

Lý Thị Phương Nhi
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1:
Dòng chảy thời gian nghiệt ngã của năm 2022 đã phơi bày một hiện thực đau xót: hơi thở của biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá cảnh quan hữu hình mà còn gieo rắc nỗi ưu tư vào sâu thẳm tâm hồn con người. Giữa muôn vàn thanh âm hỗn loạn, một hiện tượng tâm lý đáng chú ý đã xuất hiện - "tiếc thương sinh thái". Đó là nỗi đau khổ âm ỉ trước những mất mát của thế giới tự nhiên, những tổn thương mà con người đã trải qua hoặc dự cảm sẽ ập đến, dưới bàn tay tàn phá của biến đổi khí hậu. Dòng chảy thời gian nghiệt ngã của năm 2022 đã phơi bày một hiện thực đau xót: hơi thở của biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá cảnh quan hữu hình mà còn gieo rắc nỗi ưu tư vào sâu thẳm tâm hồn con người. Giữa muôn vàn thanh âm hỗn loạn, một hiện tượng tâm lý đáng chú ý đã xuất hiện - "tiếc thương sinh thái". Đó là nỗi đau khổ âm ỉ trước những mất mát của thế giới tự nhiên, những tổn thương mà con người đã trải qua hoặc dự cảm sẽ ập đến, dưới bàn tay tàn phá của biến đổi khí hậu. Nhưng nỗi đau này không còn giới hạn ở những "tiền tuyến" của biến đổi khí hậu. Ngay cả những người ở "hậu phương" cũng không thể tránh khỏi sự xâm chiếm của nỗi lo âu. Cuộc khảo sát của Caroline Hickman và cộng sự đã cho thấy, một tỷ lệ đáng báo động trẻ em và thanh thiếu niên trên khắp thế giới đang phải gánh chịu những cảm xúc tiêu cực, thậm chí ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày của họ, bởi sự ám ảnh của biến đổi khí hậu. Nỗi lo sợ về một tương lai bất định, về một thế giới đang dần thay đổi theo chiều hướng tiêu cực, đã gieo vào tâm hồn họ những hạt mầm của sự bất an và tiếc nuối. "Tiếc thương sinh thái" không còn là nỗi đau riêng của ai, mà đã trở thành một tiếng thở dài chung của cả nhân loại trước những tổn thương ngày càng sâu sắc của hành tinh xanh.
Câu 2:
"Thiên nhiên chưa bao giờ phản bội trái tim yêu thương nó." Câu nói của William Wordsworth như một lời thì thầm vang vọng qua bao thế kỷ, khẳng định mối liên kết sâu sắc giữa con người và thế giới tự nhiên. Trong văn chương trung đại Việt Nam, khát vọng hòa mình vào vẻ đẹp thuần khiết ấy đã sản sinh ra hình tượng người ẩn sĩ, những tâm hồn cao khiết tìm về chốn thanh vắng để gột rửa bụi trần. Giữa dòng chảy ấy, "Nhàn", mang dấu ấn Nguyễn Trãi và Nguyễn Bỉnh Khiêm, và "Thu Vịnh", một tuyệt tác trong chùm thơ thu của Nguyễn Khuyến nổi bật như hai đóa hoa độc đáo, mỗi đóa mang một vẻ đẹp riêng, một hương sắc riêng, nhưng đều tỏa ngát tinh thần thoát tục và hòa mình vào thiên nhiên, soi chiếu những quan niệm sống và vẻ đẹp tâm hồn riêng biệt.
"Nhàn" mở ra một thế giới giản dị đến trần trụi, nơi con người hòa mình vào nhịp điệu sống thuần phác của đất trời. "Một mai, một cuốc, một cần câu" không chỉ là những vật dụng lao động mà còn là biểu tượng của một cuộc sống tự cung tự cấp, không vướng bận vòng danh lợi. Chuỗi hình ảnh "thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao" vẽ nên một bức tranh bốn mùa bình dị, nơi con người sống thuận theo lẽ tự nhiên, tận hưởng những món quà mà đất trời hào phóng ban tặng. Trong thế giới ấy, người ẩn sĩ ung dung tự tại, thản nhiên trước mọi "vui thú nào" của chốn phồn hoa, bởi lẽ đã nhìn thấu "phú quý tựa chiêm bao". Chén rượu bên bóng cây không phải là sự hưởng lạc mà là khoảnh khắc hòa mình vào thiên nhiên, là sự buông bỏ mọi ràng buộc, để tâm hồn được tự do bay bổng.
Khác với sự chủ động và dứt khoát trong "Nhàn", "Thu Vịnh" lại mở ra một không gian thu tịch liêu, nhuốm màu suy tư. "Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao" gợi lên một vẻ đẹp vời vợi, nhưng cũng man mác một nỗi buồn nhẹ nhàng. "Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu" và "Nước biếc trông như tầng khói phủ" tạo nên một bức tranh tĩnh lặng, nơi thời gian dường như ngừng trôi. Trong khung cảnh ấy, bóng dáng người ẩn sĩ hiện ra cô tịch, lặng lẽ ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên. "Song thưa để mặc bóng trăng vào" không chỉ là một chi tiết tả cảnh mà còn là sự mở lòng đón nhận vẻ đẹp tinh khôi của vũ trụ, nhưng đồng thời cũng gợi lên một khoảng trống trong tâm hồn. Tiếng "ngỗng nước nào" vọng giữa không gian tĩnh mịch càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn, như một tiếng vọng khẽ khàng từ cõi lòng. Và cuối cùng, sự "thẹn với ông Đào" không phải là sự hổ thẹn mà là một sự tự vấn sâu sắc, một sự ngưỡng mộ và có lẽ cả một nỗi niềm chưa trọn vẹn với con đường ẩn dật.
Nếu "Nhàn" là khúc ca về sự tự do và ung dung tuyệt đối, thì "Thu Vịnh" lại là một bản nhạc trầm lắng, ngân vang những suy tư kín đáo. Người ẩn sĩ trong "Nhàn" chủ động tìm đến chốn vắng vẻ như một sự giải thoát, tận hưởng niềm vui giản dị một cách trọn vẹn. Trái lại, người ẩn sĩ trong "Thu Vịnh" hòa mình vào thiên nhiên với một tâm hồn nhạy cảm, dễ rung động trước vẻ đẹp của đất trời, nhưng vẫn mang trong lòng những trăn trở và sự kính trọng đối với những bậc tiền nhân.
Sự khác biệt tinh tế này có lẽ bắt nguồn từ bối cảnh sống và tính cách của hai nhà thơ. Nguyễn Trãi, sau những thăng trầm của cuộc đời chính trị, tìm đến ẩn dật như một sự tìm về bản ngã, một sự khẳng định lối sống thanh cao. Nguyễn Khuyến, dù lui về quê nhà nhưng tấm lòng vẫn nặng trĩu nỗi lo cho thế sự, cho nên sự "nhàn" của ông mang một chút dư vị của sự trăn trở.
Khép lại trang thơ về hình tượng người ẩn sĩ qua "Nhàn" và "Thu Vịnh", ta càng thêm trân trọng những vẻ đẹp tâm hồn cao quý, khát khao tự do và hòa mình vào thiên nhiên. Hai bài thơ, mỗi tác phẩm một vẻ, đã vẽ nên những chân dung sống động về những con người vượt lên trên vòng danh lợi, tìm về với chốn thanh tịnh. Như nhà văn Hermann Hesse từng viết: "Hạnh phúc không phải là một nhà ga để bạn đến, mà là một cách để đi trên đường." Phải chăng, cả Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến, mỗi người theo một cách riêng, đã tìm thấy hạnh phúc trên con đường tìm về với tự nhiên, với sự an nhiên trong tâm hồn, để lại cho đời sau những bài thơ lay động lòng người.
Câu 1:
Dòng chảy thời gian nghiệt ngã của năm 2022 đã phơi bày một hiện thực đau xót: hơi thở của biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá cảnh quan hữu hình mà còn gieo rắc nỗi ưu tư vào sâu thẳm tâm hồn con người. Giữa muôn vàn thanh âm hỗn loạn, một hiện tượng tâm lý đáng chú ý đã xuất hiện - "tiếc thương sinh thái". Đó là nỗi đau khổ âm ỉ trước những mất mát của thế giới tự nhiên, những tổn thương mà con người đã trải qua hoặc dự cảm sẽ ập đến, dưới bàn tay tàn phá của biến đổi khí hậu. Dòng chảy thời gian nghiệt ngã của năm 2022 đã phơi bày một hiện thực đau xót: hơi thở của biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá cảnh quan hữu hình mà còn gieo rắc nỗi ưu tư vào sâu thẳm tâm hồn con người. Giữa muôn vàn thanh âm hỗn loạn, một hiện tượng tâm lý đáng chú ý đã xuất hiện - "tiếc thương sinh thái". Đó là nỗi đau khổ âm ỉ trước những mất mát của thế giới tự nhiên, những tổn thương mà con người đã trải qua hoặc dự cảm sẽ ập đến, dưới bàn tay tàn phá của biến đổi khí hậu. Nhưng nỗi đau này không còn giới hạn ở những "tiền tuyến" của biến đổi khí hậu. Ngay cả những người ở "hậu phương" cũng không thể tránh khỏi sự xâm chiếm của nỗi lo âu. Cuộc khảo sát của Caroline Hickman và cộng sự đã cho thấy, một tỷ lệ đáng báo động trẻ em và thanh thiếu niên trên khắp thế giới đang phải gánh chịu những cảm xúc tiêu cực, thậm chí ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày của họ, bởi sự ám ảnh của biến đổi khí hậu. Nỗi lo sợ về một tương lai bất định, về một thế giới đang dần thay đổi theo chiều hướng tiêu cực, đã gieo vào tâm hồn họ những hạt mầm của sự bất an và tiếc nuối. "Tiếc thương sinh thái" không còn là nỗi đau riêng của ai, mà đã trở thành một tiếng thở dài chung của cả nhân loại trước những tổn thương ngày càng sâu sắc của hành tinh xanh.
Câu 2:
"Thiên nhiên chưa bao giờ phản bội trái tim yêu thương nó." Câu nói của William Wordsworth như một lời thì thầm vang vọng qua bao thế kỷ, khẳng định mối liên kết sâu sắc giữa con người và thế giới tự nhiên. Trong văn chương trung đại Việt Nam, khát vọng hòa mình vào vẻ đẹp thuần khiết ấy đã sản sinh ra hình tượng người ẩn sĩ, những tâm hồn cao khiết tìm về chốn thanh vắng để gột rửa bụi trần. Giữa dòng chảy ấy, "Nhàn", mang dấu ấn Nguyễn Trãi và Nguyễn Bỉnh Khiêm, và "Thu Vịnh", một tuyệt tác trong chùm thơ thu của Nguyễn Khuyến nổi bật như hai đóa hoa độc đáo, mỗi đóa mang một vẻ đẹp riêng, một hương sắc riêng, nhưng đều tỏa ngát tinh thần thoát tục và hòa mình vào thiên nhiên, soi chiếu những quan niệm sống và vẻ đẹp tâm hồn riêng biệt.
"Nhàn" mở ra một thế giới giản dị đến trần trụi, nơi con người hòa mình vào nhịp điệu sống thuần phác của đất trời. "Một mai, một cuốc, một cần câu" không chỉ là những vật dụng lao động mà còn là biểu tượng của một cuộc sống tự cung tự cấp, không vướng bận vòng danh lợi. Chuỗi hình ảnh "thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao" vẽ nên một bức tranh bốn mùa bình dị, nơi con người sống thuận theo lẽ tự nhiên, tận hưởng những món quà mà đất trời hào phóng ban tặng. Trong thế giới ấy, người ẩn sĩ ung dung tự tại, thản nhiên trước mọi "vui thú nào" của chốn phồn hoa, bởi lẽ đã nhìn thấu "phú quý tựa chiêm bao". Chén rượu bên bóng cây không phải là sự hưởng lạc mà là khoảnh khắc hòa mình vào thiên nhiên, là sự buông bỏ mọi ràng buộc, để tâm hồn được tự do bay bổng.
Khác với sự chủ động và dứt khoát trong "Nhàn", "Thu Vịnh" lại mở ra một không gian thu tịch liêu, nhuốm màu suy tư. "Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao" gợi lên một vẻ đẹp vời vợi, nhưng cũng man mác một nỗi buồn nhẹ nhàng. "Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu" và "Nước biếc trông như tầng khói phủ" tạo nên một bức tranh tĩnh lặng, nơi thời gian dường như ngừng trôi. Trong khung cảnh ấy, bóng dáng người ẩn sĩ hiện ra cô tịch, lặng lẽ ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên. "Song thưa để mặc bóng trăng vào" không chỉ là một chi tiết tả cảnh mà còn là sự mở lòng đón nhận vẻ đẹp tinh khôi của vũ trụ, nhưng đồng thời cũng gợi lên một khoảng trống trong tâm hồn. Tiếng "ngỗng nước nào" vọng giữa không gian tĩnh mịch càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn, như một tiếng vọng khẽ khàng từ cõi lòng. Và cuối cùng, sự "thẹn với ông Đào" không phải là sự hổ thẹn mà là một sự tự vấn sâu sắc, một sự ngưỡng mộ và có lẽ cả một nỗi niềm chưa trọn vẹn với con đường ẩn dật.
Nếu "Nhàn" là khúc ca về sự tự do và ung dung tuyệt đối, thì "Thu Vịnh" lại là một bản nhạc trầm lắng, ngân vang những suy tư kín đáo. Người ẩn sĩ trong "Nhàn" chủ động tìm đến chốn vắng vẻ như một sự giải thoát, tận hưởng niềm vui giản dị một cách trọn vẹn. Trái lại, người ẩn sĩ trong "Thu Vịnh" hòa mình vào thiên nhiên với một tâm hồn nhạy cảm, dễ rung động trước vẻ đẹp của đất trời, nhưng vẫn mang trong lòng những trăn trở và sự kính trọng đối với những bậc tiền nhân.
Sự khác biệt tinh tế này có lẽ bắt nguồn từ bối cảnh sống và tính cách của hai nhà thơ. Nguyễn Trãi, sau những thăng trầm của cuộc đời chính trị, tìm đến ẩn dật như một sự tìm về bản ngã, một sự khẳng định lối sống thanh cao. Nguyễn Khuyến, dù lui về quê nhà nhưng tấm lòng vẫn nặng trĩu nỗi lo cho thế sự, cho nên sự "nhàn" của ông mang một chút dư vị của sự trăn trở.
Khép lại trang thơ về hình tượng người ẩn sĩ qua "Nhàn" và "Thu Vịnh", ta càng thêm trân trọng những vẻ đẹp tâm hồn cao quý, khát khao tự do và hòa mình vào thiên nhiên. Hai bài thơ, mỗi tác phẩm một vẻ, đã vẽ nên những chân dung sống động về những con người vượt lên trên vòng danh lợi, tìm về với chốn thanh tịnh. Như nhà văn Hermann Hesse từng viết: "Hạnh phúc không phải là một nhà ga để bạn đến, mà là một cách để đi trên đường." Phải chăng, cả Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến, mỗi người theo một cách riêng, đã tìm thấy hạnh phúc trên con đường tìm về với tự nhiên, với sự an nhiên trong tâm hồn, để lại cho đời sau những bài thơ lay động lòng người.
Câu 1:
Nam Cao là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám 1945. Với ngòi bút sắc sảo và đầy nhân văn, ông thường đi sâu vào khám phá đời sống tinh thần của những con người nhỏ bé trong xã hội cũ. Đoạn trích từ tác phẩm Sống mòn là một minh chứng tiêu biểu, khi nhà văn tập trung khắc họa tâm trạng đầy giằng xé của nhân vật ông giáo Thứ. Trước mâm cơm nghèo, Thứ rơi vào trạng thái dằn vặt, đau xót khi nhận ra sự hy sinh âm thầm của gia đình dành cho mình. Ban đầu là sự ngượng ngùng, áy náy khi thấy đĩa cá kho dành riêng cho mình trong khi cả nhà chỉ ăn rau. Rồi đến sự xót xa, nghẹn ngào khi hiểu ra tất cả đang nhường nhịn mình – người “ít vất vả nhất”. Diễn biến tâm lý ấy dẫn đến giọt nước mắt nghẹn ngào, cay đắng – biểu hiện của tình thương sâu sắc, của sự tự trách và bất lực trước nghịch cảnh. Qua đó, ông giáo Thứ hiện lên là người sống giàu tình cảm, đầy trách nhiệm và luôn trăn trở với cuộc sống. Dù bị cuộc đời vùi dập, ông vẫn giữ được phẩm chất đạo đức và nhân cách cao đẹp.
Câu 2:
Trong thời đại công nghệ số, khi trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, vẻ đẹp con người ngày càng bị chi phối bởi các hiệu ứng chỉnh sửa, đặc biệt là trên các nền tảng như TikTok. Trước thực trạng ấy, năm 2023, thương hiệu Dove đã phát động chiến dịch “Turn your back” (Quay lưng lại), kêu gọi mọi người từ chối các hiệu ứng làm đẹp bằng AI để tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên. Thông điệp mà chiến dịch gửi gắm – “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” – không chỉ mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, mà còn đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm trong xã hội hiện đại.
Trước hết, cần hiểu rằng “vẻ đẹp không có chuẩn mực” có nghĩa là: không có một hình mẫu chung nào để đánh giá vẻ đẹp của con người. Mỗi người sinh ra đều mang một nét riêng biệt – đó có thể là làn da ngăm khỏe khoắn, một nụ cười có lúm đồng tiền hay cả những “khiếm khuyết” như vết sẹo, răng khểnh,… Tất cả đều là những điểm tạo nên sự độc đáo và chân thật của mỗi cá nhân. Việc cố gắng làm đẹp theo một “khuôn mẫu” có sẵn, được định hình bởi AI hay các xu hướng mạng xã hội, có thể khiến chúng ta đánh mất sự tự tin vào chính mình và luôn cảm thấy không đủ “đẹp” để được công nhận.
Dove đã rất dũng cảm khi đứng lên cổ vũ cho vẻ đẹp nguyên bản, điều mà không nhiều thương hiệu dám làm trong một thị trường coi trọng hình ảnh hơn bản chất. Chiến dịch “Turn your back” không chỉ khuyến khích phụ nữ mà còn kêu gọi tất cả mọi người “quay lưng” lại với những tiêu chuẩn ảo, để từ đó hướng đến một xã hội chấp nhận sự khác biệt, đề cao tính chân thực và cá tính cá nhân. Dẫn chứng tiêu biểu là việc nhiều người nổi tiếng, như nữ diễn viên Kate Winslet hay người mẫu Lizzo, từng công khai từ chối việc sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh để chứng minh rằng vẻ đẹp thật sự đến từ sự tự tin và thái độ sống tích cực, chứ không phải gương mặt không tì vết.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách khách quan: trong cuộc sống hiện đại, nhu cầu làm đẹp là chính đáng và việc sử dụng công nghệ chỉnh sửa ở mức độ vừa phải không phải lúc nào cũng tiêu cực. Chỉnh sửa ảnh để lưu giữ khoảnh khắc đẹp, hay trang điểm để bản thân tự tin hơn khi ra ngoài là điều bình thường. Vấn đề chỉ thực sự đáng lo khi chúng ta lệ thuộc vào những “bộ lọc ảo”, đánh mất bản sắc cá nhân và trở nên mặc cảm với chính vẻ ngoài của mình.
Từ thông điệp mà Dove đưa ra, tôi nhận ra rằng điều quan trọng không phải là mình đẹp theo tiêu chuẩn của người khác, mà là dám chấp nhận và yêu thương chính mình. Là một học sinh, tôi từng tự ti vì làn da không trắng, vì thân hình không giống những hình mẫu lý tưởng trên mạng. Nhưng rồi tôi hiểu rằng giá trị bản thân không nằm ở ngoại hình mà ở cách mình sống, học tập và đối xử với người khác. Khi tôi tự tin, những điều tốt đẹp sẽ đến, và tôi cũng lan tỏa được năng lượng tích cực cho những người xung quanh.
Chiến dịch “Turn your back” của Dove là một lời nhắn gửi mạnh mẽ, đầy nhân văn trong một xã hội đang dần lãng quên vẻ đẹp tự nhiên. Vẻ đẹp đích thực không nằm ở những tiêu chuẩn do người khác áp đặt, mà ở sự chân thật, cá tính và lòng tự trọng của mỗi con người. Hãy dũng cảm là chính mình, vì đó mới là phiên bản đẹp nhất mà ta có thể trở thành.
Câu 1:
Nam Cao là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám 1945. Với ngòi bút sắc sảo và đầy nhân văn, ông thường đi sâu vào khám phá đời sống tinh thần của những con người nhỏ bé trong xã hội cũ. Đoạn trích từ tác phẩm Sống mòn là một minh chứng tiêu biểu, khi nhà văn tập trung khắc họa tâm trạng đầy giằng xé của nhân vật ông giáo Thứ. Trước mâm cơm nghèo, Thứ rơi vào trạng thái dằn vặt, đau xót khi nhận ra sự hy sinh âm thầm của gia đình dành cho mình. Ban đầu là sự ngượng ngùng, áy náy khi thấy đĩa cá kho dành riêng cho mình trong khi cả nhà chỉ ăn rau. Rồi đến sự xót xa, nghẹn ngào khi hiểu ra tất cả đang nhường nhịn mình – người “ít vất vả nhất”. Diễn biến tâm lý ấy dẫn đến giọt nước mắt nghẹn ngào, cay đắng – biểu hiện của tình thương sâu sắc, của sự tự trách và bất lực trước nghịch cảnh. Qua đó, ông giáo Thứ hiện lên là người sống giàu tình cảm, đầy trách nhiệm và luôn trăn trở với cuộc sống. Dù bị cuộc đời vùi dập, ông vẫn giữ được phẩm chất đạo đức và nhân cách cao đẹp.
Câu 2:
Trong thời đại công nghệ số, khi trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, vẻ đẹp con người ngày càng bị chi phối bởi các hiệu ứng chỉnh sửa, đặc biệt là trên các nền tảng như TikTok. Trước thực trạng ấy, năm 2023, thương hiệu Dove đã phát động chiến dịch “Turn your back” (Quay lưng lại), kêu gọi mọi người từ chối các hiệu ứng làm đẹp bằng AI để tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên. Thông điệp mà chiến dịch gửi gắm – “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” – không chỉ mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, mà còn đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm trong xã hội hiện đại.
Trước hết, cần hiểu rằng “vẻ đẹp không có chuẩn mực” có nghĩa là: không có một hình mẫu chung nào để đánh giá vẻ đẹp của con người. Mỗi người sinh ra đều mang một nét riêng biệt – đó có thể là làn da ngăm khỏe khoắn, một nụ cười có lúm đồng tiền hay cả những “khiếm khuyết” như vết sẹo, răng khểnh,… Tất cả đều là những điểm tạo nên sự độc đáo và chân thật của mỗi cá nhân. Việc cố gắng làm đẹp theo một “khuôn mẫu” có sẵn, được định hình bởi AI hay các xu hướng mạng xã hội, có thể khiến chúng ta đánh mất sự tự tin vào chính mình và luôn cảm thấy không đủ “đẹp” để được công nhận.
Dove đã rất dũng cảm khi đứng lên cổ vũ cho vẻ đẹp nguyên bản, điều mà không nhiều thương hiệu dám làm trong một thị trường coi trọng hình ảnh hơn bản chất. Chiến dịch “Turn your back” không chỉ khuyến khích phụ nữ mà còn kêu gọi tất cả mọi người “quay lưng” lại với những tiêu chuẩn ảo, để từ đó hướng đến một xã hội chấp nhận sự khác biệt, đề cao tính chân thực và cá tính cá nhân. Dẫn chứng tiêu biểu là việc nhiều người nổi tiếng, như nữ diễn viên Kate Winslet hay người mẫu Lizzo, từng công khai từ chối việc sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh để chứng minh rằng vẻ đẹp thật sự đến từ sự tự tin và thái độ sống tích cực, chứ không phải gương mặt không tì vết.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách khách quan: trong cuộc sống hiện đại, nhu cầu làm đẹp là chính đáng và việc sử dụng công nghệ chỉnh sửa ở mức độ vừa phải không phải lúc nào cũng tiêu cực. Chỉnh sửa ảnh để lưu giữ khoảnh khắc đẹp, hay trang điểm để bản thân tự tin hơn khi ra ngoài là điều bình thường. Vấn đề chỉ thực sự đáng lo khi chúng ta lệ thuộc vào những “bộ lọc ảo”, đánh mất bản sắc cá nhân và trở nên mặc cảm với chính vẻ ngoài của mình.
Từ thông điệp mà Dove đưa ra, tôi nhận ra rằng điều quan trọng không phải là mình đẹp theo tiêu chuẩn của người khác, mà là dám chấp nhận và yêu thương chính mình. Là một học sinh, tôi từng tự ti vì làn da không trắng, vì thân hình không giống những hình mẫu lý tưởng trên mạng. Nhưng rồi tôi hiểu rằng giá trị bản thân không nằm ở ngoại hình mà ở cách mình sống, học tập và đối xử với người khác. Khi tôi tự tin, những điều tốt đẹp sẽ đến, và tôi cũng lan tỏa được năng lượng tích cực cho những người xung quanh.
Chiến dịch “Turn your back” của Dove là một lời nhắn gửi mạnh mẽ, đầy nhân văn trong một xã hội đang dần lãng quên vẻ đẹp tự nhiên. Vẻ đẹp đích thực không nằm ở những tiêu chuẩn do người khác áp đặt, mà ở sự chân thật, cá tính và lòng tự trọng của mỗi con người. Hãy dũng cảm là chính mình, vì đó mới là phiên bản đẹp nhất mà ta có thể trở thành.