Nguyễn Bích Na

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bích Na
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Khi đọc bài thơ "Khi mùa mưa đến", tôi cảm nhận được một cảm hứng sâu sắc và lãng mạn từ nhà thơ. Cảm hứng này được thể hiện qua hình ảnh mưa, một biểu tượng của sự tái sinh và hy vọng. Nhà thơ đã miêu tả mưa như một người bạn thân thiết, mang lại sự mát mẻ và tươi mới cho cuộc sống. Qua hình ảnh mưa, nhà thơ đã thể hiện sự khao khát và mong muốn được tái sinh, được bắt đầu lại từ đầu. Cảm hứng của nhà thơ cũng được thể hiện qua sự kết hợp giữa hình ảnh mưa và ký ức. Nhà thơ đã nhớ lại những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ, khi mưa rơi xuống và mang lại sự hạnh phúc và vui vẻ. Tổng thể, cảm hứng của nhà thơ trong bài thơ "Khi mùa mưa đến" là một cảm hứng lãng mạn và sâu sắc, thể hiện sự khao khát và mong muốn được tái sinh, được bắt đầu lại từ đầu. Bài thơ này đã mang lại cho tôi một cảm giác tươi mới và hy vọng, và tôi tin rằng nó sẽ mang lại cảm giác tương tự cho nhiều người đọc khác.

Ý thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" là một hình ảnh thơ ca đẹp và sâu sắc. Dưới đây là cách hiểu của em về ý thơ này: # Hình ảnh thơ ca Hình ảnh "Ta hoá phù sa" là một hình ảnh thơ ca độc đáo, trong đó người nói tự so sánh mình với phù sa, một loại đất mềm và dễ bị cuốn trôi bởi nước. # Tình cảm và cảm xúc Hình ảnh này thể hiện tình cảm và cảm xúc sâu sắc của người nói, đó là cảm giác bất an, không chắc chắn và dễ bị tổn thương. Người nói cảm thấy mình như phù sa, dễ bị cuốn trôi bởi những biến động của cuộc sống. # Sự chờ đợi Câu "mỗi bến chờ" thể hiện sự chờ đợi của người nói. Họ chờ đợi một điều gì đó, có thể là một cơ hội, một sự thay đổi hoặc một sự giải thoát. Sự chờ đợi này thể hiện sự hy vọng và sự kiên nhẫn của người nói

Bài văn phân tích tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao

 

Trong số các tác phẩm truyện ngắn của Nam Cao, "Chí Phèo" là một trong những tác phẩm để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Tác phẩm này không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật của Nam Cao mà còn mang đến cho người đọc những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống và con người.

 

Cốt truyện của "Chí Phèo" xoay quanh cuộc đời của nhân vật Chí Phèo, một người đàn ông nghèo khổ, bị xã hội ruồng bỏ và khinh thường. Chí Phèo là một người đàn ông có tâm hồn tốt đẹp, nhưng do hoàn cảnh khó khăn và sự khinh thường của xã hội, anh ta đã trở thành một người đàn ông xấu xa, hung ác.

 

Qua nhân vật Chí Phèo, Nam Cao đã thể hiện sự khinh thường và phân biệt đối xử của xã hội đối với những người nghèo khổ, thấp hèn. Chí Phèo là một người đàn ông có tâm hồn tốt đẹp, nhưng anh ta đã bị xã hội ruồng bỏ và khinh thường chỉ vì anh ta là người nghèo khổ. Điều này đã khiến Chí Phèo trở nên xấu xa và hung ác, và cuối cùng, anh ta đã trở thành một người đàn ông bị xã hội ruồng bỏ.

 

Tuy nhiên, qua nhân vật Chí Phèo, Nam Cao cũng đã thể hiện sự đồng cảm và cảm thông của mình đối với những người nghèo khổ, thấp hèn. Nam Cao đã cho thấy rằng, mặc dù Chí Phèo là một người đàn ông xấu xa và hung ác, nhưng anh ta vẫn là một con người, và anh ta vẫn có những cảm xúc và suy nghĩ như mọi người khác.

 

Tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao cũng đã thể hiện tài năng nghệ thuật của ông. Nam Cao đã sử dụng ngôn ngữ một cách tài tình, để tạo ra một bức tranh sống động về cuộc đời của Chí Phèo. Ông đã sử dụng những hình ảnh, những chi tiết nhỏ nhặt để tạo ra một bức tranh toàn diện về cuộc đời của nhân vật.

 

Kết luận, tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao là một trong những tác phẩm truyện ngắn hay nhất của văn học Việt Nam. Tác phẩm này không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật của Nam Cao mà còn mang đến cho người đọc những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống và con người. Qua nhân vật Chí Phèo, Nam Cao đã thể hiện sự khinh thường và phân biệt đối xử của xã hội đối với những người nghèo khổ, thấp hèn, nhưng đồng thời cũng đã thể hiện sự đồng cảm và cảm thông của mình đối với những người này.

 

 

"Nhưng ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì còn chi"

 

Thành phần biệt lập này có tác dụng:

 

- Tạo ra một câu hỏi retoric (câu hỏi không cần trả lời) để nhấn mạnh ý tưởng rằng nếu ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì sẽ không ai sẵn sàng hy sinh cho Tổ quốc.

- Tạo ra một sự tương phản giữa việc tiếc tuổi hai mươi và việc sẵn sàng hy sinh cho Tổ quốc, nhằm nhấn mạnh sự quan trọng của việc hy sinh vì Tổ quốc.

- Tạo ra một cảm giác mạnh mẽ và quyết liệt, thể hiện tinh thần sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc của người nói.

                                                          trước kia và bây giờ một lần đi thăm một thầy giáo lớn tuổi, trong lúc tranh luận về quan điểm sống, một sinh viên đã nói:- Sở dĩ có sự khác biệt là vì thế hệ các thầy sống trong một thế giới cũ kỹ của một thế giới lạc hậu, ngày nay chúng em được tiếp xúc với những thành tựu khoa học tiên tiến hơn.

Thạch Lam là cây bút nổi bật trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945, nổi tiếng với phong cách viết nhẹ nhàng, sâu sắc và giàu chất trữ tình. Truyện ngắn “Trở về” thể hiện rõ nét phong cách ấy qua việc khắc họa một câu chuyện bình dị nhưng xúc động về tình mẫu tử và sự thay đổi của con người khi đối diện với cuộc sống hiện đại. Đoạn trích trên là phần tiêu biểu thể hiện tâm trạng nhân vật Tâm khi trở về quê và cuộc gặp gỡ với người mẹ già sau nhiều năm xa cách.

 

Trong đoạn trích, nhân vật Tâm trở về ngôi nhà cũ sau sáu năm xa quê. Những chi tiết miêu tả ngôi nhà: “vẫn như trước”, “sụp thấp hơn”, “mái gianh xơ xác hơn” gợi cảm giác tiêu điều, nghèo khó và đối lập hoàn toàn với cuộc sống giàu sang mà Tâm đang có nơi thành phố. Không khí trong gian nhà “ẩm thấp”, “thấm vào người” như ám chỉ sự xa cách, lạnh lẽo trong mối quan hệ giữa mẹ và con, cũng là sự thay đổi trong cảm xúc của chính Tâm. Dù gặp lại mẹ – người đã nuôi dưỡng mình khôn lớn – Tâm lại chỉ cất lên những lời hỏi han hời hợt, miễn cưỡng.

 

Tâm hiện lên là một con người vô cảm, thờ ơ. Sáu năm xa nhà, anh không một lần trở về, không hề báo tin đã lập gia đình, thậm chí còn không đọc thư của mẹ. Khi trở về, anh không có sự xúc động, không nhớ rõ những người thân quen xưa. Anh cũng không hề quan tâm đến đời sống vất vả của mẹ già nơi quê nghèo. Đỉnh điểm của sự lạnh lùng là khi Tâm vội vàng ra đi, bỏ lại mẹ với ánh mắt khẩn khoản và đôi tay run run cầm lấy vài tờ tiền. Hành động đưa tiền như một cách Tâm “trả nghĩa”, nhưng không hề mang giá trị tinh thần, mà chỉ làm nổi bật hơn sự giàu có vật chất nhưng nghèo nàn tình cảm của anh.

 

Ngược lại, người mẹ lại hiện lên đầy yêu thương, chịu đựng và hy sinh. Dù đã già yếu, vẫn mặc áo cũ, sống nghèo khổ, nhưng bà không một lời trách móc con. Trái lại, bà xúc động đến ứa nước mắt khi gặp lại con, hỏi han từng chút về sức khỏe, công việc của Tâm. Bà mẹ là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ Việt Nam truyền thống: tần tảo, hy sinh, yêu thương con vô điều kiện.

 

Qua đoạn trích, Thạch Lam không chỉ phê phán lối sống thực dụng, vô cảm của một bộ phận người trẻ khi ra thành phố mà còn khơi gợi lòng trắc ẩn trong mỗi con người về tình cảm gia đình. Câu chuyện nhẹ nhàng nhưng để lại dư âm sâu lắng. Bằng lối viết trữ tình, thấm đẫm cảm xúc, tác giả đã khiến người đọc không khỏi bùi ngùi trước tấm lòng người mẹ và xót xa cho sự thay đổi lạnh lùng của người con.

Câu 1 Bài thơ được viết theo thể thơ nào?

- Thể thơ tự do.

Câu 2.

Bài thơ thể hiện cảm xúc trước một cuộc gặp gỡ tình cờ đầy ấm áp. Cho biết ai là người bộc lộ cảm xúc và đó là cuộc gặp gỡ giữa ai với ai.

 

Người bộc lộ cảm xúc là “tôi” – nhân vật trữ tình.

 

Cuộc gặp gỡ giữa người lính (tôi) với một bà mẹ nơi làng quê nghèo ven đồng chiêm

Câu 3.

 

Chỉ ra biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau và nêu tác dụng của nó:

 

Trong hơi ấm hơn nhiều chăn đệm

 

Của những cọng rơm xơ xác gầy gò.

 

Biện pháp tu từ: So sánh và nhân hóa.

 

- Tác dụng: Làm nổi bật sự ấm áp đặc biệt và tình người nồng hậu từ ổ rơm giản dị, vượt trên cả những tiện nghi vật chất thông thường.

 

Qua đó thể hiện tình yêu thương, sự đùm bọc chân thành nơi làng quê nghèo.

 

Câu 4.

 

Nhận xét về hình ảnh "ổ rơm" xuất hiện trong bài thơ.

 

- "Ổ rơm” là hình ảnh bình dị mà giàu chất thơ, biểu tượng cho tình mẹ, tình người, tình quê hương mộc mạc, ấm áp. Đó là nơi trú ngụ đầy yêu thương, thể hiện sự chở che, đùm bọc trong gian khó.

Câu 4.

 

Nhận xét về hình ảnh “ổ rơm" xuất hiện trong bài thơ.

- "Ổ rơm” là hình ảnh bình dị mà giàu chất thơ, biểu tượng cho tình mẹ, tình người, tình quê hương mộc mạc, ấm áp. Đó là nơi trú ngụ đầy yêu thương, thể hiện sự chở che, đùm bọc trong gian khó.

Câu 5.

Xác định cảm hứng chủ đạo của bài thơ “Hơi ấm ổ rơm".

Cảm hứng về tình người, tình quê hương mộc mạc mà sâu nặng.

Câu 6.

 

Viết đoạn văn ngắn trình bày cảm nhận của em sau khi đọc bài thơ (5-7 câu):

 

Sau khi đọc bài thơ “Hơi ấm ố rơm", em cảm nhận được tình người ấm áp và nghĩa tình sâu nặng nơi làng quê nghèo. Từ một ổ rơm đơn sơ, nhà thơ đã khơi gợi nên cảm xúc nhẹ nhàng, chân thật về sự sẻ chia, yêu thương. Dù cuộc sống còn thiếu thốn, bà mẹ nghèo vẫn dành trọn tấm lòng cho người khách lạ bằng tất cả những gì bà có. Hơi ấm của ổ rơm không chỉ là sự ấm áp vật chất mà còn là ngọn lửa của tình thương, của lòng nhân hậu. Bài thơ khiến em thêm trân trọng những điều giản dị và quý báu trong cuộc sống

1-2-3-6-4-5

 

1: Khởi động, làm sạch màn hình, chọn bút.

 

2: Đặt vị trí ban đầu và về cạnh đầu tiên.

 

3: Vẽ cạnh thứ hai của tam giác đầu tiên.

 

6: Vẽ cạnh thứ ba của tam giác đầu tiên và cạnh đầu tiên của tam giác thứ hai.

 

4: Vẽ tiếp hai cạnh còn lại của tam giác thứ hai.

 

5: Nhấc bút, kết thúc c

hương trình.

Việc sử dụng danh sách liệt kê Bullets đem lại nhiều hiệu quả khi trình bày thông tin trong bài viết, cụ thể là:

 

Giúp thông tin rõ ràng, dễ hiểu:

 

Bullets chia nhỏ nội dung thành các ý chính, giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt được trọng tâm mà không bị rối mắt như khi đọc một đoạn văn dài.

 

Tăng tính trực quan, dễ theo dõi:

 

Mỗi đầu dòng là một điểm nổi bật, giúp người xem dễ dàng theo dõi các ý một cách tuần tự.

 

Tạo sự chuyên nghiệp và logic:

 

Thông tin được trình bày gọn gàng, có hệ thống sẽ tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của nội dung.

 

Hỗ trợ người trình bày:

 

Người nói có thể dựa vào từng Bullet để diễn giải chi tiết, không lo bỏ sót ý.

 

Tại sao điều này quan trọng?

 

Vì trong các bài viết hay bài trình chiếu, thời gian và sự chú ý của người đọc có hạn. Việc trình bày bằng Bullets giúp truyền đạt thông tin nhanh, hiệu quả, dễ ghi nhớ, từ đó nâng cao chất lượng giao tiếp và thuyết trình.

Độ tương phản thấp: Màu vàng và màu trắng đều là màu sáng, khi kết hợp với nhau sẽ khiến chữ bị nhòe, khó đọc hoặc gần như không thấy rõ.

 

 Gây mỏi mắt: Người xem phải căng mắt để đọc nội dung, đặc biệt là khi trình chiếu trên màn hình lớn hoặc trong điều kiện ánh sáng manh.

 

 Ảnh hưởng đến hiệu quả truyền đạt thông tin: Khi người xem không đọc được nội dung, mục tiêu của bài trình chiếu sẽ không đạt được.