phụ nữ trong xã hội cũ.

+"Đêm nay Bác không ngủ" (Minh Huệ): sử dụng yếu tố kì ảo qua hình ảnh "bác Hồ" thức cùng dân, thể hiện tình yêu thương của Bác dành cho nhân dân.

-Kết luận:

Yếu tố kì ảo trong văn học hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện nội dung, tư tưởng tác phẩm, góp phần tạo nên giá trị nghệ thuật độc đáo. Việc tìm đọc và nghiên cứu những tác phẩm này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đặc điểm của văn học hiện đại và giá trị nhân văn sâu sắc của nó.

*Viết bài giới thiệu ngắn gọn: 

Giới thiệu tác phẩm "Vợ chồng A Phủ" (Tô Hoài)

1. Tác giả:

Tô Hoài (1920 - 2014) là nhà văn, nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam. Ông được biết đến với các tác phẩm về đề tài nông thôn và miền núi, đặc biệt là "Vợ chồng A Phủ" - một trong những truyện ngắn xuất sắc nhất của văn học Việt Nam hiện đại.

2. Tóm tắt nội dung:

Truyện kể về cuộc đời của Mị và A Phủ - hai người con gái, con trai người Mông ở Hồng Ngài. Mị vì món nợ truyền kiếp của gia đình mà phải làm dâu gạt nợ cho nhà thống lí Pá Tra. A Phủ vì đánh con quan nên bị bắt, tra tấn và suýt chết.

Cùng chung số phận bất hạnh, Mị và A Phủ đã đồng cam cộng khổ, giúp đỡ nhau và cùng nhau trốn khỏi Hồng Ngài. Sau khi thoát khỏi ách áp bức, Mị và A Phủ đến Phiềng Sa, giác ngộ cách mạng và tham gia vào du kích.

3. Phân tích:

-Nhân vật: 

+Mị: là một người con gái xinh đẹp, tài năng nhưng phải chịu kiếp sống nô lệ. Mị có sức sống tiềm tàng, mãnh liệt và khát vọng tự do cháy bỏng.

+A Phủ: là một chàng trai gan dạ, kiên cường, không chịu khuất phục trước cường quyền.

-Chủ đề: ca ngợi sức sống tiềm tàng và khát vọng tự do của người dân lao động miền núi; tố cáo xã hội phong kiến miền núi tàn ác, bất công.

-Nghệ thuật: 

+Khắc họa nhân vật sinh động, ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi tả, gợi cảm.

+Sử dụng nhiều chi tiết, hình ảnh giàu tính biểu tượng.

4. Ý nghĩa:

-Tác phẩm thể hiện niềm tin vào sức sống tiềm tàng và khát vọng tự do của người dân lao động.

-Lên án xã hội phong kiến miền núi tàn ác, bất công.

-Khẳng định giá trị nhân đạo sâu sắc của văn học Việt Nam.

5. Đánh giá:

"Vợ chồng A Phủ" là một tác phẩm văn học hiện thực xuất sắc, có giá trị nội dung và nghệ thuật cao. Tác phẩm đã góp phần khẳng định tài năng của Tô Hoài và vị trí của ông trong nền văn học Việt Nam.