

NGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản Chiếu cầu hiền tài.
Nguyễn Trãi đã vận dụng nghệ thuật lập luận sắc sảo và linh hoạt trong văn bản Chiếu cầu hiền tài để thuyết phục các quan lại và sĩ phu cùng chung tay tiến cử người tài giúp nước. Trước hết, ông sử dụng lập luận theo lối diễn dịch, đưa ra luận điểm chính ngay từ đầu: “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”, sau đó triển khai bằng các lý lẽ và dẫn chứng cụ thể. Tiếp theo, Nguyễn Trãi sử dụng lập luận bằng dẫn chứng lịch sử khi nhắc đến những nhân vật nổi tiếng như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt… để tăng tính thuyết phục. Bên cạnh đó, ông còn dùng biện pháp so sánh giữa quá khứ thịnh trị và hiện tại để khơi dậy tinh thần trách nhiệm của quan lại. Nghệ thuật lập luận còn thể hiện qua giọng điệu chân thành, khiêm nhường, cho thấy tấm lòng lo nước, trọng người tài của nhà vua. Nhờ lập luận chặt chẽ, có lý có tình, Nguyễn Trãi đã thể hiện xuất sắc tư tưởng trọng hiền tài và mong muốn xây dựng quốc gia hưng thịnh.
Câu 2
Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về hiện tượng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam hiện nay.
Hiện tượng “chảy máu chất xám” – tức tình trạng những người có trình độ chuyên môn cao rời khỏi đất nước để làm việc ở nước ngoài – đang là một vấn đề nhức nhối tại Việt Nam. Đây không chỉ là mất mát về nhân lực chất lượng cao, mà còn là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của đất nước trong thời kỳ hội nhập.
Trước hết, cần thấy rằng chất xám là tài sản vô giá của một quốc gia. Những người có trình độ cao, năng lực vượt trội trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, y tế, giáo dục… chính là động lực để đổi mới và phát triển. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều trí thức trẻ Việt Nam sau khi học tập trong nước hoặc du học nước ngoài đã lựa chọn làm việc và định cư tại các quốc gia phát triển. Nguyên nhân của hiện tượng này khá đa dạng: từ môi trường làm việc thiếu chuyên nghiệp, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng, cơ hội phát triển hạn chế đến tâm lý ngại va chạm và không được trọng dụng đúng mức.
Hậu quả của việc “chảy máu chất xám” là rất nghiêm trọng. Việt Nam đang mất đi một nguồn lực quan trọng trong công cuộc công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước. Nhiều công trình nghiên cứu giá trị, thay vì được ứng dụng trong nước, lại phục vụ cho các nền kinh tế khác. Điều này gây ra sự tụt hậu về khoa học, kỹ thuật, và giảm năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng.
Trước thực trạng đó, để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, Nhà nước và xã hội cần có những chính sách và hành động thiết thực. Trước hết là nâng cao chế độ đãi ngộ và tạo môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp để thu hút nhân tài. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế trọng dụng người tài một cách công bằng, minh bạch, tránh tình trạng “con ông cháu cha”, cục bộ địa phương. Ngoài ra, cần phát huy vai trò của kiều bào trí thức ở nước ngoài, tạo điều kiện để họ đóng góp tri thức cho quê hương dù không sống trong nước.
Là thế hệ trẻ, chúng ta cần ý thức rõ trách nhiệm với đất nước, không ngừng rèn luyện tri thức, đạo đức và khát vọng cống hiến. Có thể làm việc ở bất cứ đâu, nhưng nếu trái tim luôn hướng về Tổ quốc, thì “chất xám” ấy sẽ không bị mất đi, mà sẽ là nguồn năng lượng quý giá cho dân tộc.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một hiện tượng đáng báo động, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của toàn xã hội. Việt Nam chỉ có thể phát triển bền vững khi biết giữ chân, thu hút và phát huy hiệu quả đội ngũ trí thức – những người thắp sáng tương lai đất nước.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài:
Nghị luận.
Câu 2
Chủ thể bài viết là ai?
Vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) – người đứng đầu triều đình, ban chiếu cầu hiền tài vào năm 1429.
Câu 3
Mục đích chính của văn bản:
Kêu gọi tìm và tiến cử hiền tài để giúp vua trị nước, xây dựng triều đình vững mạnh sau khi giành được độc lập.
Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản:
• Các đại thần từ tam phẩm trở lên phải tiến cử một người hiền tài.
• Có thể tiến cử cả người đã làm quan hay người ở thôn dã chưa ra làm quan.
• Cho phép người tài tự mình ra ứng cử, không phân biệt xuất thân hay địa vị.
Câu 4
Dẫn chứng minh chứng cho luận điểm “việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp đất nước”:
• Dẫn chứng các bậc trung thần và hiền sĩ thời Hán, Đường như Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, v.v.
• Họ đều nhường nhịn, tiến cử người tài để cùng giúp nước, góp phần tạo nên thời thịnh trị.
Nhận xét cách nêu dẫn chứng:
• Dẫn chứng cụ thể, giàu tính thuyết phục.
• Người viết dùng những nhân vật lịch sử nổi tiếng, tiêu biểu để làm tăng sức nặng cho lập luận.
• Cách nêu vừa có lý lẽ, vừa có tính lịch sử và đạo lý, thể hiện tư duy sâu sắc, mạch lạc.
Câu 5
Nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết (vua Lê Thái Tổ):
• Khiêm tốn, tự nhận bản thân chưa tìm được người hiền nên “lo sợ như gần vực sâu”.
• Tôn trọng hiền tài, chủ động cầu người hiền từ cả trong và ngoài triều.
• Sáng suốt và thực tế, đánh giá đúng vai trò của nhân tài đối với sự thịnh trị của quốc gia.
• Cởi mở và tiến bộ, cho phép cả người chưa làm quan và dân thường tự ứng cử, vượt qua lề lối cũ.
• Tấm lòng vì dân vì nước, luôn mong muốn xây dựng đất nước vững mạnh bằng cách trọng dụng người tài.
Các giải pháp cụ thể:
1. Khai thác hợp lý và tiết kiệm tài nguyên
• Tránh khai thác quá mức, cạn kiệt tài nguyên.
• Áp dụng công nghệ tiên tiến để giảm thất thoát, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
2. Tái sử dụng và tái chế
• Tăng cường thu gom, tái chế chất thải và sử dụng nguyên liệu tái chế thay thế tài nguyên tự nhiên.
• Khuyến khích nền kinh tế tuần hoàn.
3. Phát triển năng lượng tái tạo
• Đẩy mạnh sử dụng năng lượng mặt trời, gió, thủy triều… thay cho năng lượng hóa thạch.
• Giảm khí thải và ô nhiễm môi trường.
4. Tăng cường trồng rừng và bảo vệ rừng
• Bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng ngập mặn, phục hồi rừng bị suy thoái.
• Trồng cây gây rừng để bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học.
5. Quản lý và quy hoạch tài nguyên khoa học
• Quy hoạch sử dụng đất, khoáng sản, nước… một cách hợp lý.
• Không cho phép phát triển kinh tế làm tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái.
6. Tăng cường tuyên truyền và giáo dục
• Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho người dân, doanh nghiệp và học sinh.
• Lồng ghép giáo dục môi trường trong trường học và cộng đồng.
7. Hoàn thiện pháp luật và tăng cường kiểm tra, giám sát
• Ban hành luật và chính sách bảo vệ tài nguyên, môi trường chặt chẽ.
• Xử lý nghiêm các hành vi khai thác trái phép, gây ô nhiễm.
⸻
Kết luận:
Việc phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường không nên là hai mục tiêu mâu thuẫn, mà phải được thực hiện song song. Chỉ khi con người biết khai thác tài nguyên một cách khoa học và có trách nhiệm thì mới đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững.
1. Cung cấp tài nguyên: Môi trường cung cấp nước, không khí, đất, khoáng sản, lương thực… phục vụ nhu cầu sống và sản xuất.
2. Không gian sống: Là nơi con người sinh sống, học tập, làm việc; ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
3. Thúc đẩy kinh tế - xã hội: Môi trường tốt hỗ trợ phát triển nông nghiệp, công nghiệp, du lịch… Ngược lại, môi trường ô nhiễm kìm hãm sự phát triển.
4. Giá trị văn hóa – tinh thần: Thiên nhiên là nguồn cảm hứng nghệ thuật, hình thành bản sắc văn hóa và lối sống của con người.
Trong tương lai, nền công nghiệp thế giới cần vừa phát triển mạnh mẽ dựa trên thành tựu công nghệ vừa đảm bảo phát triển bền vững vì những lý do sau:
1. Đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng: Công nghiệp cần có khả năng cung cấp sản phẩm chất lượng và số lượng cao hơn để phục vụ cuộc sống con người.
2. Tăng năng suất và hiệu quả: Áp dụng công nghệ giúp tăng năng suất, chất lượng và giảm chi phí sản xuất.
3. Bảo vệ môi trường: Công nghệ tiên tiến giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tạo ra quy trình sản xuất sạch.
4. Phát triển bền vững cho thế hệ tương lai: Đảm bảo tài nguyên và môi trường cho các thế hệ mai sau là trách nhiệm quan trọng.
5. Đáp ứng thách thức về biến đổi khí hậu: Phát triển bền vững giúp giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường.
6. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Kết hợp công nghệ giúp nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy sự đổi mới trong ngành.
7. Xây dựng chuỗi cung ứng an toàn: Tạo điều kiện đảm bảo an ninh công nghiệp, giảm thiểu rủi ro từ thị trường toàn cầu.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố giao thông vận tải:
• Vị trí địa lý: Điều kiện tự nhiên (địa hình, khí hậu, tài nguyên) ảnh hưởng đến việc xây dựng và lựa chọn loại hình giao thông.
• Kinh tế - xã hội:
◦ Phân bố dân cư: Nơi tập trung dân cư cao, kinh tế phát triển sẽ có nhu cầu giao thông lớn.
◦ Cơ sở vật chất kỹ thuật: Yêu cầu về kỹ thuật, công nghệ và vốn đầu tư.
◦ Chính sách phát triển: Định hướng và quy hoạch của nhà nước.
Câu 1:
“Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” là một câu nói đầy ý nghĩa của Paulo Coelho trong cuốn “Nhà giả kim”. Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và khả năng phục hồi sau thất bại. Trong cuộc sống, ai cũng phải đối mặt với khó khăn, thử thách và thậm chí là thất bại. Điều quan trọng không phải là tránh né những điều đó, mà là học cách đối mặt và vượt qua chúng. Mỗi lần vấp ngã là một bài học, một cơ hội để chúng ta trưởng thành và mạnh mẽ hơn. Việc đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã thể hiện ý chí, nghị lực và quyết tâm theo đuổi mục tiêu của mình. Câu nói này khuyến khích chúng ta không bỏ cuộc trước khó khăn, mà hãy luôn tin vào bản thân và khả năng của mình. Nó cũng nhắc nhở chúng ta rằng thành công không phải là đích đến cuối cùng, mà là một hành trình liên tục, trong đó có cả những khoảnh khắc vấp ngã và đứng lên. Tóm lại, “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” là một lời khuyên sâu sắc về cách sống tích cực, kiên trì và không ngừng vươn lên trong cuộc sống.
Câu 2:
Bài thơ “Bảo kính cảnh giới” (Bài 33) của Nguyễn Trãi thể hiện tâm sự của một người trí thức yêu nước, luôn trăn trở về vận mệnh của đất nước và nhân dân.
• Nội dung: Bài thơ thể hiện sự chán ghét của tác giả đối với cuộc sống quan trường đầy bon chen, giả dối. Nguyễn Trãi mong muốn được sống một cuộc đời thanh nhàn, hòa mình vào thiên nhiên, giữ vững đạo đức và phẩm chất của người quân tử. Ông từ chối tham gia vào triều đình, không màng danh lợi, chỉ muốn sống an phận và giữ gìn phẩm chất cao đẹp.
• Nghệ thuật: Bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với cấu trúc chặt chẽ, ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống hàng ngày. Các hình ảnh “hương quế”, “bóng hoa” tượng trưng cho vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống thanh cao. Các điển tích “Y, Phó”, “Khổng, Nhan” thể hiện sự ngưỡng mộ của tác giả đối với những bậc hiền tài và đạo đức. Câu thơ cuối “Ngâm câu: danh lợi bất như nhàn” là lời khẳng định về sự lựa chọn của tác giả, coi trọng cuộc sống thanh nhàn hơn danh lợi phù du.
Tóm lại, bài thơ “Bảo kính cảnh giới” (Bài 33) là một tác phẩm tiêu biểu cho tư tưởng của Nguyễn Trãi, thể hiện sự chán ghét cuộc sống quan trường, khát vọng về một cuộc sống thanh nhàn, hòa mình vào thiên nhiên và giữ gìn đạo đức, phẩm chất của người quân tử.
Câu 1
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh (giải thích, cung cấp thông tin).
Câu 3
Nhan đề của văn bản đã nêu bật được thông tin chính: Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái Đất, khơi gợi sự chú ý của người đọc về một khám phá khoa học mới.
Câu 4
Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó. Tác dụng của hình ảnh là giúp người đọc hình dung rõ hơn về hệ sao Barnard và các hành tinh mới được phát hiện, tăng tính trực quan và sinh động cho thông tin.
Câu 5
Văn bản có tính chính xác và khách quan thể hiện ở:
• Thông tin: Đề cập đến phát hiện khoa học cụ thể về 4 hành tinh mới trong hệ sao Barnard.
• Nguồn gốc: Trích dẫn báo cáo khoa học trên chuyên san The Astrophysical Journal Letters và thông tin từ Đại học Chicago, ABC News.
• Dẫn chứng: Đưa ra số liệu về khối lượng của các hành tinh so với Trái Đất và nhiệt độ bề mặt của chúng.
• Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ khách quan, không mang tính chủ quan hay cảm tính.
Câu 1:
Cuộc sống ngày nay giống như một dòng chảy không ngừng, nếu không chủ động bước đi, ta rất dễ bị cuốn trôi. Sống chủ động không chỉ là chuyện lập kế hoạch hay đặt mục tiêu lớn lao, mà đôi khi chỉ là dám nói lời từ chối, dám chọn điều mình thích, dám bắt đầu lại sau một lần vấp ngã. Người chủ động hiểu rằng, chờ đợi một cơ hội lý tưởng đôi khi đồng nghĩa với việc đánh mất cả cuộc đời. Họ không đợi người khác chỉ đường mà tự học cách bước đi, tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Giữa một thế giới đầy cạnh tranh và thay đổi, sự chủ động giống như một chiếc la bàn nội tâm – giúp ta không lạc lối, dù gió lớn hay sóng to. Thay vì hỏi: “Tại sao điều đó không xảy ra với mình?”, người chủ động sẽ nghĩ: “Mình có thể làm gì để tạo ra nó?”. Lối sống ấy, không ồn ào, nhưng đủ mạnh mẽ để đưa ta tiến gần hơn tới cuộc đời mình mong muốn.
Câu 2:
Bài thơ số 43 trong Bảo kính cảnh giới như một khung cửa mở ra mùa hè thanh bình, nơi thiên nhiên và cuộc sống con người hòa vào nhau một cách nhẹ nhàng, dung dị. Cảnh vật được Nguyễn Trãi phác họa không cầu kỳ mà vẫn rất sống động: bóng hoè rợp mát, thạch lựu đỏ rực, sen thơm ngát – tất cả gợi nên cảm giác thư thái, gần gũi. Âm thanh đời thường như tiếng chợ cá lao xao, tiếng ve kêu râm ran làm cho không gian càng thêm chân thật, đầy sức sống. Nhưng đằng sau vẻ đẹp ấy không chỉ là một mùa hè yên ả, mà còn là một ước mơ lớn – ước mơ về một xã hội yên vui, dân giàu nước mạnh. Nguyễn Trãi không nói thẳng về đạo lý, mà gửi gắm tâm nguyện qua một cảnh đời rất đỗi bình thường, cho thấy một con người vừa yêu thiên nhiên, vừa đau đáu với dân, với nước. Bài thơ mang vẻ đẹp giản dị, sâu lắng và rất “đời”.
Câu 1:
Thể thơ của văn bản trên là thể thơ 7 chữ Câu 2:
Một mai, một cuốc, một cần câu
Thu ăn măng trúc, đông ăn giá
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao
Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống
Câu 3:
Biện pháp liệt kê được thể hiện qua từ “một”. Tác giả đã khéo léo lồng ghép biện pháp này để góp phần làm nổi bật lên nét sống giản dị của nhân vật trữ tình
Câu 4:
Quan niệm của từ dại — khôn có ý chỉ rằng. Người “dại” ở nơi vắng vẻ phải sống một cuộc sống thiếu thốn, luôn phải tự mình đi tìm kiếm đồ ăn thức uống ở ngoài thiên nhiên để sinh sống qua ngày và phải sống một cuộc sống có ít niềm vui. Người “khôn” chọn nơi đông đúc người qua lại, ở đó họ được sống một cuộc sống đầy đủ hơn. Nơi đó có nhiều người có thể kết giao làm bạn hơn chốn vắng vẻ
Câu 5:
Qua bài thơ “Nhàn“, tác giả Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với nhân cách thanh cao, sống ẩn dật nhưng đầy chủ động và trí tuệ. Ông tránh xa lợi danh, chọn lối sống an nhàn, hoà hợp với thiên nhiên để giữ lòng trong sạch. Vẻ đẹp nhân tài ấy thể hiện sự bản lĩnh và khí thế của một nhà thơ hiền tài