

Bùi Khánh Đương
Giới thiệu về bản thân



































câu 1:Truyện ngắn "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm đầy xúc động về tình người trong chiến tranh. Tác phẩm khắc họa hình ảnh một người lính trẻ, dù đang trong hoàn cảnh khốc liệt vẫn giữ được lòng nhân ái, yêu thương động vật. Chi tiết người lính cứu chú chim vàng nhỏ bé không chỉ thể hiện sự trân trọng sự sống mà còn là biểu tượng cho khát vọng hòa bình, mong muốn một cuộc sống yên bình, không có chiến tranh.
Nguyễn Quang Sáng đã sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi để kể một câu chuyện cảm động, giàu ý nghĩa nhân văn. Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực chiến tranh tàn khốc mà còn ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của người lính, những người luôn giữ gìn và trân trọng những giá trị tốt đẹp của cuộc sống. "Con chim vàng" là một minh chứng cho sức mạnh của tình yêu thương, lòng nhân ái có thể chiến thắng sự tàn bạo của chiến tranh.
câu 2:Tình yêu thương là một trong những giá trị cốt lõi của con người, là nền tảng của một xã hội văn minh, tốt đẹp. Nó không chỉ là cảm xúc mà còn là hành động, là sự quan tâm, chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.
Tình yêu thương là nguồn sức mạnh tinh thần: Khi ta yêu thương và được yêu thương, ta cảm thấy hạnh phúc, bình an và có thêm động lực để vượt qua những khó khăn, thử thách. Tình yêu thương giúp ta xoa dịu nỗi đau, hàn gắn những vết thương lòng và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống. Tình yêu thương là sợi dây gắn kết con người: Nó giúp chúng ta xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và cộng đồng. Tình yêu thương tạo ra sự đồng cảm, thấu hiểu và gắn bó giữa người với người, giúp chúng ta sống hòa thuận, đoàn kết và cùng nhau xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.Tình yêu thương là hành động cụ thể: Nó không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua những việc làm thiết thực. Đó có thể là sự quan tâm, chăm sóc người thân, giúp đỡ người gặp khó khăn, bảo vệ môi trường hay đơn giản là một nụ cười, một lời động viên.Tình yêu thương là yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn: Một xã hội đầy ắp tình yêu thương là một xã hội mà mọi người sống hòa bình, hạnh phúc, biết chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau. Tình yêu thương giúp chúng ta vượt qua những khác biệt, xóa bỏ hận thù và xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, đôi khi chúng ta quá bận rộn với công việc, với những lo toan cá nhân mà quên đi việc thể hiện tình yêu thương với những người xung quanh. Vì vậy, hãy dành thời gian quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ những người thân yêu, những người gặp khó khăn. Hãy lan tỏa tình yêu thương đến mọi người xung quanh để cuộc sống trở nên ý nghĩa và tốt đẹp hơn.
câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự kết hợp miêu tả.
Câu 2: Tình huống truyện của đoạn trích là cảnh Bào tìm cách bắt chim vàng cho cậu chủ Quyên để tránh bị đánh đập, nhưng cuối cùng lại gặp tai nạn thương tâm.
Câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba. Tác dụng của ngôi kể này là giúp người đọc cảm nhận rõ hơn về hoàn cảnh và tâm trạng của nhân vật Bào, đồng thời tạo sự khách quan, chân thực cho câu chuyện.
câu 4:Chi tiết "Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai" thể hiện:
+ Sự tuyệt vọng, cô đơn cùng cực của Bào khi bị bỏ rơi, không nhận được sự quan tâm, giúp đỡ từ người khác ngay cả khi gặp nạn.
+ Sự đối lập giữa Bào và mẹ thằng Quyên: Bào khao khát sự giúp đỡ, còn bà ta chỉ quan tâm đến con chim vàng đã chết.
+ Lột tả sự nhỏ bé, đáng thương của người lao động trong xã hội cũ.
câu 5:Nhận xét về nhân vật Bào:
+Bào là một cậu bé nghèo khổ, phải đi ở đợ từ nhỏ.
+ Bào có lòng tốt, cố gắng làm hài lòng người khác, nhưng cũng phải chịu nhiều bất công, đau khổ.
+ Bào là một người có sự phản kháng, nhưng sự phản kháng ấy chưa đi đến cùng, bởi vì sự sợ hãi.
- Tình cảm, thái độ của tác giả:
+Tác giả thể hiện sự thương cảm, xót xa đối với số phận của Bào.
+ Tác giả lên án sự bất công, tàn nhẫn của những kẻ có quyền thế đối với người nghèo khổ.
+ Tác giả thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với những người lao động nghèo khổ trong xã hội cũ.
câu 1Bê-li-cốp, nhân vật điển hình trong truyện ngắn "Người trong bao" của Sê-khốp, hiện lên như một bức biếm họa sâu sắc về lối sống thu mình, sợ hãi và lạc lõng của một bộ phận trí thức Nga cuối thế kỷ XIX. Qua đoạn trích, chân dung Bê-li-cốp được khắc họa rõ nét qua ngoại hình và tính cách đặc dị.
về ngoại hình, Bê-li-cốp luôn xuất hiện với vẻ ngoài kỳ quặc, khác người. Hắn "lúc nào cũng đi giày cao su, cầm ô và mặc áo bành tô cốt bông". Ngay cả trong thời tiết ấm áp, hắn cũng không bao giờ thay đổi trang phục. Khuôn mặt hắn "nhợt nhạt, nhỏ bé choắt lại như mặt chồn", càng làm tăng thêm vẻ ngoài quái dị. Tất cả những chi tiết này đều thể hiện sự co mình, khép kín của Bê-li-cốp trước thế giới bên ngoài.Về tính cách, Bê-li-cốp là một người sống trong nỗi sợ hãi thường trực. Hắn sợ "những ảnh hưởng từ bên ngoài", sợ "những thay đổi", sợ "những điều mới mẻ". Hắn luôn tìm cách "thu mình vào trong vỏ", tạo cho mình một "thứ bao" để tự bảo vệ. Sự sợ hãi này không chỉ thể hiện qua hành động mà còn qua lời nói. Hắn thường xuyên lặp lại những câu nói như "nhỡ lại xảy ra chuyện gì", "nhỡ lại có chuyện gì" để thể hiện sự lo lắng, bất an.Bê-li-cốp không chỉ sợ hãi thế giới bên ngoài mà còn sợ hãi cả những người xung quanh. Hắn luôn nghi ngờ, dè dặt với mọi người, kể cả những đồng nghiệp thân thiết. Hắn sống khép kín, cô độc, không có bạn bè, người thân. Sự cô độc này càng làm tăng thêm vẻ bi kịch cho cuộc đời hắn.
Tóm lại, Bê-li-cốp là một nhân vật điển hình cho lối sống "trong bao", một lối sống thu mình, sợ hãi và lạc lõng. Qua nhân vật này, Sê-khốp đã lên án mạnh mẽ lối sống hèn nhát, vô vị của một bộ phận trí thức Nga cuối thế kỷ XIX, đồng thời đặt ra vấn đề về sự cần thiết phải sống hòa nhập, cởi mở với thế giới xung quanh.
câu 2:Trong cuộc sống, mỗi người đều có một "vùng an toàn" của riêng mình. Đó là nơi ta cảm thấy thoải mái, quen thuộc, nơi ta biết rõ những gì mình có thể làm và những gì mình không thể. Tuy nhiên, nếu cứ mãi "ẩn náu" trong vùng an toàn ấy, chúng ta sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội để khám phá bản thân, phát triển tiềm năng và trải nghiệm những điều mới mẻ trong cuộc sống.
Vậy, ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân là gì?
Thứ nhất, bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta khám phá và phát triển bản thân. Khi dám thử thách bản thân, chúng ta sẽ nhận ra những khả năng tiềm ẩn mà trước đây mình chưa từng biết đến. Mỗi lần vượt qua một giới hạn, chúng ta lại có thêm sự tự tin và động lực để chinh phục những mục tiêu lớn hơn. Ví dụ, một người nhút nhát, ngại giao tiếp, nếu dám đăng ký tham gia một câu lạc bộ hùng biện, họ sẽ có cơ hội rèn luyện kỹ năng nói trước đám đông, từ đó trở nên tự tin và hoạt bát hơn.Thứ hai, bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống đa dạng. Khi dám bước chân ra khỏi những thói quen, những lối mòn quen thuộc, chúng ta sẽ được tiếp xúc với những điều mới mẻ, những nền văn hóa khác biệt, những con người thú vị. Những trải nghiệm này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn rộng mở hơn về thế giới, đồng thời học hỏi được nhiều điều bổ ích. Ví dụ, một người chỉ quen sống ở thành phố, nếu dám đi du lịch đến những vùng quê hẻo lánh, họ sẽ được trải nghiệm cuộc sống thanh bình, gần gũi với thiên nhiên, đồng thời hiểu hơn về những giá trị văn hóa truyền thống.Thứ ba, bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta rèn luyện khả năng thích ứng và đối mặt với thử thách. Cuộc sống luôn biến động và đầy rẫy những bất ngờ. Nếu cứ mãi "ẩn náu" trong vùng an toàn, chúng ta sẽ trở nên thụ động và yếu đuối trước những khó khăn. Ngược lại, khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ rèn luyện được khả năng thích ứng với những thay đổi, đồng thời học được cách đối mặt và vượt qua những thử thách. Ví dụ, một người chỉ quen làm việc theo quy trình có sẵn, nếu dám thử sức với những dự án mới, đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt, họ sẽ rèn luyện được khả năng tư duy độc lập và giải quyết vấn đề.Thứ tư, bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta tạo ra những cơ hội mới. Khi dám thử nghiệm những điều mới mẻ, chúng ta sẽ mở ra những cánh cửa cơ hội mà trước đây mình chưa từng nghĩ tới. Những cơ hội này có thể mang lại cho chúng ta những thành công bất ngờ, những mối quan hệ quý giá, hoặc những trải nghiệm đáng nhớ. Ví dụ, một người có đam mê viết lách, nếu dám gửi bài dự thi đến các cuộc thi văn học, họ có thể được công nhận tài năng và có cơ hội xuất bản sách.Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là chúng ta phải mạo hiểm một cách mù quáng. Điều quan trọng là chúng ta phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có kế hoạch rõ ràng và có sự kiên trì, nỗ lực. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải biết lắng nghe bản thân, biết khi nào nên tiến, khi nào nên lùi, để tránh những rủi ro không đáng có.
Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng đầy ý nghĩa. Đó là cách để chúng ta khám phá bản thân, phát triển tiềm năng, mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn. Hãy dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình, bạn sẽ nhận ra rằng thế giới ngoài kia còn rất nhiều điều thú vị đang chờ đón bạn.
câu 1: phương thức biểu đạt chính là tự sự
câu 2:Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.
câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng tôi
-Tác dụng của ngôi kể:
+ Tăng tính chân thực, gần gũi cho câu chuyện.
+ Giúp người đọc cảm nhận rõ hơn về thái độ, cảm xúc của người kể đối với nhân vật Bê-li-cốp.
+ Tạo sự khách quan trong việc đánh giá nhân vật và sự việc.
câu 4:Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:
- Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông.
- Ô để trong bao, đồng hồ quả quýt để trong bao da hươu, dao nhỏ cũng để trong bao.
- Mặt giấu sau cổ áo bành tô bẻ đứng lên, đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông.
- Khi ngồi xe ngựa thì cho kéo mui lên.
* Nhan đề đoạn trích được đặt là "Người trong bao" vì:
- Bê-li-cốp luôn có khát vọng thu mình vào trong một cái vỏ, tạo ra một thứ bao để ngăn cách, bảo vệ hắn khỏi những ảnh hưởng bên ngoài.
- Hình ảnh "cái bao" tượng trưng cho lối sống khép kín, cô độc, hèn nhát của Bê-li-cốp.
câu 5:Bài học rút ra được từ đoạn trích:
- Không nên sống khép mình, sợ hãi, cô lập bản thân với thế giới bên ngoài.
- Cần có thái độ sống tích cực, chủ động, dám đối mặt với khó khăn, thử thách.
- Phê phán lối sống hèn nhát, bảo thủ, giáo điều, gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.
- Cần mạnh dạn thay đổi những lối sống và suy nghĩ cũ kĩ.
câu 1Phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài"
Trong "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi đã thể hiện tài năng lập luận sắc bén, vừa thấu tình đạt lý, vừa thể hiện tầm nhìn sâu rộng của một nhà chính trị lỗi lạc. Nghệ thuật lập luận của ông được thể hiện qua những điểm sau:
-Lập luận chặt chẽ, logic: Nguyễn Trãi đã đưa ra những luận điểm rõ ràng, mạch lạc, có tính hệ thống. Ông bắt đầu bằng việc khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước, sau đó nêu lên thực trạng thiếu hụt nhân tài và cuối cùng đưa ra những giải pháp cụ thể để thu hút và trọng dụng hiền tài.
-Dẫn chứng thuyết phục: Để tăng tính thuyết phục cho lập luận của mình, Nguyễn Trãi đã sử dụng nhiều dẫn chứng lịch sử, điển tích, điển cố. Ông nhắc đến những tấm gương hiền tài trong quá khứ, những bài học kinh nghiệm từ các triều đại trước để làm cơ sở cho những đề xuất của mình.
-Sử dụng ngôn ngữ sắc sảo, giàu hình ảnh: Ngôn ngữ trong "Chiếu cầu hiền tài" vừa trang trọng, vừa gần gũi, dễ hiểu. Nguyễn Trãi đã sử dụng nhiều hình ảnh so sánh, ẩn dụ để làm nổi bật tầm quan trọng của hiền tài, đồng thời thể hiện sự trăn trở, lo lắng của ông trước vận mệnh của đất nước.
-Kết hợp hài hòa giữa lý và tình: Lập luận của Nguyễn Trãi không chỉ dựa trên lý lẽ mà còn xuất phát từ tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc. Ông thể hiện sự quan tâm đến đời sống của nhân dân, mong muốn xây dựng một đất nước thái bình, thịnh
câu2:Chảy máu chất xám" - Vấn nạn nhức nhối của Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò then chốt, quyết định sự phát triển và thịnh vượng của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, Việt Nam đang phải đối mặt với một thách thức lớn, đó là hiện tượng "chảy máu chất xám" - sự di cư của những người có trình độ chuyên môn cao ra nước ngoài làm việc. Vấn nạn này không chỉ gây tổn thất về nguồn lực mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển bền vững của đất nước.
Trước hết, cần hiểu rõ "chảy máu chất xám" là gì? Đây là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng những người có trình độ chuyên môn cao, tài năng, kinh nghiệm, sau khi được đào tạo bài bản trong nước hoặc nước ngoài, lại lựa chọn ra đi, cống hiến cho các quốc gia khác. Hiện tượng này diễn ra ở nhiều lĩnh vực, từ khoa học công nghệ, y tế, giáo dục đến kinh tế, tài chính.
Vậy, nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng đáng báo động này? Một trong những nguyên nhân chính là sự chênh lệch về điều kiện làm việc và thu nhập. Nhiều người tài cảm thấy không được trọng dụng, không có cơ hội phát triển bản thân trong môi trường làm việc trong nước. Mức lương và đãi ngộ thấp, cơ sở vật chất lạc hậu, thiếu trang thiết bị hiện đại cũng là những yếu tố khiến họ quyết định ra đi.
Bên cạnh đó, môi trường làm việc thiếu tính cạnh tranh, thiếu sự minh bạch và công bằng cũng là một nguyên nhân quan trọng. Nhiều người tài cảm thấy bất mãn khi năng lực của họ không được đánh giá đúng mức, khi sự thăng tiến phụ thuộc vào các mối quan hệ cá nhân hơn là năng lực chuyên môn.
Ngoài ra, sự hấp dẫn từ các quốc gia phát triển cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Các quốc gia này có chính sách thu hút nhân tài hấp dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động phát huy tối đa năng lực của mình. Họ sẵn sàng chi trả mức lương cao, cung cấp các chế độ đãi ngộ tốt và tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại.
Hậu quả của "chảy máu chất xám" là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó gây tổn thất lớn về nguồn lực chất lượng cao, làm suy giảm năng lực cạnh tranh của quốc gia. Sự thiếu hụt nhân tài trong các lĩnh vực then chốt sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển khoa học công nghệ, y tế, giáo dục và kinh tế.
Thêm vào đó, "chảy máu chất xám" còn gây ra sự lãng phí nguồn lực đầu tư cho giáo dục và đào tạo. Nhà nước và gia đình đã đầu tư rất nhiều tiền của và công sức để đào tạo ra những người tài, nhưng họ lại ra đi, cống hiến cho các quốc gia khác.
Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, cần cải thiện môi trường làm việc, tạo điều kiện thuận lợi cho người tài phát huy năng lực. Cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, công bằng, nơi mà năng lực được đánh giá đúng mức và sự thăng tiến dựa trên năng lực chuyên môn.
Cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn, đảm bảo mức lương và các chế độ đãi ngộ tương xứng với năng lực và đóng góp của người lao động. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, tạo điều kiện cho người lao động làm việc và nghiên cứu.
Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác quốc tế, trao đổi kinh nghiệm với các quốc gia phát triển trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Cần có chính sách thu hút người Việt Nam ở nước ngoài về nước làm việc, cống hiến.
"Chảy máu chất xám" là một vấn nạn nhức nhối, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Chỉ khi có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt, chúng ta mới có thể giữ chân được người tài, phát huy tối đa nguồn lực chất lượng cao, góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường và thịnh vượng.
câu 1: nghị luận
câu 2: người viết ra là vua lê lợi
câu 3: Mục đích chính của văn bản trên là ban bố mệnh lệnh cầu người hiền tài ra giúp nước. Những đường lối tiến cử người hiền tài
câu 4:Theo văn bản, khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước. Để minh chứng cho luận điểm đó, người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan đời Hán, Đường đều tiến cử người hiền tài. Cách nêu dẫn chứng của người viết là nêu dẫn chứng lịch sử cụ thể, tiêu biểu để tăng tính thuyết phục cho lời nói của mình.
câu 5:Thông qua văn bản trên, có thể thấy chủ thể bài viết là một người có những phẩm chất sau:
+Có lòng yêu nước, thương dân.
+Có tầm nhìn xa trông rộng, biết trọng dụng người tài.
+Có tinh thần cầu thị, biết lắng nghe ý kiến của người khác.
+Là người có tấm lòng vì việc nước.
Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, lối sống chủ động trở thành yếu tố then chốt, quyết định đến sự thành công và hạnh phúc của mỗi cá nhân. Không chỉ đơn thuần là việc hoàn thành công việc được giao
lối sống chủ động là khả năng tự nhận thức, tự định hướng và tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình. Người sống chủ động luôn biết rõ mục tiêu, không ngừng tìm kiếm cơ hội và chủ động giải quyết vấn đề. Họ không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác, mà luôn tìm cách học hỏi từ những sai lầm và biến thách thức thành động lực.Trong một thế giới đầy biến động và cạnh tranh, lối sống chủ động giúp chúng ta thích nghi nhanh chóng với những thay đổi, nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức. Nó giúp chúng ta phát huy tối đa tiềm năng của bản thân, xây dựng các mối quan hệ tích cực và tạo ra giá trị cho cộng đồng. Lối sống chủ động cũng giúp chúng ta rèn luyện sự tự tin, lòng dũng cảm và khả năng ra quyết định, những phẩm chất cần thiết để thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.Hơn nữa, lối sống chủ động còn giúp chúng ta xây dựng một cuộc sống ý nghĩa và trọn vẹn. Khi chủ động lựa chọn con đường mình đi, chúng ta sẽ cảm thấy hài lòng và hạnh phúc hơn với những gì mình đạt được. Chúng ta cũng sẽ có động lực để không ngừng học hỏi, phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.
Tuy nhiên, để có được lối sống chủ động,chúng ta có thể tạo ra một cuộc sống tốt đẹp hơn cho chính mình và những người xung quanh.
câu 2:Bài thơ "Bảo kính cảnh giới" của Nguyễn Trãi là một bức tranh thiên nhiên mùa hè sống động, tràn đầy sức sống, đồng thời thể hiện tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc của tác giả.
*cảm nhận của em về nội dung:
-Bức tranh thiên nhiên mùa hè:
+Bài thơ mở ra một không gian mùa hè thanh bình, tươi mát với hình ảnh cây hòe xanh tốt, tán lá xum xuê che rợp cả một khoảng không gian rộng lớn.
+ Sắc đỏ rực rỡ của hoa thạch lựu, hương thơm ngát của hoa sen hồng, cùng với âm thanh náo nhiệt của chợ cá làng chài, tiếng ve kêu râm ran, tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh thiên nhiên đầy màu sắc và âm thanh.
+ Nguyễn Trãi đã sử dụng những hình ảnh thơ tinh tế, gợi cảm để khắc họa một cách sinh động vẻ đẹp của thiên nhiên mùa hè.
-Tấm lòng yêu nước, thương dân:
+Ẩn sau bức tranh thiên nhiên tươi đẹp là tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc của Nguyễn Trãi. Ông luôn trăn trở về cuộc sống của người dân, mong muốn họ được ấm no, hạnh phúc.
+Câu thơ cuối "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương" thể hiện ước mơ về một xã hội thái bình, thịnh trị, nơi mà mọi người dân đều được sống trong ấm no, hạnh phúc.
+ Câu thơ "Rồi hóng mát thuở ngày trường" thể hiện tâm trạng thư thái, không lo âu sầu muộn, hòa mình vào thiên nhiên của tác giả. Nhưng không phải là sự hưởng thụ cá nhân mà đó là sự hòa mình vào cuộc sống của nhân dân.
- Giá trị nhân văn:
+Bài thơ không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn là một tác phẩm mang đậm giá trị nhân văn.
+ Nguyễn Trãi đã thể hiện một cách sâu sắc tấm lòng yêu nước, thương dân, khát vọng về một xã hội tốt đẹp.
-Cảm nhận về nghệ thuật:
+Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật được sử dụng một cách điêu luyện, uyển chuyển.
+Ngôn ngữ thơ trong sáng, giản dị, gần gũi với đời sống.
-Sử dụng nhiều hình ảnh thơ gợi cảm, giàu sức biểu đạt:
+Nghệ thuật đối được sử dụng một cách tinh tế, tạo nên sự hài hòa, cân đối cho bài thơ.
Tóm lại, bài thơ "Bảo kính cảnh giới" là một tác phẩm xuất sắc của Nguyễn Trãi, thể hiện tài năng nghệ thuật và tấm lòng nhân ái của ông.
câu 1:Thể thơ của văn bản trên là thất ngôn bát cú Đường luật.
câu 2:Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả bao gồm:
-Một mai, một cuốc, một cần câu": Thể hiện cuộc sống lao động giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
-Thu ăn măng trúc, đông ăn giá": Bữa ăn đạm bạc, sử dụng những sản vật tự nhiên theo mùa.
-Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao": Cuộc sống hòa mình vào thiên nhiên, tận hưởng sự thanh khiết của đất trời.
-Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống": Thú vui tao nhã, hòa mình vào thiên nhiên.
câu 3:Biện pháp tu từ: Liệt kê "một mai, một cuốc, một cần câu".
-Tác dụng:
+ Nhấn mạnh sự giản dị, đơn sơ trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của tác giả.
+ Gợi hình ảnh một cuộc sống thanh bình, tự tại, không vướng bận danh lợi.
+Thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên.
câu 4:Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ này rất đặc biệt và mang tính triết lý sâu sắc:
Dại – Khôn tương đối: "Dại" và "khôn" ở đây không mang nghĩa thông thường. Cái "dại" của tác giả là sự lựa chọn lối sống ẩn dật, thanh cao, không màng danh lợi. Cái "khôn" của người đời là sự lựa chọn chốn "lao xao", nơi có danh lợi và sự ồn ào.
-Phản biện xã hội: Tác giả ngầm phê phán những người chạy theo danh lợi, coi đó là sự "khôn ngoan" trong khi bản thân ông lại chọn sự "dại khờ" để giữ gìn phẩm chất thanh
câu 5:Qua bài thơ "Nhàn", tôi cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đó là một con người có cốt cách thanh cao, không màng danh lợi, luôn giữ cho mình sự trong sạch giữa cuộc đời đầy biến động. Ông chọn lối sống ẩn dật, hòa mình vào thiên nhiên để giữ gìn phẩm chất và sự tự do trong tâm hồn. Nguyễn Bỉnh Khiêm là một bậc hiền triết, một tấm gương sáng về lối sống thanh cao, giản dị và khí phách của kẻ sĩ.