

Ma Thị Ngọc Mây
Giới thiệu về bản thân



































Đoạn văn đã sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh mạnh mẽ để truyền tải một thông điệp sâu sắc về sự quan trọng của lòng trắc ẩn, sự tế nhị trong giao tiếp và sự cần thiết phải đánh giá con người dựa trên năng lực thực tế thay vì những yếu tố bề ngoài. Nó khơi gợi sự đồng cảm và suy ngẫm về những tổn thương mà những lời nói vô tâm có thể gây ra, đồng thời lên tiếng bảo vệ những người không may mắn về ngoại hình trong xã hội.
_Những thí sinh trong cuộc thi đã gặp phải tình huống khó xử khi một thành viên ban giám khảo công khai chê bai ngoại hình của một thí sinh ngay trên sóng truyền hình trực tiếp trong đêm chung kết. _Trước tình huống ấy, cảm nhận và cách ứng xử của họ diễn ra như sau: * Thí sinh bị chê:
* Cảm nhận: Anh cảm thấy điếng dại, như chết đứng trên sân khấu. Lời chê bai chạm đến nỗi đau sâu kín, khiến anh oán giận cuộc đời, oán giận mẹ cha. Anh cảm thấy gương mặt không còn là của mình, thân xác đã khô những máu, không còn là của anh.
* Cách ứng xử: Dù trong lòng tan nát, anh vẫn phải gượng gạo cười, chờ người ta chê xong, cảm ơn, và rời sân khấu một cách nặng nề, như thể không còn là chính mình.
* Những thí sinh khác (qua lời kể của tác giả):
* Cảm nhận: Dù không trực tiếp bị chê, những người có "ngoại hình hạn chế" như cô Hà Há Ha cũng cảm thấy đau đớn một cách không kiềm chế khi chứng kiến hoặc nghĩ về những lời nhận xét tương tự có thể xảy đến với mình. Họ cảm thấy bất ngờ nhưng cũng không quá ngạc nhiên, vì dường như họ đã ý thức được "khuyết điểm" của mình.
* Cách ứng xử: Họ có thể rút lui không nuối tiếc ngay từ vòng loại nếu thể lệ cuộc thi có những tiêu chí rõ ràng về ngoại hình. Họ cảm thấy xót lòng khi nghe những lời hỏi han thiếu tế nhị về ngoại hình của mình. Thậm chí, họ có những suy nghĩ tiêu cực như chỉ muốn làm cát, làm nước, làm giun dế cho rồi để trốn tránh thực tại phũ phàng. Bản thân tác giả cũng ý thức được "ngoại hình hạn chế" có thể cản trở cơ hội của mình trong nhiều lĩnh vực.
Nhan đề truyện "Ai biểu xấu?!" gợi cho em nhiều cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc: Cảm nhận: * Sự bất bình, uất ức: Câu hỏi tu từ với dấu chấm than thể hiện một thái độ phản kháng mạnh mẽ. Nó như một tiếng kêu oan, một sự bất bình trước những lời chê bai, đánh giá tiêu cực về ngoại hình của người khác. * Nỗi đau đớn, tủi hổ: Từ "xấu" mang một sắc thái tiêu cực, gây tổn thương sâu sắc cho người bị gán mác. Nhan đề gợi lên cảm giác đau đớn, tủi hổ của những người không may mắn sở hữu vẻ ngoài không được số đông công nhận.
_Suy nghĩ: * Vấn đề định kiến về ngoại hình: Nhan đề đặt ra một vấn đề nhức nhối trong xã hội: sự ám ảnh về vẻ đẹp hình thức và những định kiến khắt khe đối với những người không đáp ứng được tiêu chuẩn đó. Nó khiến người đọc suy nghĩ về sự nông cạn trong cách đánh giá con người. * Sự tổn thương do lời nói: Câu hỏi "Ai biểu xấu?!" cho thấy sức mạnh tàn phá của lời nói, đặc biệt là những lời chê bai, miệt thị về ngoại hình. Nó gợi lên suy nghĩ về sự thiếu tế nhị, thậm chí tàn nhẫn trong cách giao tiếp và ứng xử của con người.
* Giá trị thực của con người: Câu hỏi đầy uất ức này hướng người đọc đến việc suy ngẫm về giá trị thực của một con người nằm ở đâu. Liệu vẻ bề ngoài có phải là yếu tố quyết định giá trị của một cá nhân hay những phẩm chất bên trong, tài năng, nhân cách mới là điều quan trọng hơn?
Văn bản "Ai biểu xấu" thuộc thể loại tản văn.
Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử, mỗi thế hệ đều mang trong mình những lí tưởng sống riêng, định hình nên diện mạo và động lực phát triển của xã hội. Thế hệ trẻ ngày nay, lớn lên trong bối cảnh toàn cầu hóa, công nghệ số phát triển vượt bậc và những biến động phức tạp của thế giới, đang kiến tạo cho mình một hệ thống giá trị và mục tiêu sống đa dạng, vừa kế thừa truyền thống, vừa mang đậm dấu ấn của thời đại. Tuy nhiên, bên cạnh những khát vọng cao đẹp, lí tưởng sống của họ cũng đang đối diện với không ít thách thức từ thực tế cuộc sống. Một trong những lí tưởng sống nổi bật của thế hệ trẻ hôm nay là khát vọng khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Họ không chỉ mong muốn có một cuộc sống ổn định về vật chất mà còn khao khát được thể hiện năng lực, đam mê và tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng. Sự trỗi dậy của tinh thần khởi nghiệp, ý thức về trách nhiệm xã hội và sự quan tâm đến các vấn đề toàn cầu như môi trường, nhân quyền là minh chứng rõ ràng cho điều này. Họ tích cực tham gia vào các hoạt động tình nguyện, các dự án cộng đồng và sử dụng mạng xã hội như một công cụ để lan tỏa những thông điệp ý nghĩa. Lí tưởng này cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng từ việc chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân sang ý thức về vai trò của mình trong một tập thể lớn hơn. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ ngày nay còn đề cao giá trị của sự tự do, sáng tạo và khám phá. Họ không muốn bị gò bó trong những khuôn mẫu cũ mà luôn tìm kiếm những con đường mới, những cách tiếp cận độc đáo để giải quyết vấn đề và thể hiện cá tính riêng. Sự phát triển mạnh mẽ của các ngành nghề liên quan đến công nghệ, nghệ thuật và truyền thông đã tạo ra nhiều không gian hơn cho sự sáng tạo và thể hiện bản thân. Họ dám nghĩ khác, làm khác và không ngại thử thách những giới hạn. Lí tưởng này phản ánh một xã hội ngày càng cởi mở và khuyến khích sự đa dạng. Tuy nhiên, lí tưởng sống của thế hệ trẻ ngày nay cũng đang phải đối mặt với không ít áp lực và thách thức. Áp lực về thành công vật chất, sự cạnh tranh khốc liệt trong học tập và nghề nghiệp đôi khi khiến họ cảm thấy lạc lõng và mất phương hướng. Sự bùng nổ của thông tin trên mạng xã hội, bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, cũng mang đến những tác động tiêu cực như sự so sánh bản thân với người khác, sự lan truyền của những giá trị ảo và nguy cơ đánh mất bản sắc cá nhân. Hơn nữa, những vấn đề kinh tế, xã hội phức tạp như thất nghiệp, biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội cũng tạo ra những lo lắng và hoài nghi về tương lai, ảnh hưởng không nhỏ đến việc định hình lí tưởng sống của họ. Để lí tưởng sống của thế hệ trẻ hôm nay thực sự trở thành động lực mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững của xã hội, cần có sự đồng hành và định hướng từ gia đình, nhà trường và cộng đồng. Gia đình cần tạo một môi trường yêu thương, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển toàn diện của con cái. Nhà trường cần đổi mới phương pháp giáo dục, không chỉ trang bị kiến thức mà còn bồi dưỡng những giá trị sống tích cực, khơi gợi đam mê và khả năng sáng tạo. Cộng đồng cần tạo ra những cơ hội để thế hệ trẻ được thể hiện bản thân, được đóng góp và được lắng nghe. Tóm lại, lí tưởng sống của thế hệ trẻ trong cuộc sống hôm nay là một bức tranh đa sắc màu, vừa chứa đựng những khát vọng cao đẹp về sự khẳng định bản thân, đóng góp cho xã hội, tự do sáng tạo và khám phá, vừa đối diện với những thách thức không nhỏ từ thực tế cuộc sống. Việc nuôi dưỡng và định hướng những lí tưởng này một cách đúng đắn sẽ là nền tảng vững chắc để thế hệ trẻ vươn tới những thành công và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho chính mình và cho cả cộng đồng. Xã hội cần tạo điều kiện để những khát vọng ấy được chắp cánh, để thế hệ trẻ thực sự trở thành những chủ nhân tương lai đầy tiềm năng và trách nhiệm.
Trong đoạn trích "Trai anh hùng, gái thuyền quyên", Nguyễn Du đã khắc họa nhân vật Từ Hải bằng bút pháp lãng mạn, lý tưởng hóa hình tượng người anh hùng. Ngay từ lần xuất hiện, Từ Hải hiện lên với vẻ ngoại hình phi thường ("Râu hùm, hàm én, mày ngài, Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao") cùng khí chất mạnh mẽ, tài năng xuất chúng ("Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài"). Cách sống phóng khoáng, tự do ("Giang hồ quen thú vẫy vùng, Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo") càng tô đậm nét khác biệt của nhân vật. Không chỉ vậy, Từ Hải còn là người trọng tình nghĩa, coi trọng sự đồng điệu tâm hồn. Lời nói dứt khoát, tự tin của chàng ("tâm phúc tương cờ", "Mắt xanh chẳng để ai vào, có không?") thể hiện một nhân cách mạnh mẽ, không chấp nhận sự hời hợt. Việc chàng nhanh chóng nhận ra và trân trọng Thúy Kiều ("Khen cho con mắt tinh đời") cho thấy sự tinh tế và trân trọng tri kỷ. Hành động trả lại tiền cưới ("Tiền trăm lại cứ nguyên ngân phát hoàn") thể hiện sự coi thường vật chất, đề cao tình nghĩa. Qua ngòi bút của Nguyễn Du, Từ Hải không chỉ là một người anh hùng về thể chất và tài năng mà còn là một người có nhân cách cao đẹp, một hình mẫu lý tưởng về người đàn ông trong xã hội phong kiến.
So sánh với bút pháp miêu tả Từ Hải của Nguyễn Du, một sự sáng tạo nổi bật của Nguyễn Du so với Thanh Tâm tài nhân khi xây dựng nhân vật Từ Hải là việc tập trung khắc họa vẻ đẹp ngoại hình phi thường và khí chất anh hùng mạnh mẽ ngay từ những dòng thơ đầu tiên.
*Theo em, nhân vật Từ Hải trong đoạn trích được khắc họa chủ yếu bằng bút pháp lãng mạn. *Phân tích tác dụng của bút pháp lãng mạn trong việc xây dựng nhân vật Từ Hải: _Bút pháp lãng mạn tập trung vào việc lý tưởng hóa nhân vật, khắc họa những phẩm chất cao đẹp, phi thường, vượt lên trên những giới hạn của đời thường
Từ ngữ, hình ảnh miêu tả Từ Hải
* Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao: Tiếp tục nhấn mạnh vẻ vạm vỡ, cao lớn, vượt trội về thể chất. Cách đo lường ước lệ càng tô đậm sự phi thường. * Đường đường một đấng anh hào: Khẳng định vị thế, phẩm chất anh hùng một cách trực tiếp. * Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài: Ca ngợi tài năng võ nghệ và mưu lược quân sự hơn người. * Đội trời, đạp đất ở đời: Hình ảnh vũ trụ, thể hiện chí khí lớn lao, tầm vóc vĩ đại, không gì khuất phục. * Họ Từ, tên Hải, vốn người Việt Đông: Giới thiệu lai lịch một cách ngắn gọn, nhưng "người Việt Đông" có thể gợi một vùng đất sản sinh ra những con người mạnh mẽ. * gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo: Hình ảnh tượng trưng cho khí phách anh hùng, vừa có tài văn võ, vừa coi thường không gian, tự do khám phá. * Anh hùng: Được Thúy Kiều trực tiếp gọi, thể hiện sự ngưỡng mộ. * Tâm phúc tương cờ: Lời nói khẳng khái, coi trọng sự đồng điệu tâm hồn, không phải là tình cảm hời hợt.
_Nhận xét
*Cách Từ Hải nói năng dứt khoát, tự tin, coi trọng chữ tín và sự đồng điệu tâm hồn cũng được Nguyễn Du thể hiện một cách tích cực, cho thấy sự đồng tình và khâm phục của tác giả đối với nhân cách của nhân vật.
*Nguyễn Du đã sử dụng những hình ảnh lý tưởng hóa, phi thường hóa để khắc họa Từ Hải, cho thấy đây không phải là một nhân vật tầm thường mà là một người anh hùng có tầm vóc lớn lao, khí phách mạnh mẽ.
* Trai anh hùng, gái thuyền quyên: Chỉ những người tài giỏi, xứng đôi vừa lứa. * Râu hùm, hàm én, mày ngài: Miêu tả tướng mạo phi thường của người anh hùng. * Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo: Hình ảnh người anh hùng ngang dọc, tự do tự tại. * Mắt xanh: Thể hiện sự quý trọng, để ý đến người khác. * Tấn Dương được thấy mây rồng có phen: Ngụ ý về sự nghiệp lớn lao, hiển hách. * Băng nhân: Người làm mối trong hôn nhân. * Sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng: Hình ảnh ẩn dụ cho cuộc hôn nhân tốt đẹp, xứng đôi.