

Nguyễn Thị Hoài Thu
Giới thiệu về bản thân



































câu 2:
Bài thơ “Đừng chạm tay” mở ra một thế giới nhẹ nhàng, mơ hồ nhưng đầy ám ảnh, nơi con người đối diện với hành trình đời sống và cái chết bằng cảm thức thiêng liêng và trầm lắng. Với hình ảnh cụ già ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc, nhà thơ không chỉ kể một câu chuyện cụ thể, mà còn gợi ra một biểu tượng về người dẫn đường những người đi trước, từng trải, từng qua bao nẻo đường đời.
Khách nhân vật trung tâm là hiện thân cho con người hiện đại, có lúc vô tình, có lúc khờ dại, đi tìm lối đi trong cuộc sống bằng cách hỏi đường từ một người xa lạ. Nhưng cái chỉ tay của cụ già không phải chỉ dẫn bình thường, mà là sự dẫn dắt đến “thế giới của một người già” nơi con người không mong đợi, nơi không có trên bản đồ du lịch, không có thông điệp nào gửi theo. Đó là ẩn dụ về cõi chết, về hành trình cuối cùng mà ai rồi cũng sẽ phải trải qua. Câu thơ “Đi lạc trong thế giới một người già” không chỉ mang cảm giác mông lung, mà còn gợi lên nỗi buồn, sự cô đơn và tĩnh lặng của kiếp người.
Bài thơ mang đậm chất triết lí, thể hiện qua những hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng: “dấu tay cụ chỉ”, “bản đồ du lịch”, “tiếng gió reo”,… Những chi tiết ấy tạo nên không gian siêu thực, vừa thực vừa ảo, khiến người đọc có cảm giác như đang bước chân vào một vùng ký ức nào đó, nơi thời gian và không gian không còn rõ ràng. Mỗi hình ảnh là một tầng nghĩa, là một mắt xích trong hành trình đi vào chiều sâu của tâm tưởng.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không câu thúc về vần điệu nhưng vẫn giữ được sự nhịp nhàng, hài hoà. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi, nhưng cách diễn đạt lại mang tính gợi mở cao, để lại khoảng trống cho người đọc tự cảm nhận và suy ngẫm. Giọng thơ nhẹ nhàng, chậm rãi như tiếng thủ thỉ, lời thì thầm từ cõi xa xăm nào đó.
Thông qua bài thơ, tác giả không chỉ gợi ra nỗi cô đơn, sự bất lực khi đối diện với điều không thể tránh khỏi – cái chết, mà còn khơi dậy sự trân trọng cuộc sống hiện tại. Mỗi người đều sẽ có lúc phải “đi lạc” đến nơi không tên, nhưng điều quan trọng là hành trình trước đó chúng ta đã sống ra sao, đã để lại dấu vết gì cho cuộc đời.
“Đừng chạm tay” không chỉ là bài thơ kể về một cuộc gặp gỡ, mà còn là một bản nhạc trầm buồn về hành trình làm người. Với nội dung sâu sắc và nghệ thuật tinh tế, bài thơ đã chạm đến những góc sâu kín trong tâm hồn người đọc, để lại nhiều suy tư về sự sống, cái chết và sự đồng cảm giữa con người với nhau.
câu1:Trong thời đại hiện nay, công nghệ AI (trí tuệ nhân tạo) đang ngày càng phát triển mạnh mẽ và dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống con người. Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào AI lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ đáng lo ngại. Khi con người quá lệ thuộc vào công nghệ, khả năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề của bản thân dễ bị thui chột. Nhiều người trẻ hiện nay chỉ quen sử dụng AI để tìm kiếm thông tin, viết văn bản hay thậm chí là đưa ra quyết định thay vì tự suy nghĩ, học hỏi. Điều này dẫn đến sự thụ động, giảm khả năng tự lập và dễ bị chi phối bởi những gì AI cung cấp. Không thể phủ nhận vai trò to lớn của AI trong việc hỗ trợ và nâng cao chất lượng cuộc sống, nhưng con người cần tỉnh táo, biết kiểm soát và sử dụng công nghệ một cách hợp lý. Chỉ khi giữ được vai trò làm chủ công nghệ, con người mới thực sự khai thác được giá trị tích cực mà AI mang lại, thay vì trở thành nạn nhân của sự lệ thuộc.
Câu 1:Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh, kết hợp với miêu tả và nghị luận.
Câu 2:Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ứng dụng Sakura AI Camera:
Do nhiều cây anh đào tại Nhật Bản đã già cỗi, cần được chăm sóc kịp thời. Việc này đòi hỏi một giải pháp hiệu quả để theo dõi và bảo vệ loài cây này.
Câu 3:Tác dụng của nhan đề và sapo:Nhan đề thu hút sự chú ý về công nghệ mới; sapo cung cấp thông tin khái quát, giúp người đọc nhanh chóng nắm được nội dung chính của bài viết.
Câu 4:Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ:Các con số, dữ liệu và dẫn chứng cụ thể giúp tăng độ tin cậy, làm rõ nội dung và thuyết phục người đọc hơn.
Câu 5:Gợi ý một số ý tưởng ứng dụng AI vào cuộc sống
Trong y tế: AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhanh và chính xác.
Trong giáo dục: Tạo bài học cá nhân hóa theo năng lực học sinh.
Trong giao thông: AI điều khiển xe tự lái, giảm tai nạn.
Trong nông nghiệp: AI giám sát mùa vụ, phát hiện sâu bệnh sớm.
Câu 1.Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản trên là: thuyết minh.
Câu 2.Đối tượng thông tin của văn bản là: Hiện tượng thiên văn nova T CrB – một ngôi sao mới sẽ phát sáng trên bầu trời đêm và cách xác định vị trí của nó.
Câu 3.Phân tích hiệu quả cách trình bày thông tin trong đoạn văn:Việc đưa thông tin về quá trình phát hiện T CrB theo trình tự thời gian (từ năm 1866, đến năm 1946 và hiện tại) giúp người đọc dễ theo dõi quá trình nghiên cứu và khám phá của các nhà thiên văn học. Cách trình bày này cũng góp phần làm rõ tính chu kỳ của hiện tượng nova, qua đó nhấn mạnh rằng thời điểm hiện tại là thời gian mà T CrB có thể bùng nổ trở lại. Điều này làm tăng tính thuyết phục và kích thích sự quan tâm của người đọc đối với hiện tượng thiên văn hiếm gặp này.
Câu 4.Mục đích và nội dung của văn bản:
Mục đích: Cung cấp thông tin khoa học về hiện tượng thiên văn sắp diễn ra để người đọc – đặc biệt là những người yêu thích thiên văn – có thể quan sát và chuẩn bị.
Nội dung: Văn bản giới thiệu về ngôi sao nova T CrB, thời điểm và vị trí xuất hiện của nó trên bầu trời, cùng với những thông tin liên quan đến chu kỳ hoạt động và lịch sử phát hiện của hiện tượng này.
Câu 5:Trong văn bản, các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng gồm:Chú thích nguồn gốc trích dẫn: (Bryan, theo Discover Magazine, đăng trên thienvanvietnam.org, ngày 24/03/2025).
Tác dụng: Giúp văn bản có tính xác thực, tăng độ tin cậy của thông tin, đồng thời thể hiện sự nghiêm túc trong việc dẫn nguồn.
In nghiêng tên tạp chí (Discover Magazine) và trang web (thienvanvietnam.org):
Tác dụng: Làm nổi bật tên riêng của các nguồn tài liệu, giúp người đọc dễ dàng phân biệt và chú ý đến thông tin được trích dẫn.
Viết hoa ký hiệu ngôi sao (T CrB):
Tác dụng: Gây chú ý, thể hiện đây là tên riêng của một hiện tượng thiên văn cụ thể, giúp người đọc dễ ghi nhớ và phân biệt với các từ ngữ thông thường.
=> Những phương tiện phi ngôn ngữ này góp phần hỗ trợ trình bày thông tin một cách rõ ràng, khoa học và thuyết phục hơn, đồng thời tạo tính chuyên môn cho văn bản.
Câu 1 : Trong hành trình sống rộng lớn và đầy biến động, ai trong chúng ta cũng cần một “điểm neo” một nơi, một người, hay một giá trị để giữ ta vững vàng trước giông bão. “Điểm neo” ấy có thể là gia đình, tình yêu, ước mơ, hay niềm tin mà ta theo đuổi. Cuộc đời không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Sẽ có những lúc ta lạc lối, mệt mỏi, muốn từ bỏ chính lúc đó, điểm neo sẽ giữ cho tâm hồn ta không trôi dạt. Đó là nơi ta tìm thấy sự bình yên, là động lực để tiếp tục bước tiếp. Người không có điểm tựa dễ bị cuốn theo những lựa chọn nhất thời và đánh mất bản thân. Vì vậy, việc xác định và giữ gìn “điểm neo” là điều rất quan trọng. Nó không chỉ giúp ta định hướng cuộc sống mà còn nuôi dưỡng nội lực để vượt qua thử thách. Trong bản đồ cuộc đời, “điểm neo” chính là nơi trái tim ta luôn hướng về.
Câu 2 :Đoạn thơ “Việt Nam ơi” là lời gọi tha thiết, đầy cảm xúc về quê hương đất nước. Bằng những hình ảnh gần gũi, ngôn từ giản dị và giọng điệu trữ tình, tác giả đã khắc họa tình yêu sâu nặng với Tổ quốc từ những năm tháng tuổi thơ.
Một trong những nét nghệ thuật nổi bật nhất của đoạn thơ là giọng điệu tha thiết, chân thành. Ngay từ câu đầu tiên, tiếng gọi “Việt Nam ơi!” được lặp lại như một tiếng lòng vang vọng, gợi lên tình yêu đất nước mạnh mẽ và đầy xúc động.
Thứ hai, đoạn thơ sử dụng hình ảnh thơ mộng, gần gũi và giàu tính biểu cảm như: “lời ru của mẹ”, “cánh cò bay trong những giấc mơ”. Đây đều là những biểu tượng quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam, gợi nhớ về tuổi thơ, về mái nhà quê hương, tạo nên một không gian trữ tình nhẹ nhàng mà sâu lắng.
Tiếp theo, tác giả khéo léo gắn tình yêu nước với cội nguồn dân tộc qua hình ảnh “truyền thuyết mẹ Âu Cơ” – biểu tượng thiêng liêng trong huyền thoại dân gian, giúp người đọc cảm nhận được lòng tự hào dân tộc và ý thức về nguồn cội.
Cuối cùng, đoạn thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng đậm chất thơ. Những từ ngữ như “đất nước tôi yêu”, “từ lúc tôi còn chập chững tuổi thơ” thể hiện cảm xúc tự nhiên, không cầu kỳ mà rất chân thật, dễ đi vào lòng người.
Tóm lại, với nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc, hình ảnh gần gũi và giọng điệu sâu lắng, đoạn thơ “Việt Nam ơi” đã thể hiện một cách tinh tế tình yêu tha thiết với quê hương. Đây là một đoạn thơ ngắn gọn nhưng đậm đà chất dân tộc và cảm hứng tự hào.
Câu 1: thể thơ lục bát
Câu 2: những phương thức biểu đạt: tự sự kết hợp với miêu tả biểu cảm
Câu 3:Tóm tắt sự kiện chính: Lý Thông là kẻ ác, gian dối, đã bị trừng phạt vì tội lỗi của mình. Sau khi sự thật được làm rõ, Thạch Sanh được minh oan, cứu mẹ và trở về quê. Lý Thông bị sét đánh chết giữa đường.
+Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích người con út tài giỏi, bị hại nhưng được minh oan.
câu 4:Chi tiết “giữa đường sét đánh tức thì thiệt thân” là chi tiết kì ảo. Tác dụng:Thể hiện yếu tố thần linh trừng phạt kẻ ác, phù trợ người tốt.Góp phần thể hiện bài học đạo đức: Ác giả ác báo.Làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, kịch tính và mang màu sắc thần thoại.
Câu 5:
Giống nhau:
Đều kể về nhân vật Thạch Sanh – người tốt bụng, dũng cảm, bị hại nhưng được minh oan.Có yếu tố kì ảo, thần kỳ.Mang bài học đạo đức về cái thiện thắng cái ác.
+Khác nhau:Truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi, còn văn bản trên là thơ lục bát. Truyện cổ tích có nhiều tình tiết hơn, còn đoạn thơ tập trung vào phần kết thúc, trừng phạt kẻ ác.
Câu 2:Xã hội hiện đại ngày càng phát triển với tốc độ chóng mặt. Con người đắm mình trong guồng quay công việc, học tập, công nghệ và vô vàn những áp lực vô hình khác. Trong nhịp sống ấy, hai chữ “sống chậm” tưởng như lạc lõng, nhưng lại trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay thụ động, mà là một lối sống có ý thức, biết dừng lại để cảm nhận, suy ngẫm và trân trọng những điều giản dị, sâu sắc trong cuộc sống.
Sống chậm giúp con người tìm lại chính mình giữa bao nhiêu xô bồ, bon chen. Khi mọi thứ diễn ra quá nhanh, ta dễ dàng đánh mất cảm xúc, quên đi mục đích sống, và thậm chí là chính con người thật của mình. Một tách trà ấm, một buổi chiều lặng gió hay một cuộc trò chuyện không vội vàng đều có thể trở thành những khoảnh khắc quý giá nếu ta biết sống chậm lại và lắng nghe cuộc đời.
Lối sống chậm còn giúp ta cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất. Khi sống quá nhanh, áp lực dễ khiến ta rơi vào tình trạng căng thẳng, lo âu, thậm chí là trầm cảm. Sống chậm lại là cơ hội để nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng và suy nghĩ tích cực hơn. Chẳng hạn, dành vài phút thiền định mỗi ngày hay đi bộ chậm rãi giữa thiên nhiên không chỉ giúp ta thư giãn mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, sống chậm không phải điều dễ dàng. Mọi người bị cuốn vào các mục tiêu thành công, sự ganh đua và những tiêu chuẩn vô hình do xã hội áp đặt. Nếu không biết cân bằng, ta có thể rơi vào hai thái cực: sống quá nhanh để rồi kiệt sức, hoặc sống chậm đến mức bị tụt lại phía sau. Do đó, sống chậm cần đi kèm với sự tỉnh táo và chủ động. Đó là sống chậm có chọn lọc – dừng lại khi cần, nhưng vẫn tiến bước một cách bền bỉ và có định hướng.
Có thể thấy, sống chậm là một nghệ thuật. Người biết sống chậm là người làm chủ cuộc đời mình. Họ không để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa, mà biết cách tận dụng từng khoảnh khắc để sống trọn vẹn. Những người này thường có lối sống tối giản, biết ơn, biết yêu thương và có chiều sâu trong tâm hồn. Trong khi xã hội vội vã chạy theo vật chất, họ lại âm thầm tận hưởng sự bình yên nội tại – một điều tưởng chừng đơn giản nhưng không dễ có được.
Như triết gia Marcus Aurelius từng nói: “Cuộc sống của chúng ta là kết quả của những gì chúng ta nghĩ đến.” Khi sống chậm, ta có cơ hội để suy nghĩ, để lựa chọn những gì tốt đẹp và từ đó kiến tạo một cuộc sống ý nghĩa hơn. Điều quan trọng là mỗi người phải học cách điều chỉnh tốc độ sống phù hợp với chính mình – nhanh khi cần thiết, nhưng cũng biết chậm lại để lắng nghe trái tim.
Tóm lại, trong thời đại mà mọi thứ thay đổi chóng mặt, sống chậm là một lựa chọn đầy bản lĩnh và khôn ngoan. Đó không phải là đi ngược lại dòng chảy xã hội, mà là biết cách điều khiển con thuyền của mình giữa đại dương đầy sóng gió. Hãy sống chậm lại, để cảm nhận sâu hơn, yêu thương nhiều hơn và sống thật hơn với chính mình.
câu 1:
Đoạn trích từ văn bản Thạch Sanh, Lý Thông thể hiện rõ nét giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc của một truyện thơ dân gian. Về nội dung, đoạn trích thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc: đề cao lẽ công bằng, ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.Nhân vật Thạch Sanh đại diện cho người chính trực, hiếu thảo, cuối cùng được minh oan và đền đáp xứng đáng. Ngược lại, Lý Thông gian ác phải chịu kết cục bi thảm - bị sét đánh chết giữa đường. Chi tiết này thể hiện niềm tin vào luật nhân quả, đồng thời gửi gắm bài học đạo đức sâu sắc đến người đọc. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể lục bát truyền thống với ngôn ngữ mộc mạc, dễ hiểu, giàu hình ảnh và tính nhạc.Bên cạnh đó, việc sử dụng các chi tiết kì ảo như"sét đánh giữa đường" đã tạo nên màu sắc huyền thoại đặc trưng của truyện cổ tích. Nhờ đó, đoạn trích không chỉ hấp dẫn về mặt nội dung mà còn để lại ấn tượng nghệ thuật sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 1: thể thơ lục bát
Câu 2: những phương thức biểu đạt: tự sự kết hợp với miêu tả biểu cảm
Câu 3:Tóm tắt sự kiện chính: Lý Thông là kẻ ác, gian dối, đã bị trừng phạt vì tội lỗi của mình. Sau khi sự thật được làm rõ, Thạch Sanh được minh oan, cứu mẹ và trở về quê. Lý Thông bị sét đánh chết giữa đường.
+Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích người con út tài giỏi, bị hại nhưng được minh oan.
câu 4:Chi tiết “giữa đường sét đánh tức thì thiệt thân” là chi tiết kì ảo. Tác dụng:Thể hiện yếu tố thần linh trừng phạt kẻ ác, phù trợ người tốt.Góp phần thể hiện bài học đạo đức: Ác giả ác báo.Làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, kịch tính và mang màu sắc thần thoại.
Câu 5:
Giống nhau:
Đều kể về nhân vật Thạch Sanh – người tốt bụng, dũng cảm, bị hại nhưng được minh oan.Có yếu tố kì ảo, thần kỳ.Mang bài học đạo đức về cái thiện thắng cái ác. +Khác nhau:
Truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi, còn văn bản trên là thơ lục bát. Truyện cổ tích có nhiều tình tiết hơn, còn đoạn thơ tập trung vào phần kết thúc, trừng phạt kẻ ác.