

Phan Mạnh Tùng
Giới thiệu về bản thân



































Mô tả các bước sử dụng thuật toán tìm kiếm nhị phân để tìm tên bạn “An”:
- Bước 1: So sánh “An” và “Hà”. Vì “A” đứng trước “H” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 1: An, Bắc, Đạt, Cường, Dũng.
- Bước 2: So sánh “An” và “Đạt”. Vì “A” đứng trước “Đ” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 2: An, Bắc.
- Bước 3: Xét vị trí ở giữa của nửa sau còn lại của dãy, đó là vị trí của bạn "An" nên thuật toán kết thúc.
Mô tả các bước sử dụng thuật toán tìm kiếm nhị phân để tìm tên bạn “An”:
- Bước 1: So sánh “An” và “Hà”. Vì “A” đứng trước “H” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 1: An, Bắc, Đạt, Cường, Dũng.
- Bước 2: So sánh “An” và “Đạt”. Vì “A” đứng trước “Đ” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 2: An, Bắc.
- Bước 3: Xét vị trí ở giữa của nửa sau còn lại của dãy, đó là vị trí của bạn "An" nên thuật toán kết thúc.
Mô tả các bước sử dụng thuật toán tìm kiếm nhị phân để tìm tên bạn “An”:
- Bước 1: So sánh “An” và “Hà”. Vì “A” đứng trước “H” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 1: An, Bắc, Đạt, Cường, Dũng.
- Bước 2: So sánh “An” và “Đạt”. Vì “A” đứng trước “Đ” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 2: An, Bắc.
- Bước 3: Xét vị trí ở giữa của nửa sau còn lại của dãy, đó là vị trí của bạn "An" nên thuật toán kết thúc.
Mô tả các bước sử dụng thuật toán tìm kiếm nhị phân để tìm tên bạn “An”:
- Bước 1: So sánh “An” và “Hà”. Vì “A” đứng trước “H” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 1: An, Bắc, Đạt, Cường, Dũng.
- Bước 2: So sánh “An” và “Đạt”. Vì “A” đứng trước “Đ” trong bảng chữ cái nên bỏ đi nửa sau của danh sách.
+ Ta có kết quả bước 2: An, Bắc.
- Bước 3: Xét vị trí ở giữa của nửa sau còn lại của dãy, đó là vị trí của bạn "An" nên thuật toán kết thúc.
Để in dữ liệu trong bảng tính (như Microsoft Excel), bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Mở bảng tính: Mở tệp Excel chứa bảng dữ liệu mà bạn muốn in.
- Chọn vùng dữ liệu: Nếu bạn chỉ muốn in một phần cụ thể, hãy chọn vùng dữ liệu mà bạn muốn in. Nếu muốn in toàn bộ trang tính, bạn có thể bỏ qua bước này.
- Kiểm tra xem trang in có đúng không: Vào tab "File" (Tệp) và chọn "Print" (In) để xem trước cách dữ liệu sẽ hiển thị khi in.
- Chọn máy in: Trong giao diện in, chọn máy in mà bạn muốn sử dụng từ danh sách máy in khả dụng.
- Cài đặt trang in:
- Chọn kích thước giấy: Đảm bảo kích thước giấy được chọn đúng với kích thước của máy in.
- Chọn hướng in: Bạn có thể chọn in theo chiều dọc (Portrait) hoặc chiều ngang (Landscape).
- Cài đặt lề: Bạn có thể điều chỉnh các thiết lập lề để tối ưu không gian in.
- Chọn số trang cần in: Bạn có thể chọn in toàn bộ tài liệu hoặc chỉ các trang cụ thể.
- Nhấp vào nút "Print" (In): Khi mọi thứ đã được cài đặt đúng, nhấp vào nút "Print" để bắt đầu in.
- Kiểm tra bản in: Sau khi in xong, hãy kiểm tra bản in để đảm bảo rằng dữ liệu được in đúng và rõ ràng.
Việc sử dụng cấu trúc phân cấp trong bài trình chiếu mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm:
- Tổ chức rõ ràng: Cấu trúc phân cấp giúp tổ chức nội dung một cách logic và có hệ thống, giúp người xem dễ dàng theo dõi và hiểu các ý chính và phụ.
- Dễ dàng tạo điểm nhấn: Nhờ vào việc phân cấp, người thuyết trình có thể dễ dàng nhấn mạnh các điểm quan trọng, từ đó thu hút sự chú ý của khán giả.
- Hỗ trợ ghi nhớ: Cấu trúc phân cấp giúp khán giả ghi nhớ thông tin tốt hơn vì nội dung được phân chia thành các phần nhỏ, dễ tiếp nhận.
- Tăng tính chuyên nghiệp: Một bài trình chiếu có cấu trúc phân cấp thường trông chuyên nghiệp và được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, tạo ấn tượng tốt với người xem.
- Tương tác linh hoạt: Người thuyết trình có thể linh hoạt điều chỉnh nội dung và thứ tự trình bày dựa trên cấu trúc phân cấp, giúp tăng cường khả năng tương tác với khán giả.
- Giảm bớt sự lộn xộn: Cấu trúc phân cấp giúp loại bỏ sự lộn xộn, làm cho các thông điệp chính trở nên rõ ràng hơn và dễ tiếp cận hơn cho người xem.
Tên | Số ngày công | Lương ngày | Thực lĩnh |
---|---|---|---|
Cao Văn Cốt | 20 | 300000 | |
Bùi Thị Bình | 22 | 280000 | |
Bạch Thị Liên | 18 | 350000 |
a. Căn trái, căn phải
- Căn trái: Cột "Tên" (vì là văn bản).
- Căn phải: Các cột "Số ngày công", "Lương ngày", và "Thực lĩnh" (vì là số).
b. Công thức tính thực lĩnh
Công thức tính thực lĩnh cho từng người sẽ như sau:
- Cao Văn Cốt:
=B2*C2
(với B2 là "Số ngày công" và C2 là "Lương ngày") - Bùi Thị Bình:
=B3*C3
- Bạch Thị Liên:
=B4*C4
c. Công thức tìm số ngày công lớn nhất
Công thức tìm số ngày công lớn nhất sẽ là:
excel
Sao chép
=MAX(B2:B4)
d. Công thức tìm thực lĩnh nhỏ nhất
Công thức tìm thực lĩnh nhỏ nhất sẽ là:
excel
Sao chép
=MIN(D2:D4)
Để tạo hiệu ứng cho trang chiếu trong phần mềm trình chiếu (như Microsoft PowerPoint), bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Mở trang chiếu: Mở bài thuyết trình và chọn trang chiếu mà bạn muốn thêm hiệu ứng.
- Chọn đối tượng: Nhấp vào đối tượng (hình ảnh, văn bản, hoặc hình dạng) mà bạn muốn áp dụng hiệu ứng.
- Vào tab "Animations": Trên thanh công cụ, chọn tab "Animations" để truy cập các tùy chọn hiệu ứng.
- Chọn hiệu ứng: Trong nhóm "Animation", bạn sẽ thấy nhiều hiệu ứng khác nhau. Bạn có thể chọn hiệu ứng xuất hiện (Entrance), biến mất (Exit), hoặc hiệu ứng chuyển tiếp (Emphasis). Nhấp vào một hiệu ứng để áp dụng.
- Tùy chỉnh hiệu ứng: Sau khi chọn hiệu ứng, bạn có thể điều chỉnh thời gian và thứ tự xuất hiện bằng cách sử dụng các tùy chọn trong nhóm "Timing" và "Advanced Animation".
- Xem trước hiệu ứng: Sử dụng nút "Preview" để xem trước hiệu ứng mà bạn đã áp dụng cho trang chiếu.
- Lưu lại: Khi đã hài lòng với hiệu ứng, đừng quên lưu bài thuyết trình của bạn.