

Đỗ Thị Linh
Giới thiệu về bản thân



































Để giải bài toán này, chúng ta cần xác định thời gian và quãng đường đi được ở mỗi giai đoạn.
a. Vẽ đồ thị quãng đường - thời gian của người đi ô tô
Giai đoạn 1:
- Quãng đường đi được: s1=20 km
- Tốc độ: v1=40 km/h
- Thời gian đi: t1=v1s1=4020=0.5 h=30 min
Giai đoạn 2:
- Dừng lại để sửa xe: t2=30 min=0.5 h
- Trong thời gian này, quãng đường không thay đổi, s2=0 km.
Giai đoạn 3:
- Quãng đường đi được: s3=120 km
- Tốc độ: v3=60 km/h
- Thời gian đi: t3=v3s3=60120=2 h
Tổng hợp các điểm trên đồ thị:
- Điểm A: (0, 0) - xuất phát
- Điểm B: (0.5 h, 20 km) - kết thúc giai đoạn 1
- Điểm C: (0.5 + 0.5 = 1 h, 20 km) - kết thúc giai đoạn 2
- Điểm D: (1 + 2 = 3 h, 20 + 120 = 140 km) - kết thúc toàn bộ hành trình
Đồ thị quãng đường - thời gian (S-t):
- Từ A đến B: Đường thẳng dốc lên, biểu thị chuyển động đều với tốc độ 40 km/h.
- Từ B đến C: Đường thẳng nằm ngang, biểu thị xe dừng lại.
- Từ C đến D: Đường thẳng dốc lên, biểu thị chuyển động đều với tốc độ 60 km/h.
b. Tốc độ của người đi ô tô trên cả quãng đường
Để xác định tốc độ trung bình trên cả quãng đường, ta dùng công thức: vtb=ttổngstổng
- Tổng quãng đường: stổng=s1+s3=20+120=140 km
- Tổng thời gian: ttổng=t1+t2+t3=0.5+0.5+2=3 h
Vậy, tốc độ trung bình trên cả quãng đường là: vtb=3140≈46.67 km/h
a. Đá vôi là phân tử đơn chất hay hợp chất?
Đá vôi là hợp chất.
Giải thích: Hợp chất là chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học. Thành phần của đá vôi gồm 3 nguyên tố khác nhau là calcium (Ca), carbon (C) và oxygen (O), do đó nó là hợp chất.
b. Công thức hóa học của đá vôi
Công thức hóa học của đá vôi là CaCO₃.
c. Phần trăm khối lượng các nguyên tố
Phân tử khối của CaCO₃: MCaCO3=MCa+MC+3×MO=40+12+3×16=100 amu
Phần trăm khối lượng các nguyên tố:
- %mCa: 100/40×100%=40%
- %mC: 100/12×100%=12%
- %mO: 100/3×16×100%=10048×100%=48%
a, Kí hiệu của nguyên tố hóa học là gì?
Kí hiệu của nguyên tố hóa học là chữ cái đầu tiên (viết hoa) của tên gọi nguyên tố đó, hoặc chữ cái đầu tiên (viết hoa) và một chữ cái tiếp theo (viết thường) trong trường hợp có nhiều nguyên tố cùng bắt đầu bằng một chữ cái.
b, Phân loại các nguyên tố hóa học
- Những nguyên tố cùng nhóm:
- Nhóm IA: H, Na
- Nhóm IIA: Mg
- Nhóm IIIA: B, Al
- Nhóm VA: N (không có), P
- Nhóm VIA: O, S
- Nhóm VIIIA (Khí hiếm): He, Ne
- Phân loại theo tính chất:
- Kim loại: Mg, Na, Al
- Phi kim: H, B, S, O, P
- Khí hiếm: Ne, He
a. Hiện tượng phản xạ ánh sáng và hình minh họa
Hiện tượng phản xạ ánh sáng là hiện tượng tia sáng bị hắt trở lại môi trường cũ khi gặp một bề mặt nhẵn bóng.
Trong hình vẽ:
- Tia tới (SI): Là tia sáng chiếu tới gương.
- Tia phản xạ (IR): Là tia sáng bị gương hắt trở lại.
- Góc tới (i): Là góc tạo bởi tia tới (SI) và pháp tuyến (IN) tại điểm tới (I).
- Góc phản xạ (i'): Là góc tạo bởi tia phản xạ (IR) và pháp tuyến (IN) tại điểm tới (I).
- Pháp tuyến (IN): Là đường thẳng vuông góc với gương tại điểm tới (I).
- Mặt phẳng tới: Là mặt phẳng chứa tia tới và pháp tuyến tại điểm tới.
b. Định luật phản xạ ánh sáng
Định luật phản xạ ánh sáng được phát biểu như sau:
- Tia phản xạ nằm trong mặt phẳng tới.
- Góc phản xạ bằng góc tới (i=i′).
- Âm phát ra càng cao (càng bổng) khi tần số dao động càng lớn.
- Âm phát ra càng thấp (càng trầm) khi tần số dao động càng nhỏ.
- Âm phát ra càng to khi biên độ dao động càng lớn.
- Âm phát ra càng nhỏ khi biên độ dao động càng nhỏ.
- Thông thường tai người có thể nghe được âm có tần số trong khoảng từ 20 Hz đến 20 000 Hz.
Bộ phận vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra của điện thoại thông minh chính là màn hình cảm ứng.
- Thiết bị vào (Input): Màn hình cảm ứng nhận các lệnh từ người dùng thông qua các thao tác chạm, vuốt. Ví dụ, khi bạn chạm vào một biểu tượng ứng dụng, màn hình sẽ nhận lệnh này để mở ứng dụng đó.
- Thiết bị ra (Output): Màn hình cảm ứng hiển thị thông tin, hình ảnh, video và văn bản để người dùng có thể xem.
Sự kết hợp này giúp màn hình cảm ứng trở thành một bộ phận đa năng, thay thế cả bàn phím, chuột và màn hình truyền thống của máy tính.
Dưới đây là phân loại các thiết bị bạn đã hỏi:
Thiết bị ra (Output Device)
- Màn hình máy tính: Đây là một thiết bị ra. Chức năng chính của nó là hiển thị thông tin, hình ảnh, và văn bản từ máy tính để người dùng có thể xem.
Thiết bị vào (Input Device)
- Tay cầm chơi game: Đây là một thiết bị vào. Nó cho phép người dùng nhập các lệnh và điều khiển các nhân vật hoặc hành động trong trò chơi.
Thiết bị vừa vào vừa ra (Input/Output Device)
- Tai nghe có gắn micro: Thiết bị này vừa là thiết bị ra và vừa là thiết bị vào.
- Thiết bị ra: Phần tai nghe có chức năng phát âm thanh (tiếng nhạc, tiếng nói) từ máy tính ra bên ngoài.
- Thiết bị vào: Phần micro có chức năng thu nhận âm thanh (giọng nói) từ người dùng vào máy tính.
Trong các thiết bị bạn liệt kê, chúng được phân loại thành thiết bị vào (input) và thiết bị ra (output) như sau:
Thiết bị vào (Input Devices)
- Bàn phím: Dùng để nhập dữ liệu chữ và số.
- Máy ảnh: Dùng để thu nhận hình ảnh.
- Micro: Dùng để thu nhận âm thanh.
Thiết bị ra (Output Devices)
- Màn hình: Dùng để hiển thị hình ảnh và văn bản.
- Loa: Dùng để phát âm thanh.
- Máy in: Dùng để in tài liệu ra giấy.
Để tắt máy tính an toàn khi đang làm việc với một tệp trên thẻ nhớ, em cần thực hiện các thao tác theo thứ tự sau:
- Lưu lại nội dung của tệp: Trước hết, em phải đảm bảo tất cả các thay đổi trên tệp đang mở được lưu lại. Thao tác này giúp tránh mất dữ liệu khi đóng tệp.
- Đóng tệp đang mở trên thẻ nhớ: Sau khi lưu, em cần đóng tệp đó lại. Điều này giải phóng tệp khỏi trạng thái đang sử dụng, cho phép rút thẻ nhớ an toàn.
- Chọn "Safe To Remove Hardware" để ngắt kết nối với thẻ nhớ: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Thao tác này giúp ngắt kết nối thẻ nhớ một cách an toàn, tránh làm hỏng thẻ hoặc làm mất dữ liệu.
- Chọn nút lệnh Shut down để tắt máy tính: Cuối cùng, khi mọi thứ đã được ngắt kết nối và đóng an toàn, em có thể tắt máy tính.
Nên Làm
- Cài đặt phần mềm diệt virus và tường lửa: Đây là hai công cụ quan trọng giúp bảo vệ máy tính của bạn khỏi các mối đe dọa trực tuyến như virus, malware, và phần mềm độc hại. Hãy đảm bảo phần mềm này luôn được cập nhật thường xuyên.
- Sao lưu dữ liệu định kỳ: Thường xuyên sao lưu các tập tin và dữ liệu quan trọng vào một ổ cứng ngoài, USB, hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây. Điều này giúp bạn phục hồi lại dữ liệu nếu máy tính gặp sự cố.
- Cập nhật hệ điều hành và phần mềm: Các bản cập nhật thường chứa các bản vá lỗi và lỗ hổng bảo mật. Việc cập nhật giúp máy tính của bạn an toàn hơn.
- Sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất: Hãy tạo mật khẩu phức tạp, kết hợp cả chữ cái, số, và ký tự đặc biệt, và không sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản. Cân nhắc sử dụng trình quản lý mật khẩu để quản lý chúng dễ dàng hơn.
- Tắt máy tính đúng cách: Sau khi sử dụng xong, hãy tắt máy tính theo đúng quy trình. Điều này giúp máy tính hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của pin và các linh kiện khác.
Không Nên Làm
- Truy cập các trang web không an toàn: Tránh truy cập vào các trang web có dấu hiệu lừa đảo, hoặc các trang web không có chứng chỉ bảo mật (thường có biểu tượng "khóa" trên thanh địa chỉ).
- Tải xuống và cài đặt phần mềm từ các nguồn không rõ: Việc này có thể khiến máy tính của bạn bị nhiễm virus hoặc phần mềm độc hại. Chỉ tải phần mềm từ các trang web chính thức hoặc các kho ứng dụng uy tín.
- Mở tệp đính kèm hoặc nhấp vào liên kết từ email lạ: Các email lừa đảo (phishing) thường chứa các liên kết hoặc tệp độc hại. Nếu bạn nhận được email đáng ngờ, hãy xóa nó ngay lập tức.
- Để máy tính ở nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt: Nhiệt độ và độ ẩm có thể làm hỏng các linh kiện bên trong máy tính. Hãy đặt máy tính ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Để các thiết bị điện tử bị cắm sạc liên tục sau khi đã đầy pin: Việc này có thể làm chai pin và giảm tuổi thọ của pin, đặc biệt là đối với laptop.