

Võ Thịnh Vượng
Giới thiệu về bản thân



































f
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ là biểu cảm kết hợp với tự sự và nghị luận. Câu 2 Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ bông (hoa bông). Câu 3 : • Biện pháp tu từ được sử dụng: Ẩn dụ và nhân hóa. • Phân tích: • Tác giả sử dụng hình ảnh “sợi dọc, sợi ngang” để ẩn dụ cho sự đoàn kết của con người, khi từng cá nhân liên kết lại sẽ tạo thành một tập thể vững mạnh như tấm vải kiên cố. • Nhân hóa “Nhờ tôi có nhiều đồng bang”, thể hiện tinh thần đồng lòng, cùng chung sức của những sợi chỉ, cũng như con người trong xã hội khi đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao. • Hình ảnh “Đố ai bứt xé cho ra” nhấn mạnh sự vững chắc của sự đoàn kết, không ai có thể chia rẽ được. Câu 4 • Đặc tính của sợi chỉ: • Ban đầu yếu ớt, dễ đứt. • Khi trở thành sợi chỉ vẫn mong manh, nhỏ bé. • Nhưng khi kết hợp với nhiều sợi khác, nó trở nên bền chắc và có giá trị lớn hơn. • Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở đâu? • Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở sự đoàn kết. Khi đơn lẻ, nó yếu đuối, nhưng khi nhiều sợi chỉ kết hợp lại, chúng trở thành một tấm vải chắc chắn, không dễ bị phá vỡ. Điều này ẩn dụ cho tinh thần đoàn kết của con người trong xã hội. Câu 5 • Bài thơ gửi gắm bài học về sự đoàn kết – khi mỗi cá nhân riêng lẻ có thể yếu đuối, nhưng nếu biết đồng lòng, gắn kết thì sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao. • Đồng thời, bài thơ nhấn mạnh tinh thần yêu nước, kêu gọi mọi người tham gia Việt Minh, góp phần vào công cuộc đấu tranh giành độc lập.
h
- Xác định phương thức biểu đạt chính
• Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (trữ tình).
2, Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ
Nhìn vào nội dung (bản dịch nghĩa và dịch thơ), ta thấy rõ hai biện pháp nổi bật: 1. Tương phản (đối lập): • Hình ảnh “mùa đông lạnh tiêu điều” “mùa xuân ấm áp huy hoàng” đối lập nhau. • Dùng mùa đông khắc nghiệt để làm nổi bật ý chí, để rồi mùa xuân mới rạng rỡ hơn. 2. Điệp ý/Điệp cấu trúc (nếu có những câu lặp lại ý nhấn mạnh sự khuyên nhủ, khích lệ): • Dù không lặp từ ngữ y hệt, nhưng ý tứ “không có… thì không thể…” được nhắc lại, nhấn mạnh tinh thần vượt khó. (Tùy theo yêu cầu đề bài hoặc cách nhìn của giáo viên, có thể bổ sung thêm các biện pháp như ẩn dụ, đối (theo thể thơ cổ), nhưng cơ bản nhất là tương phản.) ⸻
- Nêu nội dung chính của đoạn trích
• Nội dung chính: Bài thơ khuyên con người cần trải qua gian nan (tượng trưng là “mùa đông lạnh lẽo”) để có thể đón nhận thành quả tươi đẹp (tượng trưng là “mùa xuân ấm áp huy hoàng”). Qua đó, tác giả đề cao tinh thần kiên trì rèn luyện, giữ vững niềm tin và ý chí, để sau khó khăn thử thách, ta có thể đạt được thành công, hạnh phúc. ⸻
- Thông điệp (ý nghĩa nhất) rút ra từ đoạn thơ
• Thông điệp: • Không có khó khăn sẽ không có thành quả đáng giá. • Hãy vững tin, kiên trì rèn luyện bản thân để vượt qua “mùa đông” cuộc đời, nhờ vậy mới đón được “mùa xuân” huy hoàng. • Khó khăn là điều kiện cần thiết để con người trưởng thành, hun đúc ý chí và nghị lực. Bạn có thể diễn đạt ngắn gọn hơn, ví dụ: “Để có được mùa xuân tươi sáng, chúng ta phải đi qua mùa đông khắc nghiệt. Hãy luôn nỗ lực, không nản chí trước gian nan.”
X là NaCl
Y là NaHCO3
Để sản xuất 4 tấn nhôm với hiệu suất phản ứng 95%, khối lượng bauxite cần sử dụng ở khoảng 16,54 tấn .
Liên kết kim loại được hình thành thông qua lực hút tĩnh điện giữa các ion dương của kim loại và các electron tự do xung quanh chúng. Trong kim loại, các nguyên tử mất một số electron lớp ngoài cùng của chúng, tạo thành các ion dương. Các electron bị mất này không thuộc về một nguyên tử cụ thể nào, mà di chuyển tự do trong khối tinh thể kim loại, tạo thành một "biển electron" hoặc "mây electron". Các ion dương của kim loại được sắp xếp theo cấu trúc mạng tinh thể và được gắn kết với nhau bởi các electron tự do. Các electron tự do này chính là nguyên nhân làm cho kim loại có tính dẫn điện và nhiệt tốt. Bằng cách này, lực hút giữa các ion dương và các electron tự do tạo ra liên kết kim loại, giúp kim loại có tính dẻo, độ bền và độ dẫn nhiệt, điện cao.
1. *AlCl3 (Nhôm clorua)*: - Không có phản ứng xảy ra vì Fe không mạnh hơn Al trong dãy hoạt động hóa học.
2. *CuSO4 (Đồng sunfat)*: - Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu.
- Sắt sẽ đẩy đồng ra khỏi dung dịch CuSO4. - Phương trình: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu.
3. *Fe2(SO4)3 (Sắt (III) sunfat)*: - Fe không phản ứng với Fe2(SO4)3 vì cả hai đều chứa sắt.
4. *AgNO3 (Bạc nitrat)*: - Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag.
- Sắt sẽ đẩy bạc ra khỏi dung dịch AgNO3. - Phương trình: Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag.
5. *KCl (Kali clorua)*: - Không có phản ứng xảy ra vì Fe không mạnh hơn K trong dãy hoạt động hóa học.
6. *Pb(NO3)2 (Chì (II) nitrat)*: - Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb. - Sắt sẽ đẩy chì ra khỏi dung dịch Pb(NO3)2.
- Phương trình: Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb.
Gang* là hợp kim của sắt (Fe) với cacbon (C) và thường chứa một số nguyên tố khác.
Thành phần chính của gang bao gồm:
- *Sắt (Fe)*: thành phần chính, chiếm phần lớn khối lượng.
- *Cacbon (C)*: chiếm khoảng 2-4%, cao hơn so với thép.
- *Silic (Si)*: thường chiếm khoảng 1-3%, giúp cải thiện tính chất đúc.
- *Mangan (Mn)*: chiếm khoảng 0,5-1%, giúp loại bỏ tạp chất lưu huỳnh và oxy.
- *Lưu huỳnh (S)*: thường là tạp chất, lượng càng ít càng tốt vì nó làm giòn gang.
- *Photpho (P)*: cũng là tạp chất, lượng cao gây giòn gang.
Có hai loại gang chính: 1.
*Gang trắng*: chứa nhiều cacbon ở dạng cacbit (Fe3C), rất cứng và giòn.
2. *Gang xám*: chứa cacbon ở dạng graphit, có màu xám và có tính chất đúc tốt hơn gang trắng.
*Thép* là hợp kim của sắt với cacbon và có thể chứa một số nguyên tố khác.
Thành phần chính của thép bao gồm:
- *Sắt (Fe)*: thành phần chính, chiếm phần lớn khối lượng.
- *Cacbon (C)*: chiếm khoảng 0,02-2%, thấp hơn so với gang.
- *Mangan (Mn)*: thường chiếm khoảng 0,3-1%, giúp cải thiện độ cứng và độ bền.
- *Silic (Si)*: thường chiếm khoảng 0,1-0,5%, giúp cải thiện tính chất đúc.
- *Lưu huỳnh (S)*: là tạp chất, lượng càng ít càng tốt để tránh làm giòn thép.
- *Photpho (P)*: cũng là tạp chất, lượng cao gây giòn thép.
Ngoài ra, thép còn có thể chứa các nguyên tố hợp kim khác như: - *Crôm (Cr)*: giúp tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn. - *Niken (Ni)*: giúp tăng độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn. - *Molypden (Mo)*: giúp tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt.
Ăn mòn kim loại là sự phá huỷ kim loại hoặc hợp kim dưới tác dụng của các chất trong môi trường, trong đó kim loại bị oxi hoá.
Có hai phương pháp phổ biến để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn là: phương pháp điện hoá và phương pháp phủ bề mặt.