

Minh Tâm
Giới thiệu về bản thân



































Tiến hóa hóa nhỏ là quá trình thay đổi tăng dần trong tốc độ của các alen (biến thể di chuyển) trong một quần thể trong một khoảng thời gian ngắn, thường là dưới tác động của các yếu tố như di chuyển ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên, di cư hoặc đột biến
Quá trình hóa lớn đang trong quá trình thay đổi lớn ở dạng học sinh đa dạng, thường liên quan đến các hình thức
Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại bao gồm:
- Đột biến: Tạo ra alen mới, có thể có lợi, có hại hoặc trung tính.
- Di truyền học: Các alen được truyền qua các thế hệ, thay đổi qua đột biến, giao phối và di truyền ngẫu nhiên.
- Chọn lọc tự nhiên: Cá thể có đặc điểm thích nghi sẽ sống sót và sinh sản nhiều hơn, truyền đặc điểm này cho thế hệ sau.
- Dòng gen: Sự di chuyển của cá thể giữa các quần thể làm thay đổi tần suất alen.
- Cách ly sinh sản: Quần thể cách ly dẫn đến sự hình thành loài mới.
Tất cả các yếu tố này kết hợp tạo ra sự tiến hóa và thích nghi của các loài.
Các nhân tố sinh thái tác động đến đời sống của loài cá được chia thành hai nhóm chính:
1. Nhân tố sinh thái vô sinh (nhân tố không sống, ảnh hưởng từ môi trường)
- Nhiệt độ nước: Ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản của cá.
- Độ pH của nước: Quyết định sự sống còn của cá, mỗi loài cá thích hợp với một khoảng pH nhất định.
- Hàm lượng oxy hòa tan: Cá cần oxy để hô hấp, nếu oxy quá thấp, cá có thể chết ngạt.
- Độ mặn của nước: Quyết định sự phân bố của cá nước ngọt, nước lợ, nước mặn.
- Ánh sáng: Ảnh hưởng đến tập tính di chuyển, săn mồi và sinh sản của cá.
- Dòng chảy và tốc độ nước: Quyết định nơi cư trú của cá, một số loài thích nước chảy xiết, một số thích vùng nước lặng.
- Chất dinh dưỡng trong nước: Tác động đến nguồn thức ăn và sự phát triển của hệ sinh thái thủy sinh.
2. Nhân tố sinh thái hữu sinh (nhân tố liên quan đến sinh vật khác)
- Nguồn thức ăn: Cá ăn động vật phù du, thực vật thủy sinh, hoặc các loài cá nhỏ hơn tùy theo tập tính ăn uống.
- Kẻ thù săn mồi: Cá có thể bị săn bắt bởi cá lớn hơn, chim ăn cá, con người,...
- Cạnh tranh trong quần thể: Các loài cá cạnh tranh nhau về thức ăn, không gian sống, nơi đẻ trứng.
- Quan hệ cộng sinh: Một số loài cá sống cùng các loài khác để hỗ trợ nhau (ví dụ: cá lau kiếng giúp làm sạch môi trường).
- Hoạt động của con người: Đánh bắt cá, ô nhiễm môi trường nước, xây dựng đập nước ảnh hưởng đến đời sống của cá.
Tất cả các nhân tố trên đều tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống của cá, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, phát triển, phân bố và tồn tại của loài cá trong tự nhiên.
a) đại cổ sinh và trung sinh, sự bùng nổ phát sinh các loài động vật không xương sống ,thực vật có hoa phân hóa mạnh..
b) loài ng xuất hiện ở kỉ quaternary đại cennozoic tân sinh