TRIỆU THỊ HƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRIỆU THỊ HƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Văn bản "Những dòng sông quê hương" của nhà văn Nguyễn Tuân không chỉ là một bài thơ tả cảnh mà còn là một bức tranh sống động về vẻ đẹp của quê hương, được thể hiện qua nghệ thuật miêu tả tinh tế, ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc chân thành. Bài viết sẽ phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của văn bản này.

Nguyễn Tuân đã sử dụng nghệ thuật miêu tả tài tình để khắc họa vẻ đẹp của những dòng sông quê hương. Ông không chỉ miêu tả hình dáng, màu sắc của sông mà còn gợi tả cả âm thanh, khí hậu, không gian bao quanh. Từ những chi tiết nhỏ như "nước sông trong veo", "những con cá nhỏ bơi lội tung tăng", đến những hình ảnh rộng lớn hơn như "dòng sông uốn lượn như dải lụa mềm mại", "bờ sông xanh mướt cây cối", tất cả đều được miêu tả một cách sống động, chân thực. Đặc biệt, việc sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa đã làm tăng thêm sức gợi hình, gợi cảm cho bài viết.

Ngôn ngữ trong văn bản rất giàu hình ảnh, sử dụng nhiều động từ, tính từ gợi cảm. Những từ ngữ như "trong veo", "mềm mại", "xanh mướt", "tung tăng" không chỉ miêu tả chính xác mà còn tạo nên một bức tranh sống động, đầy màu sắc. Việc sử dụng các từ ngữ gợi tả âm thanh như "tiếng nước chảy róc rách", "tiếng chim hót líu lo" đã làm tăng thêm sự sinh động cho bài viết. Ngôn ngữ của Nguyễn Tuân vừa gần gũi, tự nhiên, lại vừa giàu chất thơ, tạo nên sự hấp dẫn cho người đọc.

Dù chỉ là tả cảnh, nhưng tác phẩm toát lên một tình cảm yêu mến, tự hào sâu sắc của tác giả đối với quê hương. Tình cảm ấy được thể hiện một cách tự nhiên, chân thành qua từng câu chữ, từng hình ảnh. Sự yêu mến quê hương không chỉ thể hiện qua việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn thể hiện qua sự gắn bó, thân thuộc của tác giả với con người, cuộc sống nơi đây. Điều này đã làm cho bài viết trở nên gần gũi, xúc động hơn với người đọc.

Tóm lại, "Những dòng sông quê hương" là một tác phẩm văn học xuất sắc, thể hiện tài năng miêu tả, sử dụng ngôn ngữ và tình cảm chân thành của Nguyễn Tuân. Qua những nét đặc sắc về nghệ thuật, tác phẩm đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc về vẻ đẹp của quê hương và tình yêu quê hương đất nước.

Câu 1 Để thế hệ trẻ không gục ngã trước nghịch cảnh, cần có sự chuẩn bị từ nhiều phía. Trước hết, giáo dục cần chú trọng rèn luyện ý chí, nghị lực và khả năng thích ứng. Việc trang bị kiến thức sống, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy tích cực là vô cùng quan trọng. Nhà trường nên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, các buổi chia sẻ kinh nghiệm từ những người đã vượt qua khó khăn, giúp các em học cách đối mặt với thử thách một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, gia đình đóng vai trò nền tảng, tạo nên môi trường yêu thương, hỗ trợ và thấu hiểu. Sự động viên, tin tưởng của gia đình sẽ là nguồn sức mạnh to lớn giúp các em vượt qua khó khăn. Cuối cùng, xã hội cần tạo ra một môi trường tích cực, công bằng, hỗ trợ các bạn trẻ có hoàn cảnh khó khăn, tạo điều kiện để họ phát triển toàn diện. Sự chung tay của cộng đồng sẽ góp phần tạo nên một thế hệ trẻ mạnh mẽ, kiên cường và sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản trên là nghị luận.

Câu 2. Luận đề của văn bản là: Sự thành công đích thực không nằm ở việc đạt được những thành tựu dễ dàng trong một cuộc sống thuận lợi, mà nằm ở việc vượt qua nghịch cảnh, thử thách để khẳng định bản thân và phát triển tài năng.

Câu 3. Để làm sáng tỏ luận điểm “nghịch cảnh thường giữ một chức vụ quan trọng trong sự thành công”, tác giả đã sử dụng phép lập luận bác bỏ. Tác giả bác bỏ quan niệm cho rằng thành công dễ dàng trong một cuộc sống giàu sang, thuận lợi là vẻ vang. Thay vào đó, tác giả khẳng định rằng chỉ khi vượt qua nghịch cảnh, dựng nên sự nghiệp từ khó khăn mới đáng khen ngợi, mới làm nên tâm hồn cao thượng và tài đức tiến bộ. Những bằng chứng này mang tính chất phản biện, trực tiếp chỉ ra hạn chế của quan điểm sai lầm và khẳng định giá trị của quan điểm đúng đắn.

Câu 4. Mục đích của văn bản là rèn luyện nghị lực, khích lệ con người không nản chí trước khó khăn, vươn lên trong cuộc sống. Nội dung của văn bản là bàn luận về ý nghĩa của việc vượt qua nghịch cảnh để đạt được thành công đích thực, khẳng định giá trị của sự nỗ lực và ý chí kiên cường.

Câu 5. Cách lập luận của tác giả trong văn bản chặt chẽ, sắc bén. Tác giả sử dụng lối lập luận từ phủ định để khẳng định, đưa ra một quan điểm trái ngược để làm nổi bật luận điểm chính. Việc sử dụng các câu hỏi tu từ, phép so sánh, phép đối lập làm cho lập luận thêm sinh động, thuyết phục. Lập luận của tác giả có sức thuyết phục cao, gợi mở cho người đọc nhiều suy nghĩ về ý nghĩa của cuộc sống và giá trị của sự nỗ lực.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản trên là nghị luận.

Câu 2. Luận đề của văn bản là: Sự thành công đích thực không nằm ở việc đạt được những thành tựu dễ dàng trong một cuộc sống thuận lợi, mà nằm ở việc vượt qua nghịch cảnh, thử thách để khẳng định bản thân và phát triển tài năng.

Câu 3. Để làm sáng tỏ luận điểm “nghịch cảnh thường giữ một chức vụ quan trọng trong sự thành công”, tác giả đã sử dụng phép lập luận bác bỏ. Tác giả bác bỏ quan niệm cho rằng thành công dễ dàng trong một cuộc sống giàu sang, thuận lợi là vẻ vang. Thay vào đó, tác giả khẳng định rằng chỉ khi vượt qua nghịch cảnh, dựng nên sự nghiệp từ khó khăn mới đáng khen ngợi, mới làm nên tâm hồn cao thượng và tài đức tiến bộ. Những bằng chứng này mang tính chất phản biện, trực tiếp chỉ ra hạn chế của quan điểm sai lầm và khẳng định giá trị của quan điểm đúng đắn.

Câu 4. Mục đích của văn bản là rèn luyện nghị lực, khích lệ con người không nản chí trước khó khăn, vươn lên trong cuộc sống. Nội dung của văn bản là bàn luận về ý nghĩa của việc vượt qua nghịch cảnh để đạt được thành công đích thực, khẳng định giá trị của sự nỗ lực và ý chí kiên cường.

Câu 5. Cách lập luận của tác giả trong văn bản chặt chẽ, sắc bén. Tác giả sử dụng lối lập luận từ phủ định để khẳng định, đưa ra một quan điểm trái ngược để làm nổi bật luận điểm chính. Việc sử dụng các câu hỏi tu từ, phép so sánh, phép đối lập làm cho lập luận thêm sinh động, thuyết phục. Lập luận của tác giả có sức thuyết phục cao, gợi mở cho người đọc nhiều suy nghĩ về ý nghĩa của cuộc sống và giá trị của sự nỗ lực.

Câu 1Nhân vật Dung trong truyện ngắn Hai lần chết của Thạch Lam là một cô gái có số phận bất hạnh, chịu đựng sự ghẻ lạnh từ gia đình và sự áp bức từ nhà chồng. Ngay từ nhỏ, Dung đã không được cha mẹ quan tâm, bị đối xử như người thừa trong nhà. Cô lớn lên trong sự lạnh nhạt, quen với việc bị bỏ mặc, an phận và nhẫn nhịn. Khi bị gả vào một gia đình hà khắc, Dung phải lao động cực nhọc, chịu đựng sự hành hạ của mẹ chồng mà không thể phản kháng. Tuyệt vọng, nàng tìm đến cái chết như một cách giải thoát. Tuy nhiên, ngay cả khi được cứu sống, Dung vẫn không có lối thoát, phải tiếp tục quay về nhà chồng, chấp nhận số phận như một kẻ "chết đuối" giữa cuộc đời. Nhân vật Dung là điển hình cho những người phụ nữ nhỏ bé, bị xã hội phong kiến bóp nghẹt, không có quyền lựa chọn số phận của mình. Qua đó, tác giả thể hiện sự đồng cảm sâu sắc và lên án xã hội bất công, nơi phụ nữ không có tiếng nói trong chính cuộc đời mình.

Câu 2:Mở bài:

Hôn nhân là chuyện trọng đại của đời người, cần dựa trên tình yêu và sự tự nguyện. Tuy nhiên, trong xã hội xưa và ngay cả ngày nay, nhiều bậc cha mẹ vẫn có thói quen áp đặt hôn nhân lên con cái, khiến nhiều người rơi vào bi kịch gia đình. Việc cha mẹ can thiệp quá sâu vào hôn nhân của con không chỉ tước đi quyền tự do cá nhân mà còn có thể dẫn đến những hậu quả đau lòng.

 

Thân bài:

 

1. Nguyên nhân của việc cha mẹ áp đặt hôn nhân lên con cái:

 

Quan niệm truyền thống: Cha mẹ tin rằng họ có quyền quyết định hôn nhân của con.

 

Áp lực gia đình, dòng họ: Cha mẹ muốn con kết hôn theo ý muốn để duy trì danh dự hoặc lợi ích kinh tế.

 

Lo lắng cho tương lai của con: Một số bậc phụ huynh sắp đặt hôn nhân vì muốn con có cuộc sống ổn định mà không quan tâm đến tình cảm của con.

 

 

 

2. Hậu quả của việc ép buộc hôn nhân:

 

Mất tự do, hạnh phúc cá nhân: Nhiều người bị ép kết hôn với người mình không yêu, dẫn đến cuộc sống bế tắc, khổ đau.

 

Gia đình không hạnh phúc: Một cuộc hôn nhân không có tình yêu dễ dẫn đến xung đột, ngoại tình, thậm chí là ly hôn.

 

Tác động tâm lý tiêu cực: Người bị ép hôn thường có cảm giác bất mãn, tuyệt vọng, trầm cảm, thậm chí có thể tìm đến cái chết như nhân vật Dung trong Hai lần chết.

 

 

 

3. Giải pháp để hạn chế tình trạng này:

 

Thay đổi tư duy của cha mẹ: Hiểu rằng con cái có quyền tự do yêu đương và chọn lựa bạn đời.

 

Tôn trọng ý kiến của con cái: Thay vì áp đặt, cha mẹ nên đóng vai trò tư vấn, giúp con cái lựa chọn đúng đắn.

Giáo dục về quyền cá nhân: Xã hội cần tuyên truyền về bình đẳng trong hôn nhân, giúp thế hệ trẻ tự quyết định cuộc sống của mình

Kết  bài:

Cha mẹ nào cũng mong muốn điều tốt đẹp cho con cái, nhưng áp đặt hôn nhân không phải là cách hay. Một cuộc hôn nhân hạnh phúc phải dựa trên tình yêu, sự đồng thuận của cả hai bên, chứ không phải ý muốn của người khác. Để con cái có một tương lai tốt đẹp, cha mẹ cần thấu hiểu, lắng nghe và tôn trọng quyết định của con.

Câu 1:

 

Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.

 

Câu 2:

 

Đề tài của văn bản là số phận bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Truyện phản ánh nỗi khổ của những cô gái bị coi thường trong gia đình, bị ép gả và chịu đựng cảnh hà khắc của nhà chồng.

 

Câu 3:

 

Lời người kể chuyện và lời nhân vật có sự kết nối chặt chẽ:

 

Lời người kể chuyện chủ yếu theo điểm nhìn toàn tri, giúp người đọc hiểu được hoàn cảnh, tâm lý của nhân vật Dung.

 

Lời nhân vật được lồng ghép qua đối thoại trực tiếp (lời mẹ Dung, mẹ chồng, Dung), góp phần khắc họa tính cách nhân vật và đẩy câu chuyện đến cao trào.

 

 

Sự kết hợp này tạo nên sự sinh động và tăng tính chân thực cho câu chuyện.

 

Câu 4:

 

Đoạn trích thể hiện tâm trạng tuyệt vọng của Dung.

 

Lần đầu nàng tìm đến cái chết nhưng may mắn được cứu sống.

 

Lần này, khi bị ép trở về nhà chồng, nàng cảm thấy như đã chết thật sự, không còn hy vọng nào nữa.

 

 

Hình ảnh "chết đuối" không chỉ là nghĩa đen mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ: nàng bị nhấn chìm trong cuộc hôn nhân không tình yêu, trong sự áp bức của mẹ chồng và sự thờ ơ của gia đình.

 

Câu 5:

 

Tác giả bày tỏ sự đồng cảm, xót thương đối với số phận đáng thương của Dung. Qua đó, tác giả lên án sự bất công trong gia đình phong kiến, nơi mà con gái bị coi thường, hôn nhân không có tiếng nói, bị ép buộc phải ch

ịu đựng cuộc sống khổ đau.

 

 

---