Nguyễn Thị Diệu Ý

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Diệu Ý
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Để tính tổng lượng thức ăn cần sử dụng và chi phí thức ăn, ta thực hiện các bước sau:


*Tính tổng lượng thức ăn cần sử dụng*

Tổng lượng thức ăn cần sử dụng được tính dựa trên hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tổng lượng tăng trọng của cá.


FCR = Tổng lượng thức ăn / Tổng lượng tăng trọng


Đổi công thức, ta có:

Tổng lượng thức ăn = FCR x Tổng lượng tăng trọng

Tổng lượng thức ăn = 1,6 x 500 kg = 800 kg


*Tính chi phí thức ăn*

Chi phí thức ăn được tính bằng cách nhân tổng lượng thức ăn cần sử dụng với giá thức ăn.

Chi phí thức ăn = Tổng lượng thức ăn x Giá thức ăn

Chi phí thức ăn = 800 kg x 12.000 VNĐ/kg = 9.600.000 VNĐ


Vậy:

- Tổng lượng thức ăn cần sử dụng trong 2 tháng là *800 kg*.

- Chi phí thức ăn mà hộ gia đình cần chuẩn bị là 9.600.000 VNĐ.

Giống thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản, giúp tăng cường năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Dưới đây là một số vai trò của giống thủy sản:


1. *Tăng cường năng suất*: Giống thủy sản tốt có thể giúp tăng cường năng suất sản xuất, giảm thiểu thời gian nuôi và tăng sản lượng.

2. *Cải thiện chất lượng*: Giống thủy sản chất lượng cao có thể giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng cường giá trị kinh tế.

3. *Kháng bệnh*: Một số giống thủy sản có khả năng kháng bệnh tốt, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh tật gây ra.

4. *Thích nghi với môi trường*: Giống thủy sản thích nghi với môi trường nuôi có thể giúp giảm thiểu stress và tăng cường sức khỏe của thủy sản.


*Ví dụ minh họa:*


1. *Cá rô phi*: Giống cá rô phi đơn tính (cá rô phi đực) có khả năng tăng trưởng nhanh, kháng bệnh tốt và thích nghi với môi trường nuôi.

2. *Tôm thẻ chân trắng*: Giống tôm thẻ chân trắng có khả năng tăng trưởng nhanh, kháng bệnh tốt và có giá trị kinh tế cao.

3. *Cá tra*: Giống cá tra có khả năng tăng trưởng nhanh, thích nghi với môi trường nuôi và có giá trị kinh tế cao.


Tóm lại, giống thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản, giúp tăng cường năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Việc chọn giống thủy sản phù hợp có thể giúp người nuôi đạt được mục tiêu sản xuất và kinh tế.

Giống thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản, giúp tăng cường năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Dưới đây là một số vai trò của giống thủy sản:


1. *Tăng cường năng suất*: Giống thủy sản tốt có thể giúp tăng cường năng suất sản xuất, giảm thiểu thời gian nuôi và tăng sản lượng.

2. *Cải thiện chất lượng*: Giống thủy sản chất lượng cao có thể giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng cường giá trị kinh tế.

3. *Kháng bệnh*: Một số giống thủy sản có khả năng kháng bệnh tốt, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh tật gây ra.

4. *Thích nghi với môi trường*: Giống thủy sản thích nghi với môi trường nuôi có thể giúp giảm thiểu stress và tăng cường sức khỏe của thủy sản.


*Ví dụ minh họa:*


1. *Cá rô phi*: Giống cá rô phi đơn tính (cá rô phi đực) có khả năng tăng trưởng nhanh, kháng bệnh tốt và thích nghi với môi trường nuôi.

2. *Tôm thẻ chân trắng*: Giống tôm thẻ chân trắng có khả năng tăng trưởng nhanh, kháng bệnh tốt và có giá trị kinh tế cao.

3. *Cá tra*: Giống cá tra có khả năng tăng trưởng nhanh, thích nghi với môi trường nuôi và có giá trị kinh tế cao.


Tóm lại, giống thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản, giúp tăng cường năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Việc chọn giống thủy sản phù hợp có thể giúp người nuôi đạt được mục tiêu sản xuất và kinh tế.

Công nghệ lên men vi sinh trong sản xuất thức ăn thủy sản dựa trên cơ sở khoa học về quá trình lên men của vi sinh vật. Vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất hữu cơ và tạo ra các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao.


*Cơ sở khoa học:*


1. *Quá trình lên men*: Vi sinh vật sử dụng enzyme để phân hủy các chất hữu cơ thành các sản phẩm đơn giản hơn.

2. *Tăng cường giá trị dinh dưỡng*: Quá trình lên men giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng của thức ăn bằng cách tăng hàm lượng protein, vitamin và khoáng chất.

3. *Cải thiện tính tiêu hóa*: Quá trình lên men giúp phá vỡ các cấu trúc phức tạp của thức ăn, làm cho chúng dễ tiêu hóa hơn đối với thủy sản.


*Ưu điểm:*


1. *Tăng cường giá trị dinh dưỡng*: Thức ăn lên men vi sinh có giá trị dinh dưỡng cao hơn so với thức ăn truyền thống.

2. *Cải thiện tính tiêu hóa*: Thức ăn lên men vi sinh dễ tiêu hóa hơn, giúp giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả sử dụng thức ăn.

3. *Giảm thiểu kháng sinh*: Sử dụng thức ăn lên men vi sinh có thể giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.

4. *Tăng cường sức khỏe thủy sản*: Thức ăn lên men vi sinh có thể giúp tăng cường sức khỏe thủy sản bằng cách cung cấp các vi sinh vật có lợi.


*Nhược điểm:*


1. *Chi phí sản xuất cao*: Sản xuất thức ăn lên men vi sinh có thể tốn kém hơn so với sản xuất thức ăn truyền thống.

2. *Yêu cầu kỹ thuật cao*: Quá trình lên men vi sinh yêu cầu kỹ thuật cao và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thức ăn.

3. *Khả năng nhiễm khuẩn*: Quá trình lên men vi sinh có thể bị nhiễm khuẩn nếu không được kiểm soát tốt.

4. *Cần nghiên cứu thêm*: Cần nghiên cứu thêm về hiệu quả và an toàn của thức ăn lên men vi sinh trong nuôi trồng thủy sản.


Tóm lại, công nghệ lên men vi sinh trong sản xuất thức ăn thủy sản có cơ sở khoa học vững chắc và mang lại nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến các nhược điểm và tiếp tục nghiên cứu để cải thiện công nghệ này.

Con giống thủy sản trước khi lưu thông trên thị trường cần đáp ứng các yêu cầu sau:


1. *Chất lượng giống*: Con giống phải có chất lượng tốt, khỏe mạnh, không bị bệnh tật, dị tật.

2. *Nguồn gốc rõ ràng*: Con giống phải có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất từ các cơ sở giống uy tín, đảm bảo chất lượng và an toàn sinh học.

3. *Kiểm dịch*: Con giống phải được kiểm dịch trước khi lưu thông trên thị trường để đảm bảo không mang mầm bệnh.

4. *Giấy chứng nhận*: Con giống phải có giấy chứng nhận chất lượng và nguồn gốc từ cơ quan có thẩm quyền.

5. *Đảm bảo an toàn sinh học*: Con giống phải được vận chuyển và bảo quản trong điều kiện đảm bảo an toàn sinh học, tránh lây lan bệnh tật.


*Phân tích:*


Các yêu cầu trên giúp đảm bảo chất lượng và an toàn của con giống thủy sản, giảm thiểu rủi ro cho người nuôi và môi trường. Việc kiểm dịch và cấp giấy chứng nhận giúp kiểm soát chất lượng con giống và ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.


*Lợi ích:*


1. *Đảm bảo chất lượng*: Đảm bảo chất lượng con giống giúp tăng cường hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro cho người nuôi.

2. *An toàn sinh học*: Đảm bảo an toàn sinh học giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật và bảo vệ môi trường.

3. *Tăng cường uy tín*: Việc đáp ứng các yêu cầu giúp tăng cường uy tín của cơ sở giống và người nuôi, tạo niềm tin cho người tiêu dùng.


Tóm lại, việc đáp ứng các yêu cầu đối với con giống thủy sản trước khi lưu thông trên thị trường là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả sản xuất.

*Câu 1*


Yêu thương vạn vật là một trong những giá trị quan trọng nhất mà con người cần có. Khi con người biết yêu thương vạn vật, họ sẽ có ý thức hơn về việc bảo vệ và chăm sóc môi trường sống. Điều này không chỉ giúp bảo vệ thiên nhiên mà còn giúp con người phát triển một cách toàn diện hơn.


Yêu thương vạn vật cũng giúp con người trở nên nhân văn hơn. Khi con người biết yêu thương và trân trọng cuộc sống của mọi sinh vật, họ sẽ có thái độ và hành động tích cực hơn đối với thế giới xung quanh. Điều này sẽ giúp tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn, nơi mọi người sống hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau.


Tuy nhiên, yêu thương vạn vật không chỉ là một hành động đơn giản, mà nó đòi hỏi con người phải có ý thức và trách nhiệm. Chúng ta cần phải học hỏi và rèn luyện để có thể yêu thương và bảo vệ vạn vật một cách hiệu quả.


*Câu 2*


Đoạn thơ "Bên kia sông Đuống" của Hoàng Cầm là một bức tranh sinh động về sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Trước chiến tranh, quê hương là một bức tranh yên bình và tươi đẹp, với "lúa nếp thơm nồng" và "tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong". Tuy nhiên, khi chiến tranh xảy ra, quê hương đã bị tàn phá nặng nề. "Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn" và "ruộng ta khô, nhà ta cháy". Sự tàn phá của chiến tranh đã làm cho cuộc sống của người dân trở nên khó khăn và khổ sở.


Đoạn thơ cũng thể hiện sự đau thương và mất mát của người dân trong chiến tranh. "Mẹ con đàn lợn âm dương chia lìa trăm ngả" và "đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã bây giờ tan tác về đâu?". Sự đau thương và mất mát này không chỉ là về vật chất mà còn là về tinh thần.


Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm muốn thể hiện sự đau thương và mất mát của quê hương trong chiến tranh, đồng thời cũng muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình và sự cần thiết của việc bảo vệ quê hương. Đoạn thơ là một lời kêu gọi cho hòa bình và một cuộc sống tốt đẹp hơn cho mọi người.


Tóm lại, đoạn thơ "Bên kia sông Đuống" của Hoàng Cầm là một tác phẩm giàu ý nghĩa và sâu sắc. Qua đoạn thơ, chúng ta có thể thấy sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh, và tầm quan trọng của hòa bình và sự cần thiết của việc bảo vệ quê hương.

*Câu 1*


Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm và triết lý.


*Câu 2*


Nội dung của văn bản là về sự tổn thương và tác động của con người đến thế giới xung quanh. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng con người thường không nhận thức được tác động tiêu cực của mình đến môi trường và những thứ xung quanh, và cần phải có ý thức hơn về việc bảo vệ và nâng niu thế giới này.


*Câu 3*


Biện pháp tu từ trong đoạn (7) là liệt kê và đối lập.


- Liệt kê: Tác giả liệt kê các ví dụ về sự bao dung và tha thứ của thiên nhiên, như "Mặt đất ngàn đời quen tha thứ", "Đại dương bao la quen độ lượng", "Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc".

- Đối lập: Tác giả đối lập sự bao dung và tha thứ của thiên nhiên với hành động của con người, như "Ta làm tổn thương những dòng sông", "Ta làm tổn thương những mặt đầm".


Phân tích: Biện pháp tu từ này giúp thể hiện rõ ràng ý tưởng về sự tương phản giữa sự bao dung của thiên nhiên và hành động của con người. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh rằng con người cần phải học hỏi từ thiên nhiên và có ý thức hơn về việc bảo vệ môi trường.


*Câu 4*


Tác giả nói "Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm" vì muốn nhấn mạnh rằng con người cần phải có ý thức về tác động của mình đến thế giới xung quanh. Việc bị gai đâm tượng trưng cho sự tổn thương và đau đớn, và tác giả muốn nói rằng con người cần phải có trải nghiệm này để nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ và nâng niu thế giới này.


*Câu 5*


Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản là về tầm quan trọng của việc bảo vệ và nâng niu thế giới xung quanh. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng con người cần phải có ý thức hơn về tác động của mình đến môi trường và những thứ xung quanh, và cần phải học hỏi từ thiên nhiên về sự bao dung và tha thứ.

*Câu 1*


Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm và triết lý.


*Câu 2*


Nội dung của văn bản là về sự tổn thương và tác động của con người đến thế giới xung quanh. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng con người thường không nhận thức được tác động tiêu cực của mình đến môi trường và những thứ xung quanh, và cần phải có ý thức hơn về việc bảo vệ và nâng niu thế giới này.


*Câu 3*


Biện pháp tu từ trong đoạn (7) là liệt kê và đối lập.


- Liệt kê: Tác giả liệt kê các ví dụ về sự bao dung và tha thứ của thiên nhiên, như "Mặt đất ngàn đời quen tha thứ", "Đại dương bao la quen độ lượng", "Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc".

- Đối lập: Tác giả đối lập sự bao dung và tha thứ của thiên nhiên với hành động của con người, như "Ta làm tổn thương những dòng sông", "Ta làm tổn thương những mặt đầm".


Phân tích: Biện pháp tu từ này giúp thể hiện rõ ràng ý tưởng về sự tương phản giữa sự bao dung của thiên nhiên và hành động của con người. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh rằng con người cần phải học hỏi từ thiên nhiên và có ý thức hơn về việc bảo vệ môi trường.


*Câu 4*


Tác giả nói "Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm" vì muốn nhấn mạnh rằng con người cần phải có ý thức về tác động của mình đến thế giới xung quanh. Việc bị gai đâm tượng trưng cho sự tổn thương và đau đớn, và tác giả muốn nói rằng con người cần phải có trải nghiệm này để nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ và nâng niu thế giới này.


*Câu 5*


Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản là về tầm quan trọng của việc bảo vệ và nâng niu thế giới xung quanh. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng con người cần phải có ý thức hơn về tác động của mình đến môi trường và những thứ xung quanh, và cần phải học hỏi từ thiên nhiên về sự bao dung và tha thứ.

*Câu 1*


Bài thơ "Tự miễn" của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giàu ý nghĩa và sâu sắc. Qua bài thơ, tác giả muốn truyền tải thông điệp về tầm quan trọng của việc vượt qua khó khăn và thử thách. Bài thơ cho thấy rằng khó khăn và thử thách là cần thiết để đạt được thành công và huy hoàng.


Tác giả sử dụng hình ảnh mùa đông và mùa xuân để thể hiện sự tương quan giữa khó khăn và thành công. Mùa đông tiêu điều rét mướt là hình ảnh của khó khăn, nhưng mùa xuân ấm áp huy hoàng là hình ảnh của thành công. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh rằng khó khăn và thử thách là cần thiết để đạt được thành công.


Bài thơ cũng thể hiện sự tinh tế và khéo léo của tác giả trong việc sử dụng ngôn từ và hình ảnh. Qua đó, tác giả muốn truyền tải thông điệp về tầm quan trọng của việc vượt qua khó khăn một cách sâu sắc và dễ hiểu.


*Câu 2*


Thử thách là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Nó giúp con người phát triển và trưởng thành, đồng thời cũng giúp con người khám phá ra tiềm năng và khả năng của mình.


Thử thách có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, như khó khăn trong công việc, vấn đề trong mối quan hệ, hoặc những thách thức về thể chất và tinh thần. Tuy nhiên, dù đến từ đâu, thử thách đều có thể giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn và tự tin hơn.


Khi đối mặt với thử thách, con người có thể chọn cách né tránh hoặc chấp nhận nó. Nếu chọn cách né tránh, con người có thể sẽ mất đi cơ hội để phát triển và trưởng thành. Nhưng nếu chấp nhận thử thách, con người có thể sẽ khám phá ra tiềm năng và khả năng của mình, đồng thời cũng có thể đạt được thành công và huy hoàng.


Thử thách cũng giúp con người học hỏi và phát triển. Qua việc vượt qua thử thách, con người có thể học hỏi được nhiều điều mới mẻ và phát triển được kỹ năng và kinh nghiệm. Điều này sẽ giúp con người trở nên tự tin hơn và có thể đối mặt với những thử thách tiếp theo.


Tóm lại, thử thách là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Nó giúp con người phát triển và trưởng thành, đồng thời cũng giúp con người khám phá ra tiềm năng và khả năng của mình. Chúng ta nên chấp nhận thử thách và vượt qua nó, để có thể đạt được thành công và huy hoàng.

*Câu 1*


Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ là biểu cảm và triết lý.


*Câu 2*


Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (4 câu, mỗi câu 7 chữ).


*Câu 3*


Biện pháp tu từ trong đoạn thơ là đối lập (hoặc tương phản).


- Đối lập giữa "đông hàn tiều tụy cảnh" (cảnh mùa đông tiêu điều rét mướt) và "xuân noãn đích huy hoàng" (mùa xuân ấm áp huy hoàng).


Phân tích: Biện pháp tu từ này giúp thể hiện rõ ràng ý tưởng về sự tương quan giữa khó khăn và thành công. Qua việc đối lập giữa mùa đông và mùa xuân, tác giả muốn nhấn mạnh rằng khó khăn và thử thách là cần thiết để đạt được thành công và huy hoàng.


*Câu 4*


Tai ương trong bài thơ này có ý nghĩa là một yếu tố rèn luyện và giúp nhân vật trữ tình trở nên mạnh mẽ hơn. Đối với nhân vật trữ tình, tai ương không chỉ là một điều tiêu cực, mà còn là một cơ hội để rèn luyện tinh thần và trở nên hăng hái hơn.


*Câu 5*


Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ bài thơ là về tầm quan trọng của việc vượt qua khó khăn và thử thách. Bài thơ muốn truyền tải thông điệp rằng khó khăn và thử thách là cần thiết để đạt được thành công và huy hoàng. Qua việc vượt qua khó khăn, con người có thể trở nên mạnh mẽ hơn và đạt được những điều tốt đẹp.