

Nguyễn Gia Huy
Giới thiệu về bản thân



































a. Độ biến dạng của lò xo là: Δl=l−l0=23−20=3 cm = 0,03 m b. Khi vật ở trạng thái cân bằng, ta có: Fđh=P Theo Định luật Hooke:
Fđh=k.Δl Trọng lực của vật:
P=mg Suy ra: kΔl=mg⇒k=mg/Δl =0,3.10/0,03=100 N/m
a. Điều kiện để một vật chuyển động tròn đều: - Quỹ đạo chuyển động của vật là một đường tròn. - Tốc độ dài của vật không đổi theo thời gian. - Hợp lực tác dụng lên vật phải hướng vào tâm quỹ đạo của vật. Hợp lực này lực hướng tâm. b. Các đặc điểm của lực hướng tâm: - Phương: trùng với bán kính quỹ đạo. - Chiều: hướng vào tâm của đường tròn. - Độ lớn: F=mv2r=mω2rF=rmv2=mω2r Trong đó: mm là khối lượng của vật (kg); vv là tốc độ dài (m/s); rr là bán kính quỹ đạo (m); ωω là tốc độ góc (rad/s). * Ví dụ về lực hướng tâm trong thực tế: - Lực hấp dẫn giữ cho Trái Đất quay quanh Mặt Trời. - Lực căng dây khi quay một vật buộc vào dây theo quỹ đạo tròn. - Lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường khi xe vào cua.
a. Gọi p→1p1 và p→1′p1′ lần lượt là động lượng của vật 1 trước và sau khi xảy ra tương tác. Gọi p→2p2 và p→2′p2′ lần lượt là động lượng của vật 2 trước và sau khi xảy ra tương tác. Định luật bảo toàn động lượng: động lượng của một hệ kín luôn bảo toàn, nghĩa là động lượng của từng vật trong hệ có thể thay đổi, nhưng tổng động lượng của các vật trong hệ không đổi. Ta có: p→=p→1+p→2=p→1′+p=p1+p2=p1′+ p→2′p2′ b. - Va chạm đàn hồi là va chạm trong đó vật xuất hiện biến dạng đàn hồi trong khoảng thời gian va chạm. Sau va chạm, vật lấy lại hình dạng ban đầu và tiếp tục chuyển động tách rời nhau. Trong va chạm đàn hồi, cả động lượng và động năng của hệ đều được bảo toàn. - Va chạm mềm (hay va chạm không đàn hồi) xảy ra khi hai vật dính vào nhau và chuyển động với cùng vận tốc sau va chạm. Trong va chạm mềm, động lượng của hệ được bảo toàn, động năng của hệ sau va chạm nhỏ hơn động năng của hệ trước va chạm.
Câu 1: Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích "Người trong bao" hiện lên như một điển hình của lối sống thu mình, khép kín và đầy nỗi sợ hãi. Ngay từ những dòng đầu tiên, người đọc đã ấn tượng với hình ảnh kỳ dị của hắn: "lúc nào cũng vậy, thậm chí cả vào khi rất đẹp trời, hắn đều đi giày cao su, cầm ô và nhất thiết là mặc áo bành tô ấm cốt bông". Những vật dụng quen thuộc đều được Bê-li-cốp cẩn thận "bao" lại, từ chiếc ô, đồng hồ quả quýt đến con dao gọt bút chì. Thậm chí, dường như cả khuôn mặt hắn cũng ẩn sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng lên. Lối ăn mặc quái gở này không chỉ là biểu hiện bên ngoài mà còn phản ánh khát vọng "thu mình vào trong một cái vỏ", tạo ra một "thứ bao" để trốn tránh "những ảnh hưởng bên ngoài". Không chỉ vật chất, Bê-li-cốp còn "cố giấu vào bao" cả ý nghĩ của mình. Hắn chỉ tin tưởng vào những chỉ thị, thông tư, những điều cấm đoán. Quá khứ trở thành nơi trú ẩn an toàn trong tâm trí hắn, còn hiện tại thì "khó chịu, ghê tởm". Ngay cả thứ tiếng Hy Lạp cổ điển hắn dạy cũng chỉ là một công cụ để trốn tránh cuộc sống thực tại. Thói quen kỳ quặc đến nhà đồng nghiệp ngồi im lặng hàng giờ cũng cho thấy sự cô độc và nỗi bất an thường trực trong tâm hồn hắn. Chính lối sống "trong bao" này đã lan tỏa sự sợ hãi ra cả trường học và thành phố, kìm hãm mọi sự tự do và sáng tạo. Bê-li-cốp trở thành biểu tượng cho một kiểu người đáng phê phán, những kẻ sống trong vỏ bọc của sự an toàn giả tạo và gieo rắc sự thụ động, sợ hãi cho những người xung quanh.
Câu 2 :
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những vùng an toàn, là những thói quen, mối quan hệ và môi trường đã quá quen thuộc và tạo cảm giác bảo vệ. Vùng an toàn giúp chúng ta cảm thấy yên ổn, không phải đối mặt với những lo lắng hay thử thách. Tuy nhiên, nếu chỉ mãi sống trong vùng an toàn, chúng ta sẽ không thể trưởng thành, không thể khám phá những cơ hội mới và không thể phát triển bản thân. Chính vì vậy, mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn là điều cần thiết để tiến xa hơn trong cuộc sống.
Đầu tiên, việc bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta phát triển bản thân. Khi ở trong vùng an toàn, chúng ta chỉ làm những gì mình đã quen, không phải đối diện với những khó khăn hay thử thách. Điều này tuy mang lại sự ổn định nhưng lại khiến chúng ta không có cơ hội học hỏi và trưởng thành. Để phát triển, chúng ta cần phải đối mặt với những thử thách, tìm cách giải quyết vấn đề và học hỏi từ những sai lầm. Chính những thử thách mới là cơ hội để mỗi người khám phá khả năng tiềm ẩn của mình, từ đó nâng cao kỹ năng và hoàn thiện bản thân.Bên cạnh đó, bước ra khỏi vùng an toàn còn là cách để khám phá những cơ hội mới trong cuộc sống. Cuộc sống không chỉ có những con đường mòn, mà còn đầy rẫy những ngã rẽ mới, những thử thách mới. Nếu chỉ mãi đứng im trong một vùng an toàn, chúng ta sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội tuyệt vời. Chẳng hạn, trong học tập hay công việc, nếu chỉ làm những điều quen thuộc, chúng ta sẽ không thể tìm thấy những cơ hội thăng tiến hay khám phá ra những đam mê mới. Những quyết định mạnh dạn bước ra ngoài vùng an toàn có thể mở ra cánh cửa đến những thành công lớn hơn, những trải nghiệm mới mẻ, thậm chí là những mối quan hệ có giá trị. Một lý do quan trọng nữa là việc bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta vượt qua nỗi sợ hãi và cảm giác thiếu tự tin. Nỗi sợ là một phần không thể thiếu trong mỗi chúng ta, nhất là khi phải đối mặt với điều mới mẻ. Tuy nhiên, chính sự đối diện với nỗi sợ sẽ giúp chúng ta trưởng thành hơn. Khi dám đối diện với nỗi sợ và bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ nhận ra rằng điều mình sợ không phải lúc nào cũng khủng khiếp như tưởng tượng. Qua đó, chúng ta học được cách tự tin và mạnh mẽ hơn trong cuộc sống.Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là mạo hiểm một cách vô ý thức. Đó là sự thay đổi có tính toán, là quyết định thay đổi để tiến bộ, không phải là việc chạy trốn khỏi sự ổn định hay an toàn. Việc bước ra khỏi vùng an toàn đòi hỏi mỗi người phải chuẩn bị tốt về mặt tinh thần và hành động, phải dám thử thách bản thân và học hỏi từ những sai lầm.Cuối cùng, mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn cũng là một cách để chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa hơn. Cuộc sống sẽ trở nên nhàm chán nếu chúng ta chỉ mãi làm những điều quen thuộc. Chỉ khi dám thay đổi, dám thử sức, chúng ta mới có thể trải nghiệm đầy đủ những cung bậc cảm xúc trong cuộc sống, từ vui vẻ đến khó khăn, từ thành công đến thất bại. Những trải nghiệm ấy sẽ là hành trang quý giá, giúp chúng ta sống trọn vẹn và có một cuộc đời ý nghĩa hơn.
Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là một quyết định quan trọng trong cuộc sống, giúp mỗi người trưởng thành, khám phá những cơ hội mới và vượt qua những giới hạn của bản thân. Mặc dù đôi khi việc này có thể khiến chúng ta cảm thấy sợ hãi và bất an, nhưng chính sự mạnh dạn này sẽ mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc trong tương lai. Hãy nhớ rằng, cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta dám thay đổi, dám đối diện với thử thách và không ngừng phát triển bản thân.
Câu 1: Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích "Người trong bao" hiện lên như một điển hình của lối sống thu mình, khép kín và đầy nỗi sợ hãi. Ngay từ những dòng đầu tiên, người đọc đã ấn tượng với hình ảnh kỳ dị của hắn: "lúc nào cũng vậy, thậm chí cả vào khi rất đẹp trời, hắn đều đi giày cao su, cầm ô và nhất thiết là mặc áo bành tô ấm cốt bông". Những vật dụng quen thuộc đều được Bê-li-cốp cẩn thận "bao" lại, từ chiếc ô, đồng hồ quả quýt đến con dao gọt bút chì. Thậm chí, dường như cả khuôn mặt hắn cũng ẩn sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng lên. Lối ăn mặc quái gở này không chỉ là biểu hiện bên ngoài mà còn phản ánh khát vọng "thu mình vào trong một cái vỏ", tạo ra một "thứ bao" để trốn tránh "những ảnh hưởng bên ngoài". Không chỉ vật chất, Bê-li-cốp còn "cố giấu vào bao" cả ý nghĩ của mình. Hắn chỉ tin tưởng vào những chỉ thị, thông tư, những điều cấm đoán. Quá khứ trở thành nơi trú ẩn an toàn trong tâm trí hắn, còn hiện tại thì "khó chịu, ghê tởm". Ngay cả thứ tiếng Hy Lạp cổ điển hắn dạy cũng chỉ là một công cụ để trốn tránh cuộc sống thực tại. Thói quen kỳ quặc đến nhà đồng nghiệp ngồi im lặng hàng giờ cũng cho thấy sự cô độc và nỗi bất an thường trực trong tâm hồn hắn. Chính lối sống "trong bao" này đã lan tỏa sự sợ hãi ra cả trường học và thành phố, kìm hãm mọi sự tự do và sáng tạo. Bê-li-cốp trở thành biểu tượng cho một kiểu người đáng phê phán, những kẻ sống trong vỏ bọc của sự an toàn giả tạo và gieo rắc sự thụ động, sợ hãi cho những người xung quanh. Câu 2 :
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những vùng an toàn, là những thói quen, mối quan hệ và môi trường đã quá quen thuộc và tạo cảm giác bảo vệ. Vùng an toàn giúp chúng ta cảm thấy yên ổn, không phải đối mặt với những lo lắng hay thử thách. Tuy nhiên, nếu chỉ mãi sống trong vùng an toàn, chúng ta sẽ không thể trưởng thành, không thể khám phá những cơ hội mới và không thể phát triển bản thân. Chính vì vậy, mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn là điều cần thiết để tiến xa hơn trong cuộc sống.
Đầu tiên, việc bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta phát triển bản thân. Khi ở trong vùng an toàn, chúng ta chỉ làm những gì mình đã quen, không phải đối diện với những khó khăn hay thử thách. Điều này tuy mang lại sự ổn định nhưng lại khiến chúng ta không có cơ hội học hỏi và trưởng thành. Để phát triển, chúng ta cần phải đối mặt với những thử thách, tìm cách giải quyết vấn đề và học hỏi từ những sai lầm. Chính những thử thách mới là cơ hội để mỗi người khám phá khả năng tiềm ẩn của mình, từ đó nâng cao kỹ năng và hoàn thiện bản thân.Bên cạnh đó, bước ra khỏi vùng an toàn còn là cách để khám phá những cơ hội mới trong cuộc sống. Cuộc sống không chỉ có những con đường mòn, mà còn đầy rẫy những ngã rẽ mới, những thử thách mới. Nếu chỉ mãi đứng im trong một vùng an toàn, chúng ta sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội tuyệt vời. Chẳng hạn, trong học tập hay công việc, nếu chỉ làm những điều quen thuộc, chúng ta sẽ không thể tìm thấy những cơ hội thăng tiến hay khám phá ra những đam mê mới. Những quyết định mạnh dạn bước ra ngoài vùng an toàn có thể mở ra cánh cửa đến những thành công lớn hơn, những trải nghiệm mới mẻ, thậm chí là những mối quan hệ có giá trị. Một lý do quan trọng nữa là việc bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta vượt qua nỗi sợ hãi và cảm giác thiếu tự tin. Nỗi sợ là một phần không thể thiếu trong mỗi chúng ta, nhất là khi phải đối mặt với điều mới mẻ. Tuy nhiên, chính sự đối diện với nỗi sợ sẽ giúp chúng ta trưởng thành hơn. Khi dám đối diện với nỗi sợ và bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ nhận ra rằng điều mình sợ không phải lúc nào cũng khủng khiếp như tưởng tượng. Qua đó, chúng ta học được cách tự tin và mạnh mẽ hơn trong cuộc sống.Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là mạo hiểm một cách vô ý thức. Đó là sự thay đổi có tính toán, là quyết định thay đổi để tiến bộ, không phải là việc chạy trốn khỏi sự ổn định hay an toàn. Việc bước ra khỏi vùng an toàn đòi hỏi mỗi người phải chuẩn bị tốt về mặt tinh thần và hành động, phải dám thử thách bản thân và học hỏi từ những sai lầm.Cuối cùng, mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn cũng là một cách để chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa hơn. Cuộc sống sẽ trở nên nhàm chán nếu chúng ta chỉ mãi làm những điều quen thuộc. Chỉ khi dám thay đổi, dám thử sức, chúng ta mới có thể trải nghiệm đầy đủ những cung bậc cảm xúc trong cuộc sống, từ vui vẻ đến khó khăn, từ thành công đến thất bại. Những trải nghiệm ấy sẽ là hành trang quý giá, giúp chúng ta sống trọn vẹn và có một cuộc đời ý nghĩa hơn.
Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là một quyết định quan trọng trong cuộc sống, giúp mỗi người trưởng thành, khám phá những cơ hội mới và vượt qua những giới hạn của bản thân. Mặc dù đôi khi việc này có thể khiến chúng ta cảm thấy sợ hãi và bất an, nhưng chính sự mạnh dạn này sẽ mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc trong tương lai. Hãy nhớ rằng, cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta dám thay đổi, dám đối diện với thử thách và không ngừng phát triển bản thân.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự kết hợp với miêu tả. Câu 2:
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp. Câu 3: * Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất số ít "tôi". * Tác dụng của ngôi kể thứ nhất: * Tạo sự gần gũi, chân thực, đáng tin cậy cho lời kể. Người kể xưng "tôi" là một nhân chứng, một người đồng nghiệp của Bê-li-cốp, do đó những thông tin và đánh giá về nhân vật trở nên khách quan và có sức thuyết phục hơn. * Giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và cảm nhận sâu sắc hơn về nhân vật Bê-li-cốp thông qua cái nhìn và cảm xúc của người kể chuyện. Câu 4: * Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp: * "lúc nào cũng vậy, thậm chí cả vào khi rất đẹp trời, hắn đều đi giày cao su, cầm ô và nhất thiết là mặc áo bành tô ấm cốt bông." * "Ô hắn để trong bao, chiếc đồng hồ quả quýt cũng để trong bao bằng da hươu; và khi rút chiếc dao nhỏ để gọt bút chì thì chiếc dao ấy cũng đặt trong bao;" * "cả bộ mặt hắn ta nữa dường như cũng ở trong bao vì lúc nào hắn cũng giấu mặt sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng lên." * "Hắn đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông, và khi ngồi lên xe ngựa thì bao giờ cũng cho kéo mui lên." * "Mấy thứ ngôn ngữ cổ mà hắn dạy đối với hắn thật ra cũng chỉ là một thứ giày cao su, một thứ ô che mà nhờ đó hắn có thể trốn tránh được cuộc sống thực." * Nhan đề đoạn trích được đặt là "Người trong bao" bởi vì: * Nó thể hiện một cách hình ảnh và khái quát lối sống thu mình, khép kín, luôn cố gắng tạo ra một vỏ bọc để ngăn cách bản thân với thế giới bên ngoài của nhân vật Bê-li-cốp. * Không chỉ đồ vật mà cả suy nghĩ, hành động và dường như cả con người Bê-li-cốp đều muốn "chui" vào một cái "bao" vô hình để trốn tránh những tác động của cuộc sống. Câu 5:
Bài học rút ra được từ đoạn trích: * Lối sống thu mình, khép kín, sợ hãi sự thay đổi và những ảnh hưởng từ bên ngoài có thể khiến một người trở nên lạc lõng, cô đơn và thậm chí kìm hãm sự phát triển của cả một cộng đồng. * Sự tự do cá nhân và tinh thần cởi mở, hòa nhập là cần thiết cho sự tiến bộ và hạnh phúc của mỗi người và toàn xã hội. * Cần phê phán những tư tưởng bảo thủ, trì trệ, gây ra sự sợ hãi và kìm hãm sự phát triển của xã hội.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính : tự sự kết hợp với miêu tả.
Câu 2:
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.
Câu 3:
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất "tôi".
Tác dụng của ngôi kể thứ nhất:
Tạo sự gần gũi, chân thực, đáng tin cậy cho lời kể. Người kể xưng "tôi" là một nhân chứng, một người đồng nghiệp của Bê-li-cốp, do đó những thông tin và đánh giá về nhân vật trở nên khách quan và có sức thuyết phục hơn. Giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và cảm nhận sâu sắc hơn về nhân vật Bê-li-cốp thông qua cái nhìn và cảm xúc của người kể chuyện.
Câu 4:
Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:
-"lúc nào cũng vậy, thậm chí cả vào khi rất đẹp trời, hắn đều đi giày cao su, cầm ô và nhất thiết là mặc áo bành tô ấm cốt bông."
-"Ô hắn để trong bao, chiếc đồng hồ quả quýt cũng để trong bao bằng da hươu; và khi rút chiếc dao nhỏ để gọt bút chì thì chiếc dao ấy cũng đặt trong bao;"
- "cả bộ mặt hắn ta nữa dường như cũng ở trong bao vì lúc nào hắn cũng giấu mặt sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng lên."
- "Hắn đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông, và khi ngồi lên xe ngựa thì bao giờ cũng cho kéo mui lên."
- "Mấy thứ ngôn ngữ cổ mà hắn dạy đối với hắn thật ra cũng chỉ là một thứ giày cao su, một thứ ô che mà nhờ đó hắn có thể trốn tránh được cuộc sống thực."
* Nhan đề đoạn trích được đặt là "Người trong bao" bởi vì:
-Nó thể hiện một cách hình ảnh và khái quát lối sống thu mình, khép kín, luôn cố gắng tạo ra một vỏ bọc để ngăn cách bản thân với thế giới bên ngoài của nhân vật Bê-li-cốp.
-Không chỉ đồ vật mà cả suy nghĩ, hành động và dường như cả con người Bê-li-cốp đều muốn "chui" vào một cái "bao" vô hình để trốn tránh những tác động của cuộc sống.
Câu 5:
Bài học rút ra được từ đoạn trích: Lối sống thu mình, khép kín, sợ hãi sự thay đổi và những ảnh hưởng từ bên ngoài có thể khiến một người trở nên lạc lõng, cô đơn và thậm chí kìm hãm sự phát triển của cả một cộng đồng. Sự tự do cá nhân và tinh thần cởi mở, hòa nhập là cần thiết cho sự tiến bộ và hạnh phúc của mỗi người và toàn xã hội.Cần phê phán những tư tưởng bảo thủ, trì trệ, gây ra sự sợ hãi và kìm hãm sự phát triển của xã hội.
Bài 2: a. Khi vật ở vị trí cân bằng: Fđh = P = mg = 0,5.10= 5N Theo Định luật Hooke: Fđh = k .∣Δl∣⇒∣Δl∣ = Fđh/k = 5/100 = 0,05 = 5cm Do lò xo bị biến dạng kéo nên : Δl=5cm Δl=5cm Δl = l − l0 ⇒ l = l0 + Δl = 40 + 5 = 45cm b. Độ biến dạng của lò xo khi đó là: Δl′ = l′ − l0 = 48 − 40 = 8cm = 0,08m Δl′= l′ − l0 = 48 − 40 = 8cm = 0,08m Theo Định luật Hooke: Fđh′=k.∣Δl′∣= 100.0,08 = 8N Khi vật ở vị trí cân bằng: Fđh′ =P′ = 8 N Vậy khối lượng cần treo khi đó là: m =P'/g = 8/10 = 0,8kg
Bài1:
Coi hệ gồm người và xe là một hệ kín. Theo định luật bảo toàn động lượng ta có: m1v→1+m2v→2=(m1+m2)v′→
Chọn chiều dương là chiều chuyển động của xe.
a. Nếu người nhảy cùng chiều chuyển động của xe, ta có:
m1v1 + m2v2 = (m1 + m2 )v'
⇒v′=-m1 v1 + m2 v2 / m1 + m2 =60.4+100.3 / 60 + 100 = 3,375 m/s
b. Nếu người nhảy ngược chiều chuyển động của xe, ta có:
− m1v1 + m2v2 = (m1+m2)v′ ⇒v′=−m1v1+m2v2/ m1+m2 =−60.4+100.3/60+100=0,375 m/s
Câu 1:
Đoạn trích "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng khắc họa một bức tranh xã hội đầy bất công và sự đối lập sâu sắc giữa những thân phận người. Tình huống truyện xoay quanh việc thằng Bào, một cậu bé ở đợ nghèo khổ, bị ép buộc phải bắt con chim vàng quý hiếm cho cậu chủ Quyên. Chi tiết con chim vàng, với vẻ đẹp rực rỡ "cánh vàng như nghệ, mỏ đỏ như son", trở thành biểu tượng cho những ham muốn ích kỷ và sự vô tâm của tầng lớp trên. Sự tương phản giữa vẻ đẹp của con chim và sự nhọc nhằn, khổ sở của Bào càng làm nổi bật bi kịch thân phận của cậu bé. Ngòi bút tác giả tập trung miêu tả sự bất lực, cam chịu của Bào trước những đòi hỏi vô lý và sự tàn nhẫn của bà chủ. Đặc biệt, chi tiết cuối truyện khi Bào rơi xuống và mẹ Quyên chỉ nghĩ đến con chim đã chết, bỏ mặc cậu bé đang hấp hối, là một đòn giáng mạnh vào lương tri người đọc, tố cáo sự lạnh lùng, vô cảm và đặt vật chất lên trên mạng sống con người. Qua câu chuyện nhỏ bé này, Nguyễn Quang Sáng đã gợi lên một vấn đề lớn về sự bất bình đẳng xã hội và giá trị nhân đạo, để lại trong lòng người đọc những day dứt khôn nguôi về số phận của những người nghèo khổ.
Câu 2:
Cuộc sống có vô vàn những điều mới lạ, và trong đó có những thứ khiến con người cảm thấy vô cùng quý giá, trân trọng, không có bất kỳ thứ gì có thể đóng đếm hay mua được bằng tiền. Đó chính là tình yêu thương. Tình yêu thương giúp con người trở nên hạnh phúc, vui vẻ, một con người biết yêu thương chính là người có nhân cách đẹp, và luôn hướng đến những thứ tốt đẹp, hoàn mỹ hơn.
Tình yêu thương là gì? Đó chính là sự sẽ chia mà mỗi người dành cho nhau, một thứ tình cảm thiêng liêng xuất phát từ nơi con tim. Đó chính là sự đồng cảm, và một tinh thần đồng loại mà con người dành cho con người. Tình yêu thương có vô vàn hình trạng, nó như một viên đá ngũ sắc lung linh. Tuy nó vô hình nhưng lại hữu hình, luôn xuất hiện vào cuộc sống hằng ngày. Chúng ta có thể dễ dàng nhận ra hay không thể nhận ra bởi tình yêu thương nó vô cùng đơn giản, và gần gũi. Bố mẹ bạn yêu bạn, anh chị người thân bạn chăm sóc cho bạn, bạn bè bạn lo lắng cho bạn…. Tình yêu thương chính là tình thân, tình nghĩa. Mỗi chúng ta đều sinh ra may mắn được sống trong tình yêu của cha của mẹ, chúng ta được gắn kết bởi tình yêu nồng nàn từ cha mẹ, từ người mang chung dòng máu với ta. Và khi chập chững vào lớp học, chúng ta biết đến tình yêu thương mới đó chính là tình bạn. Những người bạn là người xa lạ, được gắn kết với chúng ta bởi sự sẽ chia, bởi niềm vui và nổi buồn, bởi các cuộc trò chuyện, bởi sự giúp đỡ. Và cứ thế, trên đường đời sẽ xuất hiện rất nhiều tình yêu thương. Trong đó có một loại tình cảm, được gọi là tình yêu, đó là sự đồng điệu của hai tâm hồn, một chủ đề mà các nhà thơ như Xuân Diệu, Huy Cận, Xuân Quỳnh, Puskin,…. họ viết lên những câu thơ, những bài tình ca ngọt ngào để ca ngời tình yêu, mang đến một sự thăng hoa bất tận. Và còn có một tình yêu đất nước, dân tộc, chúng ta sống trên cùng một tổ quốc, cùng một mảnh đất, chung tiếng nói và màu da vì thế, chúng ta dành tình cảm đồng thân đó cho nhau. Tình yêu thương giống như một chiếc túi khổng lồ mà nhân loại không định nghĩa được. nó trìu tượng đến mức khó hiểu. Nhìn đứa trẻ mồ côi nằm ở hàng ghế đá, nhìn cụ già đang mon men đi xin ăn, nhìn người dân miền trung đang chịu những cơn bão, người thì bị chết, gia đình li tán, của cãi mất mát…..chúng ta cảm thấy sao xót xa, sao đau lòng quá. Tình yêu thương chính là sự lo lắng cho người với người, dù chưa từng gặp mặt, dù chị là sự lướt quá, nhưng trái tim con người là thế, tình yêu thương là vô tận. Và rồi, vì yêu vì thương chúng ta sẵn sàng giúp đỡ, bỏ tâm huyết chăm lo xây dựng các nhà tình thương tình nghĩa, để bao bọc các em nhỏ mồ côi, để cho các cụ già neo đơn có một mái nhà, để những người tàn tật, những trẻ em bị mặc bệnh hiểm nghèo có thể được chữa trị,…Dù là âm thầm giúp đỡ, hay công khai giúp đỡ, họ đều không cần mọi người biết đến, không cần mọi người tuyên dương, ghi danh. Chỉ cần nơi nào có tình yêu thương, nơi đấy thật ấm áp, và hạnh phúc. Nhưng có biết bao người lại quên mất đi tình yêu thương, họ bị sự ồn ào của cuộc sống, bị lu mờ bởi vật chất nên để tình yêu thương nguội lạnh. Vì cái tôi, vì cuộc sống đơn điệu của bản thân mà họ bỏ mặc những thứ xung quanh. Có nhiều người đã mắc căn bệnh “Vô Cảm”, bị dửng dưng trước những hoàn cảnh đáng thương, sợ giúp đỡ người khác, sợ bị mang vạ vào thân…. Vì vậy, họ không biết nói tiếng sẻ chia, cứ khư khư trong vỏ bọc của riêng mình. Và từ đó, luôn sống trong ngờ vực, đố kị, ganh ghét,…Chúng ta nên phê phán, nên chỉ cho họ thấy sống là cần biết cho đi, chứ không chỉ là sự nhận lại, để họ có thể được hòa nhập vào thế giới tràn ngập yêu thương.
Thật tuyệt vời vì trên thế giới con người luôn xuất hiện tình yêu thương. Mỗi chúng ta hãy nuôi dưỡng trong trái tim mình những viên đá ngũ sắc yêu thương để tô vẻ cho đời màu sắc của hòa bình, của hạnh phúc. Tình yêu thương chính là một phẩm chất đạo đức nhân cách cao quý mà ai ai cũng nên có và phát huy.