Rút ra bài học j sau khi đọc câu truyện "Trên khóm tre đầu làng"
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.


Lối sống vô cảm của giới trẻ hiện nay đang ngày càng trở nên phổ biến và gây ra nhiều tác động tiêu cực đến xã hội. Sự thờ ơ và thiếu quan tâm của một bộ phận giới trẻ đối với những vấn đề xung quanh, từ các vấn đề xã hội lớn đến những mối quan hệ cá nhân gần gũi, dẫn đến sự suy giảm trong tính cộng đồng và lòng nhân ái. Họ thường tập trung quá nhiều vào việc thỏa mãn nhu cầu cá nhân, đặc biệt là qua các phương tiện truyền thông xã hội, mà bỏ quên giá trị của sự kết nối thực sự và sự đồng cảm với người khác. Hệ quả là sự giảm sút trong sự hỗ trợ xã hội, thiếu tinh thần đoàn kết và khó khăn trong việc xây dựng một cộng đồng gắn bó và chăm sóc lẫn nhau. Để cải thiện tình trạng này, cần có sự chú ý từ cả gia đình và xã hội để khuyến khích các giá trị nhân văn, đồng cảm và trách nhiệm cộng đồng trong giới trẻ. Việc giáo dục và xây dựng môi trường tích cực sẽ giúp họ nhận thức rõ hơn về vai trò và ảnh hưởng của mình đối với xã hội.


Giờ ra chơi luôn là khoảng thời gian được chờ đợi nhất trong ngày học. Sau những giờ học căng thẳng, không khí sân trường bỗng trở nên nhộn nhịp và tươi vui. Khi tiếng chuông trường vang lên, các bạn học sinh như những chú chim được thả tự do, lao ra sân trường với những nụ cười rạng rỡ trên môi. Những trò chơi sôi động, tiếng cười đùa rộn rã và sự hào hứng tràn đầy không chỉ làm cho giờ ra chơi trở nên thú vị mà còn tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ trong quãng đời học sinh.


Sau khi đọc bài thơ “Cây Xấu Hổ” của nhà thơ Anh Ngọc, cảm xúc của tôi như một cơn sóng nhẹ nhàng lướt qua, mang theo sự hoài niệm và sự cảm thông sâu sắc với thế giới của cây cỏ. Bài thơ không chỉ đơn thuần là một bức tranh về một loài cây nhỏ bé, mà còn là một tác phẩm phản ánh những giá trị nhân văn sâu sắc.
“Cây Xấu Hổ” hiện lên với vẻ ngoài khiêm tốn nhưng chứa đựng một nội tâm phong phú. Nhà thơ đã khéo léo chọn hình ảnh của cây xấu hổ – một loài cây nhỏ bé với đặc điểm là lá sẽ cụp lại khi bị chạm vào – để truyền tải thông điệp về sự nhạy cảm, sự tự ti và cả sự tìm kiếm sự đồng cảm trong một thế giới rộng lớn và đôi khi lạnh lùng.
Cảm xúc của tôi như bị cuốn hút bởi sự giản dị mà sâu lắng trong bài thơ. Tôi cảm thấy thương cảm cho cây xấu hổ, một loài cây không hẳn là nổi bật nhưng lại mang trong mình một bản chất đặc biệt, có thể gợi nhắc cho chúng ta về chính mình. Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta cũng giống như cây xấu hổ, cảm thấy rụt rè, e ngại khi đối mặt với thế giới xung quanh. Từ đó, bài thơ như một lời nhắc nhở chúng ta về sự tôn trọng và sự đồng cảm đối với những người có vẻ ngoài khiêm tốn nhưng mang trong mình những cảm xúc sâu lắng.
Bài thơ cũng khiến tôi suy ngẫm về chính bản thân mình và cách mà tôi đối diện với những người khác. Có phải tôi đã từng quá vội vàng trong việc đánh giá một ai đó chỉ dựa vào vẻ bề ngoài? Có phải tôi đã bỏ qua những khoảnh khắc nhạy cảm và những xúc cảm tinh tế của người khác chỉ vì sự thiếu hiểu biết và cảm thông?
Kết thúc bài thơ, tôi cảm thấy như mình đã hiểu thêm về giá trị của sự dịu dàng và nhạy cảm trong cuộc sống. Cây xấu hổ, với sự khiêm tốn của mình, đã trở thành một biểu tượng đẹp đẽ của sự đồng cảm và lòng nhân ái. Qua đó, tôi học được rằng, trong một thế giới đôi khi quá ồn ào và vội vã, việc lắng nghe và tôn trọng những cảm xúc nhỏ bé cũng quan trọng không kém.
Bài thơ “Cây Xấu Hổ” của Anh Ngọc không chỉ đơn thuần là một tác phẩm nghệ thuật, mà còn là một bài học quý giá về sự cảm thông và tôn trọng trong cuộc sống hàng ngày.

bạn tham khảo nhá
Người mẹ trong đoạn trích là một người mẹ tuy rằng xa lạ với người chiến sĩ, nhưng khi người chiến sĩ lỡ đường xin ở qua một đêm mẹ liền nồng hậu đón tiếp với tất cả tình cảm yêu thương nhất, “chật nhà nhưng rộng tình thương”, sẵn lòng thu xếp cho nơi ngủ. Chỉ cần gặp người lính trong hoàn cảnh ấy là bà mẹ đã hiểu người lính cần gì, không cần đợi anh trình bày, vìcó thể anh đâu phải là người lính đầu tiên ghé vào nhà mẹ. Mẹ nói ngay: “Nhà mẹ hẹp nhưngcòn mê chỗ ngủ...” Hình ảnh người mẹ nghèo nhưng rất giàu tình thương đó hiện lên thật cảmđộng và đẹp đẽ. Ngoài ra bài thơ cũng ca ngợi tình cảm quân dân gắn bó...
Bạn tham khảo nhé
Bài thơ “Hơi ấm ổ rơm” giống như câu chuyện kể về một cuộc gặp gỡ bất ngờ của người khách lỡ đường và người mẹ đồng chiêm trong đêm đông giá rét. Hai người hoàn toàn xa lạ, không quen biết nhưng xuyên suốt bài thơ là sự thấu hiểu, gắn kết, sẻ chia bình dị mà cao quý, rất đáng trân trọng. Đọc bài thơ, đọng mãi trong lòng độc giả là hình ảnh mái tranh nghèo ven đồng chiêm – nơi ấy có một trái tim, một tấm lòng, một tâm hồn người mẹ luôn rộng mở, sẵn sàng sẻ chia, lặng thầm trao đi biết bao yêu thương nồng ấm... Đây chính là những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ đồng chiêm nói riêng, phụ nữ Việt Nam nói chung. Phẩm chất quý báu đó đã và đang được các thế hệ phụ nữ tiếp nối kế thừa và phát huy trong thời kỳ xây dựng và đổi mới quê hương, đất nước.

Hoàng tử bé chính là một mảng tuổi trơ trong trẻo và mát lành. Hoàng tử yêu mến đóa hoa hồng lấp lánh, lung linh bởi những điều mà đôi mắt không nhìn thấy được nhưng chính cậu không biết mình bị vẻ đẹp bên ngoài đánh lừa nên quên đi bản chất của tình yêu. Đó là sự rung cảm xuất phát từ trái tim. Hoàng tử bé cũng nhận ra sự liên hệ của mình với con cáo là nhờ sự cảm hóa. Cậu đã dành thời gian, công sức, sự kiên nhẫn, dịu dàng từng chút một để có thể đến gần nó hơn.
Từ in đậm: từ láy.
Từ gạch chân: từ ghép

- Thể thơ: Bài thơ "Dòng sông mặc áo" của Nguyễn Trọng Tạo thuộc thể thơ lục bát. Đây là thể thơ truyền thống Việt Nam với cấu trúc sáu câu lục và tám câu bát trong mỗi đoạn.
- Phương thức biểu đạt: Bài thơ sử dụng miêu tả để làm nổi bật vẻ đẹp của dòng sông qua các thời điểm trong ngày. Phương thức này giúp người đọc hình dung rõ ràng cảnh vật và cảm nhận được sự thay đổi của dòng sông qua từng thời điểm.
Bài thơ miêu tả vẻ đẹp của dòng sông qua các thời điểm trong ngày:
- Buổi sáng: Khi nắng lên, dòng sông mặc "áo lụa đào thướt tha", thể hiện sự tươi mới và lấp lánh của buổi sáng.
- Buổi trưa: Dòng sông trở nên rộng lớn và bao la, với "áo xanh sông mặc như là mới may", gợi lên sự trong trẻo và tươi mới.
- Buổi chiều: Dòng sông được so sánh với "áo hây hây ráng vàng", ánh sáng chiều tà làm cho dòng sông có màu sắc ấm áp và lãng mạn.
- Buổi tối: Dòng sông được miêu tả với "vầng trăng" và "trên nền nhung tím trăm ngàn sao lên", thể hiện vẻ đẹp huyền bí và lấp lánh của đêm tối.
-
Biện pháp tu từ chính: Bài thơ sử dụng nhân hóa và so sánh để tạo ra hình ảnh sinh động và lôi cuốn.
- Nhân hóa: Dòng sông được miêu tả như một con người có thể "mặc áo", với các trạng thái và cảm xúc như buổi sáng, trưa, chiều, và tối. Điều này làm cho dòng sông trở nên gần gũi và có sức sống.
- So sánh: Dòng sông được so sánh với "áo lụa đào", "áo xanh", "áo hây hây ráng vàng", và "vầng trăng", làm nổi bật vẻ đẹp và sự thay đổi của nó qua các thời điểm trong ngày.
-
Tác dụng: Những biện pháp tu từ này giúp làm nổi bật và làm phong phú thêm vẻ đẹp của dòng sông. Nhân hóa tạo ra một hình ảnh sống động, gần gũi và dễ cảm nhận, trong khi so sánh giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận sự biến đổi của dòng sông theo thời gian.
Cảm nhận dòng sông vào buổi chiều:
Vào buổi chiều, dòng sông hiện lên với vẻ đẹp nhẹ nhàng và lãng mạn. Ánh nắng chiều tà tạo nên một lớp ánh sáng vàng ấm áp, như một chiếc áo hây hây phủ lên mặt nước, khiến dòng sông trở nên thật quyến rũ. Những áng mây trôi lững lờ trên bầu trời xanh làm nổi bật sắc vàng của ánh chiều, hòa quyện với sắc xanh của dòng sông, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp. Cảnh vật tĩnh lặng và dịu dàng như mời gọi ta dừng lại, cảm nhận sự yên bình và thanh thản. Đó là một khoảnh khắc tuyệt vời để thưởng thức vẻ đẹp huyền bí của dòng sông khi chiều buông xuống.

Khổ 1 của bài thơ "Tiếng gà gáy" của nhà thơ Chế Lan Viên như sau:
Tiếng gà gáy
Khổ 1:
"Khi ánh sáng bắt đầu lan tỏa,
Khi sương mai buông xuống cánh đồng,
Là lúc tiếng gà gáy vang vọng,
Là lúc mọi người thức dậy."
Phân tích các thành phần trong khổ 1:
1. Mở bài (Thiết lập bối cảnh):
- "Khi ánh sáng bắt đầu lan tỏa,"
- Thành phần này tạo ra bối cảnh thời gian và môi trường của cảnh vật trong bài thơ. Ánh sáng và sương mai gợi lên sự bắt đầu của một ngày mới.
2. Mô tả chi tiết (Sự kiện xảy ra):
- "Khi sương mai buông xuống cánh đồng,"
- Thành phần này tiếp tục thiết lập bối cảnh, bổ sung hình ảnh chi tiết về môi trường xung quanh, cụ thể là sự xuất hiện của sương mai trên cánh đồng.
3. Tiếng động đặc trưng (Tiếng gà gáy):
- "Là lúc tiếng gà gáy vang vọng,"
- Đây là phần mô tả sự kiện nổi bật trong khổ thơ, thể hiện âm thanh đặc trưng của cảnh vật. Tiếng gà gáy không chỉ là âm thanh mà còn là dấu hiệu của thời gian, đánh dấu sự bắt đầu của một ngày mới.
4. Hậu quả hoặc hiệu ứng (Tác động của tiếng gà gáy):
- "Là lúc mọi người thức dậy."
- Phần này mô tả hậu quả của tiếng gà gáy, tức là tác động của âm thanh này lên con người, cụ thể là sự đánh thức mọi người.
Tổng kết:
Khổ 1 của bài thơ "Tiếng gà gáy" có cấu trúc bao gồm:
- Mở bài: Thiết lập bối cảnh thời gian ("Khi ánh sáng bắt đầu lan tỏa," "Khi sương mai buông xuống cánh đồng,").
- Mô tả sự kiện: Tiếng gà gáy như một dấu hiệu của sự bắt đầu ngày mới ("Là lúc tiếng gà gáy vang vọng,").
- Hiệu ứng: Tác động của sự kiện lên con người ("Là lúc mọi người thức dậy.").
Cấu trúc này giúp bài thơ truyền tải một cách sinh động và rõ ràng sự chuyển giao từ đêm sang ngày, cũng như cảm nhận về sự sống và hoạt động của con người trong cảnh vật.
Nhanh nhé đg gấp