

Hà Đức Việt
Giới thiệu về bản thân



































Bài văn nghị luận về lí tưởng sống của thế hệ trẻ trong cuộc sống hôm nay Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, mỗi thế hệ mang trong mình những lí tưởng sống riêng, định hình nên giá trị và phương hướng hành động. Thế hệ trẻ ngày nay, lớn lên trong bối cảnh toàn cầu hóa, công nghệ số phát triển vượt bậc và những biến động phức tạp của xã hội, đang kiến tạo một hệ thống lí tưởng vừa kế thừa truyền thống, vừa mang đậm dấu ấn của thời đại. Việc xác định và theo đuổi một lí tưởng sống đúng đắn có vai trò then chốt trong việc định hướng sự phát triển cá nhân và đóng góp vào sự tiến bộ của cộng đồng. Một trong những lí tưởng sống nổi bật của thế hệ trẻ ngày nay là khát vọng khẳng định bản thân và theo đuổi đam mê. Họ không còn muốn sống một cuộc đời an phận, khuôn mẫu mà khao khát được khám phá tiềm năng, thể hiện cá tính và theo đuổi những lĩnh vực mà mình thực sự yêu thích. Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã tạo ra vô vàn cơ hội để giới trẻ kết nối, học hỏi và chia sẻ những thành công, thất bại trên hành trình hiện thực hóa ước mơ. Tuy nhiên, lí tưởng này cũng đặt ra thách thức về sự kiên trì, bản lĩnh và khả năng phân biệt giữa đam mê thực sự và những trào lưu nhất thời. Nếu không có sự định hướng rõ ràng và nỗ lực bền bỉ, khát vọng khẳng định bản thân có thể dẫn đến sự ảo tưởng về năng lực và những quyết định vội vàng. Bên cạnh đó, ý thức trách nhiệm với cộng đồng và xã hội ngày càng trở thành một lí tưởng sống quan trọng của giới trẻ. Họ quan tâm đến các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội, bảo vệ môi trường và tích cực tham gia vào các hoạt động tình nguyện, các phong trào xã hội. Sự nhạy bén với những vấn đề thời đại và tinh thần sẻ chia, cống hiến là những phẩm chất đáng quý, thể hiện sự trưởng thành trong nhận thức và trách nhiệm của thế hệ trẻ. Tuy nhiên, để lí tưởng này thực sự mang lại hiệu quả, cần có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề, phương pháp hành động thiết thực và sự kiên trì theo đuổi mục tiêu chung. Một lí tưởng sống khác không thể không nhắc đến là tinh thần học hỏi, sáng tạo và thích ứng. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, khả năng tiếp thu kiến thức mới, tư duy đột phá và thích ứng linh hoạt với những biến đổi là yếu tố then chốt để thành công. Thế hệ trẻ ngày nay được tiếp cận với nguồn thông tin khổng lồ và các công nghệ tiên tiến, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và phát triển. Họ không ngại thử nghiệm những ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những thất bại. Tuy nhiên, tinh thần này cần được nuôi dưỡng trong một môi trường giáo dục khuyến khích tư duy phản biện và khả năng tự học, đồng thời cần tránh xa sự hời hợt, thiếu chiều sâu trong tiếp thu kiến thức. Tuy nhiên, bên cạnh những lí tưởng tích cực, thế hệ trẻ ngày nay cũng đối diện với không ít thách thức trong việc định hình lí tưởng sống. Áp lực từ xã hội, sự cám dỗ của vật chất, sự bùng nổ thông tin đa chiều đôi khi khiến họ hoang mang, mất phương hướng. Một bộ phận giới trẻ có thể rơi vào chủ nghĩa cá nhân, sống thực dụng, coi trọng giá trị vật chất hơn giá trị tinh thần. Do đó, việc định hướng và giáo dục lí tưởng sống cho thế hệ trẻ cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Tóm lại, lí tưởng sống của thế hệ trẻ trong cuộc sống hôm nay là một bức tranh đa sắc màu, vừa kế thừa những giá trị truyền thống tốt đẹp, vừa mang đậm dấu ấn của thời đại với khát vọng khẳng định bản thân, ý thức trách nhiệm cộng đồng và tinh thần học hỏi, sáng tạo. Việc nuôi dưỡng và định hướng những lí tưởng sống tích cực này là vô cùng quan trọng, giúp thế hệ trẻ phát triển toàn diện, đóng góp vào sự phồn vinh của đất nước và xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Để làm được điều đó, cần tạo ra một môi trường lành mạnh, khuyến khích sự phát triển toàn diện về nhân cách, trí tuệ và bản lĩnh cho những chủ nhân tương lai của đất nước.
Trong đoạn trích "Trai anh hùng, gái thuyền quyên", Nguyễn Du đã khắc họa nhân vật Từ Hải bằng bút pháp ước lệ tượng trưng và lý tưởng hóa độc đáo. Ngay từ lần xuất hiện, Từ Hải hiện lên với vẻ ngoại hình phi thường ("râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tấc rộng, thân mười thước cao"), gợi hình ảnh một trang anh hùng cái thế. Không chỉ vậy, tài năng của Từ Hải cũng được khẳng định qua các chi tiết "côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài", cho thấy một con người văn võ song toàn. Lối sống "giang hồ quen thú vẫy vùng, gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo" khắc họa một khí phách tự do, phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi lễ giáo thông thường. Nguyễn Du còn tô đậm phẩm chất trượng nghĩa, trọng tình của Từ Hải qua việc chủ động tìm đến Thúy Kiều và lời đối đáp chân thành, thấu hiểu. Câu hỏi "Mắt xanh chẳng để ai vào, có không?" thể hiện sự trân trọng và đánh giá cao vẻ đẹp tâm hồn của Kiều. Hành động trả lại sính lễ cho thấy một con người không câu nệ vật chất, coi trọng tình cảm. Bằng bút pháp lý tưởng hóa, Nguyễn Du đã xây dựng Từ Hải như một biểu tượng của sức mạnh, tài năng và khát vọng tự do, một hình mẫu anh hùng lý tưởng mà tác giả gửi gắm niềm tin và ngưỡng mộ.
So sánh với bút pháp miêu tả Từ Hải của Thanh Tâm tài nhân, một sự sáng tạo nổi bật của Nguyễn Du khi xây dựng nhân vật này nằm ở việc sử dụng bút pháp ước lệ tượng trưng và lý tưởng hóa một cách đậm nét, tạo nên một hình tượng anh hùng mang vẻ đẹp phi thường, vượt trội hơn hẳn so với miêu tả có phần "đời" hơn của Thanh Tâm tài nhân. Dưới đây là phân tích cụ thể: Miêu tả của Thanh Tâm tài nhân: * Chú trọng yếu tố lý lịch và tính cách "đời thường": Thanh Tâm tài nhân giới thiệu khá chi tiết về lai lịch của Từ Hải ("người đất Việt", "tính khoáng đạt, rộng rãi, giàu sang coi nhẹ, tì thiếp coi thường"), quá trình chuyển đổi nghề nghiệp ("trước cũng theo nghề nghiên bút, thi hỏng mấy khoa, sau mới xoay ra thương mại, tiền của có thừa"). Điều này mang đến cảm giác về một con người có xuất thân và những trải nghiệm khá thực tế. * Nhấn mạnh tài năng và danh tiếng: Thanh Tâm tài nhân khẳng định tài năng của Từ Hải ("tinh cả lục thao tam lược") và danh tiếng ("nổi danh cái thế anh hùng"). Tuy nhiên, cách diễn đạt này mang tính chất giới thiệu, tường thuật hơn là gợi hình ảnh. * Miêu tả cuộc gặp gỡ ban đầu một cách tự nhiên: Việc Từ Hải "nhân tiện ghé thăm" vì nghe tiếng Kiều tài sắc và có "khí khái hiệp hào" cho thấy một sự tò mò và ngưỡng mộ có lý do. Phản ứng "có phần thiện cảm" ban đầu cũng khá nhẹ nhàng, tự nhiên. Sáng tạo của Nguyễn Du: * Sử dụng bút pháp ước lệ tượng trưng mạnh mẽ: Nguyễn Du không đi vào chi tiết lý lịch "đời" như Thanh Tâm tài nhân mà tập trung khắc họa ngoại hình và khí chất của Từ Hải bằng những hình ảnh ước lệ, mang tính biểu tượng cao ("râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tấc rộng, thân mười thước cao"). Những chi tiết này không tả thực mà gợi lên một hình tượng anh hùng oai phong, lẫm liệt, vượt xa vẻ ngoài của một người buôn giàu có. * Lý tưởng hóa hình tượng Từ Hải: Nguyễn Du tập trung vào những phẩm chất phi thường và cao đẹp của Từ Hải ("côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài", "đội trời, đạp đất ở đời", "giang hồ quen thú vẫy vùng, gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo"). Những hình ảnh này không chỉ ca ngợi tài năng mà còn khắc họa một con người tự do, phóng khoáng, có chí khí lớn lao, mang đậm màu sắc lý tưởng. * Tạo không khí gặp gỡ mang tính định mệnh: Sự xuất hiện của Từ Hải trong một đêm "gió mát trăng thanh" mang màu sắc lãng mạn và định mệnh hơn là một chuyến "ghé thăm" tình cờ. Phản ứng "tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng" của Kiều diễn ra mạnh mẽ và nhanh chóng hơn, cho thấy sức hút đặc biệt của Từ Hải. * Lời đối đáp mang tính "thử thách" và khẳng định sự đồng điệu: Lời hỏi của Từ Hải ("Phải người trăng gió vật vờ hay sao? Bây giờ nghe tiếng má đào, Mắt xanh chẳng để ai vào, có không?") mang tính dò xét, khẳng định sự trân trọng đối với Kiều. Lời đáp của Kiều cũng thể hiện sự hiểu biết và ngưỡng mộ đối với người anh hùng. Điều này tạo nên một cuộc gặp gỡ không chỉ dựa trên cảm tình ban đầu mà còn trên sự nhận thức và trân trọng giá trị của nhau. Tóm lại: Trong khi Thanh Tâm tài nhân miêu tả Từ Hải như một người đàn ông tài giỏi, giàu có, có chút "giang hồ khí", thì Nguyễn Du đã nâng tầm nhân vật này lên thành một hình tượng anh hùng lý tưởng, mang vẻ đẹp phi thường và khí phách lẫm liệt thông qua bút pháp ước lệ tượng trưng và lý tưởng hóa. Sự sáng tạo này của Nguyễn Du đã góp phần xây dựng một Từ Hải vừa mạnh mẽ, oai hùng, vừa lãng tử, hào hiệp, trở thành một biểu tượng cho sức mạnh và khát vọng tự do trong "Truyện Kiều".
Theo em, nhân vật Từ Hải được khắc họa chủ yếu bằng bút pháp ước lệ tượng trưng và bút pháp lý tưởng hóa. Phân tích tác dụng của bút pháp: * Bút pháp ước lệ tượng trưng: * Thể hiện qua ngoại hình phi thường: Các chi tiết "râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tấc rộng, thân mười thước cao" không tả thực một con người cụ thể mà mang tính ước lệ, gợi hình ảnh một vị tướng oai phong, lẫm liệt trong các tích truyện xưa. "Hùm", "én", "ngài" là những hình ảnh tượng trưng cho sức mạnh, sự nhanh nhẹn và vẻ đẹp. Vóc dáng "năm tấc rộng, mười thước cao" là những con số ước lệ, nhấn mạnh sự khác thường, vượt trội của Từ Hải so với người bình thường. * Khắc họa tính cách, phẩm chất qua hành động, lời nói mang tính biểu tượng: Việc "gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo" không chỉ tả một hành động mà còn tượng trưng cho một con người vừa có sức mạnh, vừa có tâm hồn nghệ sĩ, lại ôm ấp chí lớn, tự mình gánh vác sự nghiệp. Lời nói của Từ Hải thường dứt khoát, mạnh mẽ, thể hiện sự tự tin và quyết đoán của một người anh hùng. * Tạo không gian nghệ thuật mang tính khái quát: Bút pháp ước lệ giúp nhân vật Từ Hải mang một vẻ đẹp phi thời gian, vượt lên những hạn chế của một cá nhân cụ thể để trở thành biểu tượng cho hình mẫu người anh hùng lý tưởng trong văn hóa truyền thống. Tác dụng: Bút pháp ước lệ tượng trưng giúp tác giả khắc họa nhân vật một cách nhanh chóng, gây ấn tượng mạnh mẽ về vẻ bề ngoài và phẩm chất khác thường. Nó tạo nên một hình tượng vừa quen thuộc (trong các mô típ anh hùng truyền thống) vừa độc đáo (mang dấu ấn riêng của Từ Hải). Đồng thời, bút pháp này cũng góp phần tạo nên không khí trang trọng, hào hùng cho đoạn trích. * Bút pháp lý tưởng hóa: * Tô đậm những phẩm chất tốt đẹp: Từ Hải hiện lên gần như hoàn hảo: ngoại hình phi thường, sức mạnh vô song, tài thao lược hơn người, tâm hồn phóng khoáng, trượng nghĩa, trọng tình. Ngay cả cách ông đối đãi với Thúy Kiều cũng rất mực chân thành và tôn trọng. * Bỏ qua những khía cạnh đời thường, tiêu cực: Tác giả không hề đề cập đến những nhược điểm hay những khó khăn, mâu thuẫn nội tâm của Từ Hải trong đoạn trích này. Mọi thứ ở nhân vật đều được tô vẽ theo hướng tích cực, cao đẹp. * Thể hiện khát vọng về một người anh hùng: Hình tượng Từ Hải dường như là hiện thân cho những mong muốn, ước mơ của Nguyễn Du về một người có thể đứng ra gánh vác giang sơn, giải cứu người yếu thế. Tác dụng: Bút pháp lý tưởng hóa giúp nhân vật Từ Hải trở thành một hình mẫu hoàn hảo, khơi gợi sự ngưỡng mộ và kính phục của người đọc. Nó thể hiện cái nhìn trân trọng và niềm tin của tác giả vào những giá trị cao đẹp của con người. Đồng thời, hình tượng này cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho sức mạnh và khát vọng tự do, công lý trong xã hội. Tóm lại, việc sử dụng bút pháp ước lệ tượng trưng để tạo dựng vẻ ngoài và tính cách phi thường, kết hợp với bút pháp lý tưởng hóa để tô đậm những phẩm chất cao đẹp đã giúp Nguyễn Du khắc họa thành công một hình tượng Từ Hải vừa mạnh mẽ, oai hùng, vừa nghĩa hiệp, trọng tình, trở thành một trong những nhân vật nam giới nổi bật và được yêu thích nhất trong "Truyện Kiều".
Nguyễn Du đã sử dụng rất nhiều từ ngữ và hình ảnh đặc sắc để chỉ và miêu tả nhân vật Từ Hải, khắc họa nên một hình tượng anh hùng mạnh mẽ, phi thường và đầy khí phách: Từ ngữ và hình ảnh chỉ và miêu tả Từ Hải: * Khách biên đình: Chỉ người khách từ xa đến, gợi sự xuất hiện bất ngờ và khác biệt của Từ Hải. * Râu hùm, hàm én, mày ngài: Miêu tả vẻ ngoại hình oai phong, dũng mãnh nhưng cũng không kém phần tuấn tú. "Râu hùm" gợi sự mạnh mẽ, dữ dằn; "hàm én" và "mày ngài" lại mang nét thanh tú, lịch lãm. * Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao: Hình ảnh cường tráng, vóc dáng phi thường, vượt trội so với người thường. * Đường đường một đấng anh hào: Khẳng định vị thế, phẩm chất cao quý và khí phách của một bậc anh hùng. * Côn quyền hơn sức: Nhấn mạnh sức mạnh thể chất vượt trội. * Lược thao gồm tài: Thể hiện tài năng mưu lược, khả năng chỉ huy và giải quyết vấn đề. * Đội trời, đạp đất ở đời: Khí thế hiên ngang, tầm vóc lớn lao, không chịu khuất phục trước bất kỳ điều gì. * Họ Từ, tên Hải, vốn người Việt Đông: Giới thiệu lai lịch một cách dứt khoát, rõ ràng. * Giang hồ quen thú vẫy vùng: Miêu tả cuộc sống tự do, phóng khoáng, không bị ràng buộc. * Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo: Hình ảnh lãng tử, vừa có sức mạnh (gươm) vừa có tâm hồn nghệ sĩ (đàn), lại mang trong mình chí lớn (non sông một chèo - tự mình gánh vác). * Anh hùng: Trực tiếp gọi Từ Hải là anh hùng, thể hiện sự ngưỡng mộ. * Tâm phúc tương cờ: Đánh giá cao sự chân thành, đáng tin cậy của Từ Hải. * Mắt xanh chẳng để ai vào: Ngợi khen sự tinh tế, kén chọn và trân trọng của Từ Hải đối với người mình để ý. * Lượng cả bao dong: Dù không trực tiếp miêu tả, nhưng qua lời đáp của Kiều, có thể thấy Từ Hải là người có tấm lòng rộng lớn, bao dung. * Tri kỷ: Từ Hải tự nhận mình là người tri kỷ của Kiều, cho thấy sự đồng điệu sâu sắc trong tâm hồn. * Con mắt tinh đời: Lời khen ngợi của Từ Hải dành cho Kiều cũng phản ánh sự tinh anh, khả năng nhìn người của chính ông. Nhận xét về thái độ của tác giả: Qua những từ ngữ và hình ảnh trên, có thể thấy rõ thái độ ngưỡng mộ, trân trọng và ca ngợi của Nguyễn Du dành cho nhân vật Từ Hải. Tác giả đã sử dụng những mỹ từ, những hình ảnh kỳ vĩ, phi thường để khắc họa Từ Hải như một người anh hùng lý tưởng, hội tụ cả sức mạnh, tài năng, khí phách và một tâm hồn phóng khoáng, trượng nghĩa. Nguyễn Du không chỉ miêu tả vẻ bề ngoài oai phong mà còn đi sâu vào thế giới nội tâm, thể hiện sự chân thành, trọng tình nghĩa của Từ Hải. Việc Từ Hải xuất hiện như một người giải cứu, một người thấu hiểu và trân trọng Kiều càng làm nổi bật thái độ yêu mến và kỳ vọng của tác giả vào nhân vật này. Từ Hải hiện lên như một biểu tượng của sức mạnh và sự tự do, một hình mẫu anh hùng mà Nguyễn Du gửi gắm niềm tin và khát vọng.
Trong đoạn trích trên có một số điển tích, điển cố đáng chú ý sau: * Gái thuyền quyên: Đây là một điển cố chỉ người con gái đẹp. "Thuyền quyên" vốn là tên một loài chim đẹp. Dùng hình ảnh chim thuyền quyên để ví von vẻ đẹp của người phụ nữ. * Mắt xanh: Đây là một điển cố xuất phát từ câu chuyện Bá Nha và Chung Tử Kỳ. Bá Nha gảy đàn, Chung Tử Kỳ nghe và hiểu được ý đàn. Khi Tử Kỳ mất, Bá Nha đập đàn và thề không gảy nữa vì không còn ai hiểu tiếng đàn của mình. "Mắt xanh" chỉ sự trân trọng, quý mến, nhận ra và hiểu được giá trị của người khác. Trong đoạn trích, Từ Hải nói "Mắt xanh chẳng để ai vào" ý chỉ sự kén chọn và trân trọng của Kiều. * Mây rồng: Đây là một điển tích thường dùng để chỉ những người tài giỏi, phi thường gặp gỡ và kết hợp với nhau. "Rồng" thường được ví với người quân tử, bậc anh hùng, còn "mây" có thể ví với người đẹp. Câu "Tấn Dương được thấy mây rồng có phen" ý chỉ Thúy Kiều cảm thấy may mắn khi được gặp gỡ một người như Từ Hải. * Tri kỷ: Đây là một điển cố chỉ người bạn tâm giao, hiểu thấu lòng nhau. Câu "Tri kỉ trước sau mấy người" thể hiện sự trân trọng của Từ Hải khi tìm được người hiểu mình như Thúy Kiều. * Sánh phượng, cưỡi rồng: Đây là một điển cố thường dùng để chúc phúc cho đôi vợ chồng, ví von sự xứng đôi vừa lứa và cuộc hôn nhân tốt đẹp, cao quý. Phượng và rồng là những linh vật tượng trưng cho sự cao sang, quyền quý và hạnh phúc. Những điển tích, điển cố này không chỉ làm cho ngôn ngữ của đoạn trích thêm phần trang trọng, hàm súc mà còn gợi lên những liên tưởng văn hóa sâu sắc, làm nổi bật vẻ đẹp và khí chất của các nhân vật.
Văn bản trên kể về cuộc gặp gỡ và sự nên duyên giữa Từ Hải, một trang anh hùng, và Thúy Kiều, một người con gái xinh đẹp. Đoạn trích tập trung vào ấn tượng ban đầu của hai người về nhau, sự đồng điệu trong tâm hồn qua lời đối đáp, và cuối cùng là việc họ trở thành một đôi vợ chồng xứng đôi vừa lứa.