Trần Xuân Hưng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Xuân Hưng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

**Câu 1. (2,0 điểm)** **Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp tâm hồn của những con người trên tuyến đường Trường Sơn được thể hiện trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.** Đoạn trích từ tiểu thuyết "Dấu chân người lính" của Nguyễn Minh Châu đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn đáng khâm phục của những con người trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại, tiêu biểu qua nhân vật Nết. Trước hết, đó là **tình yêu quê hương, gia đình sâu nặng, da diết**. Dù đã xa nhà nhiều năm, trải qua bao gian khổ, Nết vẫn mang trong mình "cái bệnh nhớ nhà", nỗi nhớ ấy "cứ cồn cào trong gan ruột" mỗi khi đêm về hay khi bắt gặp hình ảnh bếp lửa thân thương. Những ký ức ấm áp về người mẹ tần tảo, về cậu em trai nhỏ dại luôn thường trực, trở thành điểm tựa tinh thần giúp cô vững vàng nơi tuyến lửa. Vẻ đẹp tâm hồn ấy còn tỏa sáng rực rỡ ở **ý chí kiên cường, nghị lực phi thường và tinh thần trách nhiệm cao cả**. Đối mặt với nỗi đau tột cùng khi hay tin mẹ và em ở nhà đã mất vì bom Mỹ, Nết không gục ngã. Cô nén chặt đau thương ("Không bao giờ tao chịu khóc đâu Dự ạ"), "nghiến răng lại" để dồn sức hoàn thành nhiệm vụ cấp bách là chuẩn bị đón thương binh. Biến đau thương thành hành động cách mạng, đặt nhiệm vụ lên trên tình riêng - đó chính là biểu hiện sáng ngời của phẩm chất anh hùng. Tình yêu, ý chí và trách nhiệm hòa quyện, tạc nên bức chân dung tinh thần cao đẹp, bất khuất của những người con đất Việt nơi Trường Sơn khói lửa. **Câu 2. (4,0 điểm)** **Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về thông điệp: Lắng nghe để thấu hiểu cảm xúc của chính mình.** Bài làm: Thế giới nội tâm con người là một vũ trụ phức tạp với vô vàn cung bậc cảm xúc, đôi khi hỗn loạn, đôi khi mâu thuẫn. Bộ phim hoạt hình "Inside Out" đã mang đến một cách hình dung độc đáo về thế giới ấy, nơi các cảm xúc cơ bản như Niềm Vui, Nỗi Buồn, Giận Dữ... cùng tồn tại và chi phối hành động của chúng ta. Từ gợi dẫn ý nghĩa về hành trình chấp nhận mọi "mảnh ghép cảm xúc" của cô bé Riley, ta càng thấm thía hơn thông điệp quan trọng: **Lắng nghe để thấu hiểu cảm xúc của chính mình** – chìa khóa để đạt được sự cân bằng nội tâm và sống một cuộc đời trọn vẹn hơn. Mỗi cảm xúc, dù là tích cực hay tiêu cực, đều mang một thông điệp riêng và có vai trò nhất định trong đời sống tinh thần. Niềm vui cho ta động lực, nỗi buồn giúp ta kết nối và trân trọng, sự sợ hãi cảnh báo nguy hiểm, cơn giận dữ thúc đẩy bảo vệ giới hạn... Chúng như những tín hiệu quan trọng mà thế giới nội tâm gửi gắm. Tuy nhiên, trong nhịp sống hối hả hay do những định kiến xã hội ("phải luôn vui vẻ", "không được yếu đuối"), chúng ta thường có xu hướng phớt lờ, đè nén hoặc bài trừ những cảm xúc bị cho là "tiêu cực". Việc không lắng nghe cảm xúc giống như việc bỏ qua tín hiệu cảnh báo trên bảng điều khiển của một cỗ máy đang vận hành. Hậu quả là chúng ta mất kết nối với chính mình, không hiểu rõ nhu cầu, mong muốn thực sự của bản thân. Sự dồn nén cảm xúc lâu ngày có thể dẫn đến căng thẳng tâm lý, các vấn đề sức khỏe tinh thần như lo âu, trầm cảm, hoặc những phản ứng bộc phát không kiểm soát, gây tổn thương cho bản thân và các mối quan hệ. Ngược lại, khi dám dừng lại, lắng nghe và tìm hiểu gốc rễ của từng cảm xúc, chúng ta bắt đầu hành trình tự khám phá, nhận diện rõ hơn điều gì thực sự quan trọng với mình, điều gì khiến mình tổn thương hay hạnh phúc. Lắng nghe cảm xúc không đơn thuần là nhận biết mình đang vui hay buồn. Đó là một quá trình thực hành sự chú tâm và chấp nhận. Trước hết, cần tạo không gian cho cảm xúc được lên tiếng bằng cách **dành thời gian tĩnh lặng** để quan sát những gì đang diễn ra bên trong mình, thay vì liên tục bị cuốn theo ngoại cảnh. Tiếp theo là **nhận diện và gọi tên cảm xúc** một cách cụ thể ("Tôi đang cảm thấy thất vọng", "Tôi đang lo lắng", "Tôi cảm thấy biết ơn"...), thay vì chỉ gói gọn trong "tốt" hay "xấu". Quan trọng hơn cả là thái độ **chấp nhận không phán xét**. Hãy cho phép mọi cảm xúc được tồn tại, như cách Riley cuối cùng đã chấp nhận vai trò của Nỗi Buồn bên cạnh Niềm Vui. Hãy tò mò tìm hiểu: Cảm xúc này đến từ đâu? Nó đang muốn nói với mình điều gì? Nhu cầu nào của mình chưa được đáp ứng? Việc viết nhật ký cảm xúc, trò chuyện với người đáng tin cậy hoặc thực hành thiền định cũng là những cách hữu ích để kết nối sâu hơn với thế giới nội tâm. Khi thực sự lắng nghe và thấu hiểu cảm xúc của mình, chúng ta gặt hái được nhiều lợi ích quý giá. Sự **tự nhận thức** tăng lên, giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân, về các khuôn mẫu phản ứng và đưa ra những lựa chọn phù hợp hơn trong cuộc sống. Khả năng **điều tiết cảm xúc** cũng được cải thiện; thay vì bị cảm xúc cuốn đi hoặc đè nén chúng, ta học cách quản lý và thể hiện chúng một cách lành mạnh. Điều này dẫn đến **sức khỏe tinh thần tốt hơn**, giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an nội tại. Bên cạnh đó, thấu hiểu cảm xúc của chính mình là nền tảng để **thấu cảm** với người khác, giúp xây dựng những mối quan hệ sâu sắc, bền chặt và ý nghĩa hơn. Cuối cùng, việc chấp nhận mọi khía cạnh cảm xúc, kể cả những phần "tối" hay dễ tổn thương, giúp chúng ta sống **chân thực và trọn vẹn** hơn với con người mình. Hành trình lắng nghe và thấu hiểu cảm xúc của chính mình không phải lúc nào cũng dễ dàng, nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng dũng cảm đối diện và sự chấp nhận vô điều kiện. Nhưng đó là một hành trình vô cùng đáng giá. Giống như cô bé Riley trong "Inside Out" tìm thấy sự cân bằng khi ôm trọn mọi mảnh ghép cảm xúc, mỗi chúng ta, khi học cách lắng nghe tiếng nói từ sâu thẳm tâm hồn, sẽ tìm thấy sự bình yên, sức mạnh nội tại và khả năng kiến tạo một cuộc sống ý nghĩa, chân thực hơn. Đó chính là món quà quý giá nhất mà chúng ta có thể dành tặng cho chính mình.

**Câu 1. (2,0 điểm)** **Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp tâm hồn của những con người trên tuyến đường Trường Sơn được thể hiện trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.** Đoạn trích từ tiểu thuyết "Dấu chân người lính" của Nguyễn Minh Châu đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn đáng khâm phục của những con người trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại, tiêu biểu qua nhân vật Nết. Trước hết, đó là **tình yêu quê hương, gia đình sâu nặng, da diết**. Dù đã xa nhà nhiều năm, trải qua bao gian khổ, Nết vẫn mang trong mình "cái bệnh nhớ nhà", nỗi nhớ ấy "cứ cồn cào trong gan ruột" mỗi khi đêm về hay khi bắt gặp hình ảnh bếp lửa thân thương. Những ký ức ấm áp về người mẹ tần tảo, về cậu em trai nhỏ dại luôn thường trực, trở thành điểm tựa tinh thần giúp cô vững vàng nơi tuyến lửa. Vẻ đẹp tâm hồn ấy còn tỏa sáng rực rỡ ở **ý chí kiên cường, nghị lực phi thường và tinh thần trách nhiệm cao cả**. Đối mặt với nỗi đau tột cùng khi hay tin mẹ và em ở nhà đã mất vì bom Mỹ, Nết không gục ngã. Cô nén chặt đau thương ("Không bao giờ tao chịu khóc đâu Dự ạ"), "nghiến răng lại" để dồn sức hoàn thành nhiệm vụ cấp bách là chuẩn bị đón thương binh. Biến đau thương thành hành động cách mạng, đặt nhiệm vụ lên trên tình riêng - đó chính là biểu hiện sáng ngời của phẩm chất anh hùng. Tình yêu, ý chí và trách nhiệm hòa quyện, tạc nên bức chân dung tinh thần cao đẹp, bất khuất của những người con đất Việt nơi Trường Sơn khói lửa. **Câu 2. (4,0 điểm)** **Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về thông điệp: Lắng nghe để thấu hiểu cảm xúc của chính mình.** Bài làm: Thế giới nội tâm con người là một vũ trụ phức tạp với vô vàn cung bậc cảm xúc, đôi khi hỗn loạn, đôi khi mâu thuẫn. Bộ phim hoạt hình "Inside Out" đã mang đến một cách hình dung độc đáo về thế giới ấy, nơi các cảm xúc cơ bản như Niềm Vui, Nỗi Buồn, Giận Dữ... cùng tồn tại và chi phối hành động của chúng ta. Từ gợi dẫn ý nghĩa về hành trình chấp nhận mọi "mảnh ghép cảm xúc" của cô bé Riley, ta càng thấm thía hơn thông điệp quan trọng: **Lắng nghe để thấu hiểu cảm xúc của chính mình** – chìa khóa để đạt được sự cân bằng nội tâm và sống một cuộc đời trọn vẹn hơn. Mỗi cảm xúc, dù là tích cực hay tiêu cực, đều mang một thông điệp riêng và có vai trò nhất định trong đời sống tinh thần. Niềm vui cho ta động lực, nỗi buồn giúp ta kết nối và trân trọng, sự sợ hãi cảnh báo nguy hiểm, cơn giận dữ thúc đẩy bảo vệ giới hạn... Chúng như những tín hiệu quan trọng mà thế giới nội tâm gửi gắm. Tuy nhiên, trong nhịp sống hối hả hay do những định kiến xã hội ("phải luôn vui vẻ", "không được yếu đuối"), chúng ta thường có xu hướng phớt lờ, đè nén hoặc bài trừ những cảm xúc bị cho là "tiêu cực". Việc không lắng nghe cảm xúc giống như việc bỏ qua tín hiệu cảnh báo trên bảng điều khiển của một cỗ máy đang vận hành. Hậu quả là chúng ta mất kết nối với chính mình, không hiểu rõ nhu cầu, mong muốn thực sự của bản thân. Sự dồn nén cảm xúc lâu ngày có thể dẫn đến căng thẳng tâm lý, các vấn đề sức khỏe tinh thần như lo âu, trầm cảm, hoặc những phản ứng bộc phát không kiểm soát, gây tổn thương cho bản thân và các mối quan hệ. Ngược lại, khi dám dừng lại, lắng nghe và tìm hiểu gốc rễ của từng cảm xúc, chúng ta bắt đầu hành trình tự khám phá, nhận diện rõ hơn điều gì thực sự quan trọng với mình, điều gì khiến mình tổn thương hay hạnh phúc. Lắng nghe cảm xúc không đơn thuần là nhận biết mình đang vui hay buồn. Đó là một quá trình thực hành sự chú tâm và chấp nhận. Trước hết, cần tạo không gian cho cảm xúc được lên tiếng bằng cách **dành thời gian tĩnh lặng** để quan sát những gì đang diễn ra bên trong mình, thay vì liên tục bị cuốn theo ngoại cảnh. Tiếp theo là **nhận diện và gọi tên cảm xúc** một cách cụ thể ("Tôi đang cảm thấy thất vọng", "Tôi đang lo lắng", "Tôi cảm thấy biết ơn"...), thay vì chỉ gói gọn trong "tốt" hay "xấu". Quan trọng hơn cả là thái độ **chấp nhận không phán xét**. Hãy cho phép mọi cảm xúc được tồn tại, như cách Riley cuối cùng đã chấp nhận vai trò của Nỗi Buồn bên cạnh Niềm Vui. Hãy tò mò tìm hiểu: Cảm xúc này đến từ đâu? Nó đang muốn nói với mình điều gì? Nhu cầu nào của mình chưa được đáp ứng? Việc viết nhật ký cảm xúc, trò chuyện với người đáng tin cậy hoặc thực hành thiền định cũng là những cách hữu ích để kết nối sâu hơn với thế giới nội tâm. Khi thực sự lắng nghe và thấu hiểu cảm xúc của mình, chúng ta gặt hái được nhiều lợi ích quý giá. Sự **tự nhận thức** tăng lên, giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân, về các khuôn mẫu phản ứng và đưa ra những lựa chọn phù hợp hơn trong cuộc sống. Khả năng **điều tiết cảm xúc** cũng được cải thiện; thay vì bị cảm xúc cuốn đi hoặc đè nén chúng, ta học cách quản lý và thể hiện chúng một cách lành mạnh. Điều này dẫn đến **sức khỏe tinh thần tốt hơn**, giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an nội tại. Bên cạnh đó, thấu hiểu cảm xúc của chính mình là nền tảng để **thấu cảm** với người khác, giúp xây dựng những mối quan hệ sâu sắc, bền chặt và ý nghĩa hơn. Cuối cùng, việc chấp nhận mọi khía cạnh cảm xúc, kể cả những phần "tối" hay dễ tổn thương, giúp chúng ta sống **chân thực và trọn vẹn** hơn với con người mình. Hành trình lắng nghe và thấu hiểu cảm xúc của chính mình không phải lúc nào cũng dễ dàng, nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng dũng cảm đối diện và sự chấp nhận vô điều kiện. Nhưng đó là một hành trình vô cùng đáng giá. Giống như cô bé Riley trong "Inside Out" tìm thấy sự cân bằng khi ôm trọn mọi mảnh ghép cảm xúc, mỗi chúng ta, khi học cách lắng nghe tiếng nói từ sâu thẳm tâm hồn, sẽ tìm thấy sự bình yên, sức mạnh nội tại và khả năng kiến tạo một cuộc sống ý nghĩa, chân thực hơn. Đó chính là món quà quý giá nhất mà chúng ta có thể dành tặng cho chính mình.

**Câu 1 (0,5 điểm). Xác định dấu hiệu hình thức cho biết ngôi kể được sử dụng trong đoạn trích.** * **Ngôi kể:** Ngôi thứ ba. * **Dấu hiệu hình thức:** * Người kể chuyện giấu mình, không xuất hiện trực tiếp. * Gọi tên nhân vật bằng tên riêng ("Nết", "Khuê", "Lượng", "Lữ", "Dự") hoặc dùng đại từ nhân xưng ngôi thứ ba ("cô"). * Người kể chuyện có khả năng biết rõ và kể lại những suy nghĩ, cảm xúc, ký ức sâu kín bên trong nhân vật Nết (Ví dụ: "nỗi nhớ nhà và nhớ vùng xuôi cứ cồn cào trong gan ruột", "Nết nghe rõ tiếng cá chép...", "Nết cứ theo bộ đội đi một bước lại nhớ thêm một chuyện"). **Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra 02 chi tiết miêu tả hình ảnh bếp lửa ở đoạn trích.** Hai chi tiết miêu tả hình ảnh bếp lửa ở đoạn trích là: 1. Những cái bếp bằng đất vắt nặn nên bởi bàn tay khéo léo. 2. Khói chỉ lan lờ mờ trong cỏ như sương ban mai rồi tan dần, lửa thì đậu lại. **Câu 3 (1,0 điểm). Tác giả đã sử dụng cách kể chuyện đan xen giữa những sự kiện diễn ra ở hiện tại và trong dòng hồi ức của nhân vật Nết. Nhận xét về tác dụng của cách kể chuyện này.** Cách kể chuyện đan xen giữa hiện tại (Nết ở chiến trường Trường Sơn, công việc y tá, nỗi nhớ nhà, cuộc đối thoại với Dự) và quá khứ (ký ức về mẹ, về em trai Hiên, về gia đình ở quê nhà) có tác dụng: * **Khắc họa sâu sắc nội tâm nhân vật:** Giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới tình cảm phong phú, nỗi nhớ nhà da diết và tình yêu thương gia đình sâu đậm của Nết, vốn là một nữ thanh niên xung phong mạnh mẽ, kiên cường nơi tuyến lửa. * **Tạo sự đối lập, tô đậm hiện thực:** Sự tương phản giữa quá khứ yên bình, ấm áp với những kỷ niệm vụn vặt, đời thường và hiện tại khốc liệt, đầy mất mát, hy sinh nơi chiến trường làm nổi bật sự tàn phá của chiến tranh và sự hy sinh lớn lao của những người lính, thanh niên xung phong. * **Lý giải sức mạnh tinh thần:** Những ký ức về gia đình, về người thân (dù có cả niềm vui và nỗi đau khi mẹ và em đã mất) chính là nguồn động lực tinh thần, là điểm tựa giúp Nết vượt qua khó khăn, nén chặt đau thương để tiếp tục chiến đấu và hoàn thành nhiệm vụ. * **Tăng tính chân thực, hấp dẫn:** Cách kể này phù hợp với dòng chảy tâm lý tự nhiên của con người khi hồi tưởng, làm cho câu chuyện trở nên sinh động, gần gũi và lôi cuốn hơn. **Câu 4 (1,0 điểm). Phân tích hiệu quả của việc sử dụng ngôn ngữ thân mật trong các câu văn sau: Nết nhớ ngày ở nhà, cô thường giả vờ xắn ống tay áo dọa đùa thằng em bé nhất: “Hiên ra đây chị gội đầu nào?”. Thằng bé sợ nhất là bị bế đi gội đầu liền khóc thét om cả nhà và lần nào Nết cũng bị mẹ mắng: “Cái con quỷ này lớn xác chỉ khỏe trêu em!”.** Việc sử dụng ngôn ngữ thân mật, đậm chất khẩu ngữ trong đoạn hồi tưởng của Nết mang lại hiệu quả nghệ thuật cao: * **Tái hiện không khí gia đình chân thực:** Những cách xưng hô ("chị", "thằng em bé nhất"), lời nói đùa ("Hiên ra đây chị gội đầu nào?"), lời mắng yêu của mẹ ("Cái con quỷ này", "lớn xác chỉ khỏe trêu em!") đã khắc họa sống động không khí gia đình đầm ấm, gần gũi, bình dị và có phần tinh nghịch ở một làng quê Việt Nam. Nó làm cho ký ức hiện lên như thật. * **Khắc họa tính cách nhân vật:** Qua lời nói và hành động, tính cách của Nết (yêu thương em nhưng cũng tinh nghịch, hay trêu đùa), của cậu em trai (nhõng nhẽo, sợ gội đầu) và người mẹ (mộc mạc, thương con nhưng nghiêm khắc) được bộc lộ một cách tự nhiên, rõ nét. * **Tạo sự đối lập và tăng chiều sâu cảm xúc:** Sự ấm áp, hồn nhiên, vô tư trong ký ức được thể hiện qua ngôn ngữ thân mật này càng làm tăng sự xót xa, đau đớn khi đối chiếu với hiện tại đầy mất mát của Nết (mẹ và em đã chết vì bom Mỹ). Nó nhấn mạnh giá trị thiêng liêng của những khoảnh khắc gia đình bình dị đã bị chiến tranh cướp mất. * **Gây ấn tượng và đồng cảm:** Ngôn ngữ gần gũi, đời thường giúp người đọc dễ dàng hình dung, đồng cảm với nhân vật và cảm nhận sâu sắc hơn nỗi nhớ, tình yêu thương mà Nết dành cho gia đình. **Câu 5 (1,0 điểm). Câu nói của Nết Không bao giờ tao chịu khóc đâu Dự ạ, lúc xong việc ở đây rồi thì tao sẽ khóc. gợi cho anh/chị những suy nghĩ gì về cách mỗi người đối diện với nghịch cảnh trong cuộc sống (trình bày trong khoảng 10 dòng)?** Câu nói của Nết thể hiện một cách đối diện với nghịch cảnh vô cùng đặc biệt, ẩn chứa sức mạnh tinh thần phi thường. Trước nỗi đau tột cùng – mất đi mẹ và em vì bom đạn kẻ thù – Nết không cho phép mình gục ngã hay yếu đuối. Cô chọn cách nén chặt đau thương, tạm gác lại nước mắt để tập trung vào nhiệm vụ cấp bách trước mắt là cứu chữa thương binh. Điều này cho thấy ý chí kiên cường, tinh thần trách nhiệm cao cả và sự trưởng thành trong gian khó. Nó gợi suy ngẫm rằng, đối mặt với nghịch cảnh, con người có nhiều cách lựa chọn: có thể bộc lộ cảm xúc ngay lập tức, hoặc có thể như Nết, biến đau thương thành sức mạnh hành động, đặt lợi ích tập thể, trách nhiệm lên trên nỗi đau cá nhân. Cách của Nết không phải là vô cảm, mà là sự tự chủ, là ưu tiên những việc cần làm trong hoàn cảnh ngặt nghèo. Cô vẫn ý thức được nỗi đau và nhu cầu giải tỏa ("lúc xong việc... thì tao sẽ khóc"), cho thấy sự cân bằng giữa lý trí mạnh mẽ và cảm xúc con người. Đây là một biểu hiện đáng khâm phục của lòng dũng cảm và sự hy sinh thầm lặng.

**Câu 1:** Thể thơ của đoạn trích là thể thơ tám chữ (mỗi dòng 8 tiếng). **Câu 2:** Một số từ ngữ tiêu biểu về biển đảo và đất nước: - Biển đảo: *sóng dữ, Hoàng Sa, bám biển, giữ biển, ngư dân, sóng, bài ca giữ nước*. - Đất nước: *Mẹ Tổ quốc, màu cờ nước Việt, máu ấm, Tổ quốc sinh ra*. **Câu 3:** - **Biện pháp tu từ so sánh:** "Mẹ Tổ quốc (...) Như máu ấm trong màu cờ nước Việt". - **Tác dụng:** Khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa Tổ quốc và con người. Tổ quốc như dòng máu nuôi dưỡng, hiện diện thiêng liêng trong biểu tượng lá cờ, thể hiện lòng tự hào, tình yêu và ý thức trách nhiệm bảo vệ đất nước. **Câu 4:** Đoạn trích thể hiện: - **Lòng tự hào** về truyền thống đấu tranh, hy sinh của dân tộc. - **Tình yêu thiêng liêng** với biển đảo quê hương. - **Niềm cảm phục, xót thương** trước sự hi sinh của ngư dân, chiến sĩ. - **Ý chí kiên cường** trong công cuộc giữ gìn chủ quyền biển đảo. **Câu 5:** Bảo vệ biển đảo là trách nhiệm của mỗi công dân. Bản thân cần nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo qua việc học tập, tuyên truyền. Đồng thời, tích cực ủng hộ ngư dân, chiến sĩ nơi đầu sóng và sẵn sàng đóng góp sức trẻ khi Tổ quốc cần. Giữ gìn biển đảo chính là bảo vệ máu xương, lịch sử mà cha ông đã đổ xuống!

**Câu 1:** Thể thơ của đoạn trích là thể thơ tám chữ (mỗi dòng 8 tiếng). **Câu 2:** Một số từ ngữ tiêu biểu về biển đảo và đất nước: - Biển đảo: *sóng dữ, Hoàng Sa, bám biển, giữ biển, ngư dân, sóng, bài ca giữ nước*. - Đất nước: *Mẹ Tổ quốc, màu cờ nước Việt, máu ấm, Tổ quốc sinh ra*. **Câu 3:** - **Biện pháp tu từ so sánh:** "Mẹ Tổ quốc (...) Như máu ấm trong màu cờ nước Việt". - **Tác dụng:** Khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa Tổ quốc và con người. Tổ quốc như dòng máu nuôi dưỡng, hiện diện thiêng liêng trong biểu tượng lá cờ, thể hiện lòng tự hào, tình yêu và ý thức trách nhiệm bảo vệ đất nước. **Câu 4:** Đoạn trích thể hiện: - **Lòng tự hào** về truyền thống đấu tranh, hy sinh của dân tộc. - **Tình yêu thiêng liêng** với biển đảo quê hương. - **Niềm cảm phục, xót thương** trước sự hi sinh của ngư dân, chiến sĩ. - **Ý chí kiên cường** trong công cuộc giữ gìn chủ quyền biển đảo. **Câu 5:** Bảo vệ biển đảo là trách nhiệm của mỗi công dân. Bản thân cần nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo qua việc học tập, tuyên truyền. Đồng thời, tích cực ủng hộ ngư dân, chiến sĩ nơi đầu sóng và sẵn sàng đóng góp sức trẻ khi Tổ quốc cần. Giữ gìn biển đảo chính là bảo vệ máu xương, lịch sử mà cha ông đã đổ xuống!

**Câu 1:** Văn bản thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình khi sống ở nước ngoài (San Diego, Mỹ), nơi cảnh vật gợi nhớ quê hương nhưng không thể xóa đi nỗi cô đơn, xa cách. Tác giả đối diện với thiên nhiên tương đồng quê nhà nhưng nhận ra mình vẫn là kẻ lữ thứ. **Câu 2:** Các hình ảnh khiến nhân vật ngỡ như quê ta: - Nắng trắng như mây bay xa. - Đồi vàng trên đỉnh ngọn. - Mây trắng và nắng hanh vàng trên núi. **Câu 3:** Cảm hứng chủ đạo là **nỗi nhớ quê hương** và **sự xa cách**, thể hiện qua sự đối lập giữa những hình ảnh quen thuộc và thực tại xa lạ. Tác giả dùng thiên nhiên để diễn tả nỗi niềm hoài hương và nỗi cô đơn khi ở đất khách. **Câu 4:** - **Khổ đầu**: Nắng vàng, mây trắng gợi cảm giác thân thuộc, khiến nhân vật tưởng mình đang ở quê nhà ("Tôi ngỡ là tôi lúc ở nhà"). - **Khổ ba**: Cùng hình ảnh ấy trở thành nỗi nhớ quê đau đáu. Nhân vật nhận thức rõ mình đang ở nơi xa lạ ("Bụi đường cũng bụi của người ta"), từ "ngỡ" chuyển thành "nhớ", thể hiện sự chua xót. **Câu 5:** Hình ảnh ấn tượng nhất: **"Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ / Bụi đường cũng bụi của người ta"**. Lý do: - Câu thơ phản ánh sự tỉnh thức đầy xót xa: dù thiên nhiên giống quê hương, nhưng thực tại vẫn là đất khách. - "Bụi đường" trở thành biểu tượng cho sự xa lạ, nhấn mạnh thân phận lẻ loi của người tha hương. Cách diễn đạt giản dị mà sâu lắng, gợi nỗi niềm khắc khoải về quê nhà.

**Câu 1:** Đoạn trích kể lại sự việc cô gái cầu cứu mọi người (chú, thím, chị em dâu rể) giúp thoát khỏi hôn nhân ép buộc nhưng đều bị từ chối. Mọi người đều viện cớ đã nhận lễ vật (trầu, cau) từ nhà trai, đồng thời lời chim cu như một lời an ủi mang tính định mệnh, khẳng định việc cô phải theo cha mẹ gả chồng. Cuối cùng, cô gái cảm thấy bế tắc, tự ví mình nhỏ bé, yếu đuối. **Câu 2:** Đoạn trích có lời của các nhân vật: - Cô gái (em): van xin, kêu cứu. - Người thân (chú, thím, chị em dâu rể): từ chối giúp đỡ. - Chim cu: đưa ra lời "an ủi" mang tính áp đặt. **Câu 3:** Tâm trạng cô gái được thể hiện qua: - Hành động vội vã, bất lực ("lập cập chạy", "dọn vội"), nỗi đau "nát ruột gan". - Hình ảnh so sánh "nặn nến sáp không nên", "ôm cây to không xuể": diễn tả sự tuyệt vọng, bất lực khi mọi cố gắng đều vô vọng, không thể thay đổi số phận. **Câu 4:** Biện pháp so sánh "thân em chỉ bằng thân con bọ ngựa, bằng con chẫu chuộc" có tác dụng: - Nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt của cô gái trước hủ tục. - Thể hiện tâm trạng tự ti, bất lực khi bị xã hội và gia đình áp đặt, không có quyền quyết định số phận. - Tạo hình ảnh gợi cảm, xúc động về thân phận con người trong xã hội phong kiến. **Câu 5:** Quan niệm "Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" phản ánh tư tưởng gia trưởng, coi hôn nhân là giao dịch giữa hai gia đình, phớt lờ tiếng nói cá nhân. Điều này tước đoạt quyền tự do, hạnh phúc của con cái (cô gái "khóc lóc", "bế tắc"), gây ra bi kịch tinh thần. Tuy nhiên, lời chim cu cho thấy hủ tục này đã ăn sâu vào nhận thức xã hội. Đoạn trích là lời cảnh tỉnh về sự cần thiết tôn trọng quyền tự quyết trong hôn nhân.

**Câu 1:** Đoạn trích thuộc thể loại truyện thơ vì được viết bằng thơ, kết hợp kể chuyện (có cốt truyện, nhân vật, xung đột) và sử dụng các yếu tố trữ tình như vần điệu, hình ảnh thơ mộng (màn sương, chim Én...), phản ánh số phận bi kịch của đôi lứa yêu nhau. **Câu 2:** Người cha ngăn cấm quyết liệt bằng cách đe dọa "chặt đầu" nếu Nàng Ủa còn phản kháng, đồng thời ép nàng gả cho tù trưởng giàu quyền lực. Sự tàn nhẫn của ông thể hiện qua giọng điệu giận dữ ("sôi giận tuôn trào") và hành động áp đặt hôn nhân không xuất phát từ tình yêu. **Câu 3:** Tình cảm của Chàng Lú thể hiện qua hành động: nhờ chim Én tìm Nàng Ủa, vội vàng đến cứu nàng khi nghe tin, gọi lay, "bế bồng", "hà hơi" hồi sinh nàng, cùng lời hứa thủy chung ("ta nào phụ nhau") dù bị ngăn cách. **Câu 4:** Tình cảm của họ chân thành, mãnh liệt đến mức bi thương. Họ sẵn sàng chết để giữ trọn tình yêu (Nàng Ủa muốn "chết đi cho khuất", Chàng Lú kiên quyết đợi mong). Điều này phản ánh khát vọng tự do yêu đương và sự phản kháng trước định kiến xã hội. **Câu 5:** Hôn nhân cưỡng ép là sản phẩm của tư tưởng gia trưởng và bất bình đẳng. Nó tước đoạt quyền tự quyết, gây đau khổ tinh thần (Nàng Ủa "ngậm buồn", "khóc thương"), dẫn đến bi kịch. Đoạn trích là lời tố cáo mạnh mẽ về hủ tục này, đề cao quyền được yêu tự do.

**Câu 1:** Đoạn trích được viết theo **thể thơ tự do**, không tuân theo quy tắc niêm luật cố định, phóng khoáng về nhịp điệu và cấu trúc. **Câu 2:** Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung: - **"Lúa con gái mà gầy còm úa đỏ"**: Lúa lép, còi cọc vì đất đai khô cằn. - **"Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ"**: Thiên tai (bão, gió) diễn ra thường xuyên, trở thành “đặc sản” đau thương. **Câu 3:** Hai câu thơ **"Eo đất này thắt đáy lưng ong / Cho tình người đọng mật"** cho thấy: - **Con người miền Trung** sống trong điều kiện khó khăn ("eo đất" chật hẹp, nghèo tài nguyên) nhưng giàu tình cảm ấm áp, ngọt ngào ("đọng mật"). - **Mảnh đất miền Trung** tuy khắc nghiệt nhưng hun đúc nên tâm hồn sâu sắc, nghị lực và lòng yêu thương. **Câu 4:** Thành ngữ **"mồng tơi không kịp rớt"** (vốn là "nghèo rớt mồng tơi") được vận dụng để: - **Nhấn mạnh sự nghèo khó cùng cực** của miền Trung, đến cả rau dại cũng không mọc nổi. - **Tạo ấn tượng mạnh** bằng cách diễn đạt cô đọng, giàu tính hình tượng. **Câu 5:** Tác giả dành cho miền Trung **tình yêu thương sâu sắc, xót xa và tự hào**: - **Thương cảm** trước cảnh nghèo khó, thiên tai dồn dập ("lúa gầy còm", "gió bão tốt tươi"). - **Trân trọng** vẻ đẹp tâm hồn con người nơi đây ("tình người đọng mật"). - **Thiết tha nhắn nhủ** sự gắn bó, trở về với quê hương ("Em gắng về / Đừng để mẹ già mong"). *Qua đoạn thơ, Hoàng Trần Cương không chỉ phác họa bức tranh miền Trung đầy gian khó mà còn khẳng định sức sống bền bỉ và tấm lòng sắt son của con người nơi đây.*

**Câu 1:** Thể thơ của đoạn trích là **thơ tự do**, không tuân theo quy tắc niêm luật cố định, phù hợp với phong cách trường ca trữ tình - chính luận của Nguyễn Khoa Điềm. **Câu 2:** Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn với: - **Những cánh sẻ nâu** (thiên nhiên, sự sống). - **Mẹ** (người sinh thành, nuôi dưỡng). - **Trò chơi tuổi nhỏ** (kỷ niệm, văn hóa dân gian). - **Dấu chân trên đường** (hành trình cuộc đời, thế hệ đi trước). **Câu 3:** Dấu ngoặc kép **"Chuyền chuyền một..."** dùng để **trích dẫn nguyên văn lời hát trong trò chơi dân gian**, tái hiện sống động ký ức tuổi thơ và khẳng định giá trị của văn hóa truyền thống. **Câu 4:** Phép lặp cú pháp **"Biết ơn..."** ở đầu mỗi khổ thơ có tác dụng: - **Nhấn mạnh chủ đề lòng biết ơn**, tạo nhịp điệu tha thiết. - **Kết nối các hình ảnh đa dạng** thành mạch cảm xúc thống nhất. - **Khắc sâu thông điệp** về sự gắn bó giữa cá nhân với cội nguồn, quá khứ. **Câu 5:** Thông điệp **"Biết ơn những điều giản dị làm nên hành trình cuộc đời"** có ý nghĩa nhất. Nó nhắc nhở ta trân trọng từng khoảnh khắc, dù là thiên nhiên, gia đình, hay văn hóa, bởi chúng đã góp phần định hình nhân cách và giá trị sống. Sự biết ơn ấy giúp con người sống sâu sắc, khiêm nhường và ý thức được mình là một mắt xích trong dòng chảy truyền thống. *Bài thơ như lời tri ân với cuộc sống, khẳng định: Hạnh phúc và thành công không tách rời những điều nhỏ bé, gần gũi ta đôi khi lãng quên.*