

ĐẶNG THỊ MAI
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn 'Muối của rừng' của Nguyễn Huy Thiệp".
Văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn 'Muối của rừng'" của Chu Thị Hảo thuyết phục người đọc bởi cách thức trình bày hợp lý, mạch lạc, kết hợp giữa phân tích chi tiết và tổng hợp ý nghĩa của tác phẩm. Việc phân tích vẻ đẹp thiên nhiên trong truyện ngắn Muối của rừng giúp người đọc nhận thức rõ nét sự thay đổi trong tâm hồn nhân vật chính – ông Diểu. Bài viết dẫn dắt người đọc từ sự đối lập giữa thiên nhiên tươi đẹp và hành động săn bắn tàn nhẫn của ông Diểu đến quá trình thức tỉnh và nhận thức về cái đẹp và cái thiện của thiên nhiên. Văn bản có sự kết hợp giữa các dẫn chứng cụ thể từ truyện (cảnh ông Diểu tha khỉ, phóng sinh khỉ đực) và lý giải sâu sắc những chuyển biến trong tâm lý nhân vật, qua đó làm nổi bật ý nghĩa đạo đức của tác phẩm. Hơn nữa, sử dụng biện pháp so sánh và tượng trưng, bài viết giúp người đọc cảm nhận được chiều sâu của chủ đề, từ đó thuyết phục họ đồng tình với thông điệp bảo vệ thiên nhiên, yêu thiên nhiên và sống hòa hợp với thiên nhiên.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề thu gom rác thải tại các ao hồ, chân cầu, bãi biển của các bạn trẻ trên mạng xã hội.
Bài văn nghị luận
Trong những năm gần đây, trên các nền tảng mạng xã hội, ngày càng xuất hiện nhiều clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tham gia thu gom rác thải tại các ao hồ, chân cầu, bãi biển. Những hành động này không chỉ thu hút sự chú ý của cộng đồng mà còn truyền cảm hứng về ý thức bảo vệ môi trường, khơi dậy lòng yêu thiên nhiên và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với hành tinh chúng ta.
Điều đáng quý ở những hình ảnh này chính là tinh thần xung kích và sự chủ động của các bạn trẻ. Trong khi vấn đề rác thải, ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở thành vấn đề cấp bách toàn cầu, những hành động nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn này cho thấy sự thay đổi trong nhận thức của giới trẻ. Họ không chỉ đứng nhìn mà chủ động hành động để cải thiện chất lượng môi trường xung quanh. Các video chia sẻ về việc dọn dẹp rác thải tại các địa điểm công cộng thường nhận được sự ủng hộ nồng nhiệt, bởi vì đây là những hành động thiết thực giúp thay đổi tình trạng ô nhiễm tại những nơi công cộng, đồng thời khuyến khích cộng đồng chung tay bảo vệ môi trường.
Ngoài việc thu gom rác thải, những clip này cũng truyền tải thông điệp sâu sắc về việc giảm thiểu rác thải nhựa, hạn chế việc vứt bỏ rác bừa bãi, từ đó nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của ô nhiễm môi trường đối với sức khỏe con người và sinh vật. Hành động dọn rác không chỉ đơn thuần là thu gom mà còn là một cách nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với môi trường sống. Bằng những hình ảnh thực tế, những bạn trẻ ấy đã góp phần xây dựng một cộng đồng ý thức hơn, cùng nhau chia sẻ thông điệp về bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, chúng ta không thể phủ nhận rằng hành động thu gom rác chỉ có tác dụng nhất thời nếu không có một chiến lược dài hạn và đồng bộ. Việc dọn rác chỉ giúp cải thiện tạm thời tình trạng ô nhiễm, còn vấn đề căn bản là làm sao để mỗi người dân, mỗi cá nhân tự giác hơn trong việc không xả rác ra môi trường, tạo ra một thói quen sống sạch sẽ và bảo vệ môi trường ngay từ trong nhận thức.
Thêm vào đó, việc đăng tải các video trên mạng xã hội cũng cần được thực hiện với mục đích cao đẹp, tránh tình trạng lợi dụng sự nổi tiếng của các clip để câu view hay đánh bóng tên tuổi. Mặc dù việc chia sẻ những hành động bảo vệ môi trường có thể giúp lan tỏa thông điệp tốt đẹp, nhưng nếu thiếu đi mục đích chân thành và sự giáo dục, sẽ dễ dẫn đến những hệ lụy không đáng có, như sự thương mại hóa hay thậm chí là chỉ làm cho có, thiếu đi tính thiết thực.
Tóm lại, hành động thu gom rác thải của các bạn trẻ trên mạng xã hội là một hình mẫu đáng khích lệ. Nó không chỉ thể hiện ý thức cộng đồng mà còn là sự góp phần đáng kể trong việc thay đổi thói quen bảo vệ môi trường của mỗi người. Tuy nhiên, để các hành động này có hiệu quả lâu dài, chúng ta cần kết hợp với việc tuyên truyền, giáo dục sâu rộng hơn nữa về trách nhiệm bảo vệ môi trường từ mỗi cá nhân, nhằm tạo nên một xã hội ý thức cao và bền vững hơn trong việc bảo vệ thiên nhiên.
### Câu 1: Xác định luận đề của văn bản trên.
**Luận đề** của văn bản là **vẻ đẹp trong tâm hồn nhân vật ông Diểu** trong truyện ngắn *Muối của rừng* của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua sự thay đổi nhận thức và hành động của nhân vật, từ một người săn bắn vô cảm, tàn nhẫn với thiên nhiên thành một con người biết trân trọng, yêu thương và bảo vệ thiên nhiên. Vẻ đẹp trong tâm hồn ông Diểu không chỉ là sự hướng thiện mà còn là sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
---
### Câu 2: Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:
**“Vẻ đẹp trong tâm hồn ông Diểu xét cho cùng cũng là vẻ đẹp trong tâm hồn người kể chuyện.”**
Câu này khẳng định rằng vẻ đẹp của nhân vật không chỉ dừng lại ở nhân vật ấy mà còn là sự phản chiếu vẻ đẹp của người kể chuyện, tức là qua sự thay đổi và nhận thức của ông Diểu, người đọc cũng thấy sự tiến hóa trong tư tưởng và tình cảm của chính người kể.
---
### Câu 3: Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
Mối quan hệ giữa **nội dung** và **nhan đề** của văn bản rất chặt chẽ và có ý nghĩa sâu sắc. Nhan đề **“Muối của rừng”** ám chỉ một yếu tố bình dị nhưng quan trọng trong tự nhiên – muối của rừng, giống như sự hòa hợp, tấm lòng hướng thiện và yêu thiên nhiên của nhân vật ông Diểu. Câu chuyện xoay quanh sự thay đổi của ông Diểu từ một người đi săn đầy tàn nhẫn đến một người nhận thức được vẻ đẹp của thiên nhiên và cảm nhận được trách nhiệm bảo vệ chúng. Nhan đề "Muối của rừng" không chỉ là một hình ảnh cụ thể mà còn là biểu tượng cho sự dung hòa, tinh tế và cái giá trị của cuộc sống tự nhiên. Nó phản ánh quá trình nhân vật nhận thức về cái đẹp trong thiên nhiên, điều mà trước đó ông không hề nhận ra.
---
### Câu 4: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu văn sau:
**“Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quít của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông.”**
Biện pháp **liệt kê** được sử dụng để thể hiện sự đa dạng và phong phú của thiên nhiên, đặc biệt là các loài động vật và cảnh vật trong rừng. Liệt kê các loài muông thú, các yếu tố thiên nhiên như núi non, hang động, rừng xanh… nhằm làm nổi bật sự giàu có, tươi đẹp của thiên nhiên. Đồng thời, việc liệt kê này cũng làm rõ sự đối lập giữa **sự sống hòa bình và sự tàn bạo của con người**. Những hình ảnh như tiếng súng săn, tiếng kêu đau đớn của các loài động vật tạo nên sự tương phản mạnh mẽ với vẻ đẹp của thiên nhiên. Biện pháp liệt kê này không chỉ làm rõ tính phong phú của thiên nhiên mà còn làm nổi bật cảm giác ân hận và sự thức tỉnh của ông Diểu, khi ông nhận ra những tác động tiêu cực của hành động săn bắn của mình.
---
### Câu 5: Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết qua văn bản.
**Mục đích** của người viết qua văn bản là **khắc họa quá trình thay đổi nhận thức và lòng trắc ẩn của nhân vật ông Diểu** trong truyện ngắn *Muối của rừng* của Nguyễn Huy Thiệp. Qua đó, người viết muốn **tuyên truyền thông điệp về sự yêu thiên nhiên, bảo vệ động vật và khơi dậy lòng nhân ái** trong mỗi con người. Văn bản cũng muốn thể hiện **sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên** là điều quan trọng và đáng trân trọng trong xã hội hiện đại.
**Quan điểm** của người viết là **con người cần nhận thức rõ giá trị và vẻ đẹp của thiên nhiên, và phải biết yêu thương, bảo vệ thiên nhiên thay vì chỉ tìm cách chinh phục và khai thác**. Người viết phản đối hành động săn bắn vô tội vạ, đồng thời ca ngợi sự chuyển biến trong nhận thức của ông Diểu, từ một người đi săn vô cảm thành một người trân trọng và bảo vệ thiên nhiên.
**Tình cảm** của người viết là **sự cảm thông và tôn trọng đối với thiên nhiên** và **nhân vật ông Diểu**, đồng thời có sự **xúc động trước sự chuyển biến trong tâm hồn của nhân vật**. Người viết không chỉ kể lại câu chuyện một cách khách quan mà còn thể hiện cảm xúc của mình đối với sự thay đổi nhận thức của nhân vật chính. Tình cảm này thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên và tình yêu cuộc sống, là thông điệp nhân văn của tác phẩm.
---
Tóm lại, văn bản của Chu Thị Hảo phân tích truyện ngắn *Muối của rừng* của Nguyễn Huy Thiệp không chỉ khắc họa sự thay đổi trong nhận thức của nhân vật ông Diểu mà còn gửi gắm thông điệp về bảo vệ thiên nhiên và tình yêu thương đối với tất cả các sinh vật.
Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên.
Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu được viết theo thể thơ tự do. Thơ không tuân theo một quy tắc vần hay nhịp điệu cố định nào, cho phép tác giả tự do thể hiện cảm xúc và suy tư, tạo nên một phong cách biểu cảm và lôi cuốn.
Câu 2: Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.
Nhịp thơ của bài "Yêu" có sự thay đổi linh hoạt và phù hợp với nội dung cảm xúc của bài thơ. Nhịp điệu trong bài có lúc chậm rãi, trầm buồn, phản ánh nỗi đau và sự suy tư trong tình yêu, có lúc lại nhanh hơn, dồn dập hơn, như thể những cảm xúc mãnh liệt đang bùng lên. Đặc biệt, nhịp thơ có sự lặp lại của câu "Yêu, là chết ở trong lòng một ít", như một nhịp điệu đều đặn, làm nổi bật sự tổn thương, hy sinh trong tình yêu.
Sự thay đổi này góp phần thể hiện rõ hơn sự giằng xé giữa niềm hy vọng và nỗi đau trong tình yêu, sự mất mát và sự giày vò nội tâm của con người khi yêu.
Câu 3: Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
- Đề tài của bài thơ là tình yêu. Xuân Diệu mô tả những cảm giác, suy nghĩ, và nỗi đau khi yêu, khi tình yêu không hoàn toàn đáp lại những kỳ vọng.
- Chủ đề của bài thơ là nỗi đau trong tình yêu. Tình yêu không chỉ là sự ngọt ngào mà còn là sự hy sinh, mất mát, và đôi khi là cái chết trong lòng khi không được yêu lại. Bài thơ thể hiện sự khắc khoải, u sầu, và những nỗi đau không thể tránh khỏi của những người yêu, dù họ cho đi rất nhiều nhưng nhận lại rất ít.
Câu 4: Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản.
Một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong bài thơ là “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”. Đây là một hình ảnh mạnh mẽ và giàu ý nghĩa, mang hàm ý về sự tổn thương, mất mát trong tình yêu. Cái chết ở đây không phải là sự chết về thể xác mà là cái chết về cảm xúc, sự tàn lụi của những ước mơ và hy vọng trong tình yêu khi tình cảm không được đáp lại.
Hình ảnh này thể hiện sự hi sinh của con người khi yêu, khi yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự hiến dâng, chịu đựng đau đớn và những nỗi thất vọng. Mỗi lần yêu, một phần trong trái tim họ dường như đã chết đi, vì tình yêu không bao giờ đơn giản và luôn có sự đau đớn kèm theo. Hình ảnh này cũng phản ánh sự khắc khoải, sự giằng xé trong lòng khi yêu mà không được yêu, khi cho đi nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu.
Câu 5: Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?
Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu gợi cho em nhiều cảm nhận về bản chất phức tạp của tình yêu. Tình yêu không chỉ là sự ngọt ngào mà còn là nỗi đau, là sự hy sinh và chấp nhận mất mát. Thông qua câu thơ "Yêu, là chết ở trong lòng một ít", em cảm nhận được rằng tình yêu có thể làm tổn thương người yêu rất nhiều, đôi khi làm họ cảm thấy như một phần của mình đã mất đi. Dù tình yêu mang lại niềm hạnh phúc, nhưng đôi khi nó cũng đồng hành với sự khổ đau, thất vọng khi yêu mà không được đáp lại.
Bài thơ cũng khiến em suy nghĩ về việc yêu là một hành trình đầy khó khăn, không phải lúc nào cũng có thể đạt được sự đáp lại xứng đáng. Nhưng qua đó, tình yêu vẫn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người, dù đau đớn nhưng lại khiến con người trưởng thành và sâu sắc hơn.
Cuối cùng, bài thơ của Xuân Diệu cũng khiến em suy ngẫm về tình yêu trong cuộc sống hiện đại. Trong một xã hội đôi khi quá tập trung vào vật chất và thành công cá nhân, tình yêu lại trở thành một yếu tố tinh thần cần được trân trọng, nuôi dưỡng và bảo vệ, dù có lúc nó mang đến nỗi buồn.
Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên.
Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu được viết theo thể thơ tự do. Thơ không có vần điệu và nhịp điệu cố định, nhưng lại có sự linh hoạt trong cách sử dụng hình ảnh, câu chữ để thể hiện cảm xúc và suy tư của tác giả.
Câu 2: Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.
Nhịp thơ của bài thơ "Yêu" mang đặc điểm của thể thơ tự do, không theo quy luật chặt chẽ về nhịp điệu, nhưng lại rất mạnh mẽ và dồn dập. Các câu thơ ngắn, đôi khi chỉ là một mệnh đề đơn giản, có tác dụng tạo ra nhịp điệu nhanh, gấp gáp, thể hiện sự khắc khoải, nỗi đau, sự mất mát trong tình yêu. Đặc biệt là sự lặp lại của câu "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" tạo ra nhịp điệu lặp đi lặp lại, như một lời khẳng định, nhấn mạnh về nỗi khổ đau, sự hy sinh trong tình yêu.
Nhịp thơ cũng có sự thay đổi nhẹ nhàng trong những khổ thơ tiếp theo, giúp tạo sự đa dạng trong cách truyền tải cảm xúc và tạo chiều sâu cho nội dung bài thơ. Nhịp điệu chậm lại, như thể tác giả đang chìm đắm trong suy tư, đau đớn về sự thiệt thòi của tình yêu.
Câu 3: Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
- Đề tài của bài thơ là tình yêu. Xuân Diệu miêu tả tình yêu với tất cả sự phức tạp, giằng co giữa niềm vui, hy vọng và đau khổ, thất vọng.
- Chủ đề của bài thơ là nỗi đau trong tình yêu. Tình yêu, theo Xuân Diệu, không chỉ là niềm vui, hạnh phúc mà còn là sự hy sinh, tổn thương, thậm chí là cái chết trong lòng khi yêu mà không được yêu đáp lại. Tình yêu như một con đường đầy u sầu, cô đơn, nơi người ta dễ lạc lối và chịu đựng những đắng cay.
Câu 4: Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản.
Một trong những hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong bài thơ là "Yêu, là chết ở trong lòng một ít". Hình ảnh này không chỉ đơn giản là một sự ví von mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ thể hiện nỗi đau trong tình yêu. "Chết" ở đây không phải là cái chết về thể xác, mà là sự chết về cảm xúc, về sự sống nội tâm của con người khi yêu mà không nhận lại được tình yêu đích thực.
Câu thơ này lặp đi lặp lại xuyên suốt bài thơ, như một thông điệp xuyên suốt rằng tình yêu luôn mang theo sự hy sinh và mất mát. Mỗi lần yêu, con người có thể phải chết đi một phần trong lòng, đó là phần cảm xúc, ước mơ và hy vọng đã bị dập tắt khi tình yêu không được đáp lại hoặc khi yêu mà không nhận lại được sự trân trọng.
Hình ảnh "chết ở trong lòng một ít" cũng phản ánh sự chia ly, nỗi đau khi tình yêu không hoàn toàn trọn vẹn. Trong tình yêu, con người thường phải đối mặt với những thất vọng, có thể là sự thờ ơ, sự phụ tình từ người mình yêu, dẫn đến cảm giác tổn thương, mất mát trong trái tim.
Câu 5: Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?
Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu gợi cho em nhiều cảm nhận sâu sắc về bản chất của tình yêu. Tình yêu không phải lúc nào cũng ngọt ngào, hạnh phúc, mà đôi khi là sự hy sinh, tổn thương và đau khổ. Qua bài thơ, em cảm nhận được sự giằng xé giữa niềm khao khát yêu và nỗi đau khi yêu mà không được đáp lại. Những câu thơ như “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” hay “Tưởng trăng tàn, hoa tạ với hồn tiêu” khiến em liên tưởng đến sự tàn phai của một mối quan hệ, khi tình yêu không được nuôi dưỡng, không được đáp trả.
Bài thơ cũng khiến em suy nghĩ về những giá trị của tình yêu trong cuộc sống. Tình yêu có thể mang lại niềm vui, nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều nỗi buồn, mất mát. Qua đó, em nhận ra rằng tình yêu, dù có đau khổ, cũng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi người. Nó khiến ta trưởng thành hơn, hiểu sâu sắc hơn về cảm xúc và bản thân mình.
Cuối cùng, bài thơ cũng là lời nhắc nhở về sự cẩn trọng trong việc yêu thương và được yêu thương, vì yêu không chỉ là cho đi mà đôi khi cũng là nhận lại những tổn thương không thể tránh khỏi.
Câu 1: Viết đoạn văn phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" (Khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ được khắc họa một cách sâu sắc, thể hiện sự khắc khổ, vất vả của những người lao động nông thôn. Những người đàn bà trong bài không chỉ gánh nước mà còn gánh cả nỗi nhọc nhằn của cuộc sống. Hình ảnh "những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái" hay "bối tóc vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt" cho thấy sự mệt mỏi, tần tảo của họ sau những năm tháng làm lụng không ngừng nghỉ. Tuy nhiên, họ vẫn kiên cường và bất khuất, như hình ảnh "bàn tay bám vào mây trắng", tượng trưng cho ước mơ và hy vọng dẫu cuộc sống đầy khó khăn. Sự lặp lại của câu thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” nhấn mạnh sự liên tục và bất biến của số phận người phụ nữ trong xã hội. Hình ảnh người phụ nữ trong bài thơ không chỉ là hình ảnh của sự vất vả mà còn là biểu tượng của sức mạnh tiềm ẩn, sự bền bỉ và hy sinh thầm lặng mà họ dành cho gia đình và xã hội.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận về hội chứng “burnout” (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ)
Suy nghĩ về hội chứng "burnout" (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay
Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong thời đại công nghệ số, hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang ngày càng trở thành vấn đề nghiêm trọng đối với giới trẻ. Hội chứng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần mà còn có thể gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đến chất lượng cuộc sống và sự phát triển cá nhân của người trẻ.
Burnout là trạng thái mệt mỏi, kiệt sức do làm việc quá sức hoặc phải chịu đựng những áp lực trong công việc, học tập hay cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, khi giới trẻ phải đối mặt với yêu cầu cao về thành tích, sự cạnh tranh khốc liệt trong học tập, công việc, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, vấn đề này càng trở nên phức tạp. Áp lực phải thể hiện sự hoàn hảo, phải nổi bật và thành công ngay từ khi còn trẻ đã khiến không ít bạn trẻ cảm thấy căng thẳng và không thể đáp ứng được kỳ vọng của bản thân cũng như xã hội.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng burnout là sự thiếu thốn sự cân bằng trong cuộc sống. Giới trẻ ngày nay thường bị cuốn vào guồng quay của công việc, học hành, cũng như các mối quan hệ xã hội, khiến họ không còn thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn và tái tạo năng lượng. Họ có xu hướng làm việc không ngừng nghỉ, đặt công việc lên hàng đầu và bỏ qua những nhu cầu cơ bản của bản thân như giấc ngủ, thể dục hay giải trí. Điều này dần dần dẫn đến cảm giác kiệt sức, mất động lực và thậm chí là trầm cảm.
Hơn nữa, sự bùng nổ của công nghệ và mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng burnout ở giới trẻ. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram hay TikTok tạo ra một môi trường đầy cạnh tranh, nơi mà những thành công và cuộc sống hoàn hảo được phóng đại. Sự so sánh không ngừng giữa bản thân và những người khác khiến nhiều bạn trẻ cảm thấy mình không đủ giỏi, không đủ nổi bật, từ đó tạo ra áp lực phải đạt được thành tựu cao hơn nữa. Điều này tạo ra một chu kỳ không có điểm dừng, khi mà mọi cố gắng đều không đủ để thỏa mãn những kỳ vọng không ngừng tăng lên.
Tình trạng này nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe tâm thần và thể chất. Những triệu chứng của burnout có thể bao gồm cảm giác mệt mỏi, lo âu, mất ngủ, dễ cáu gắt, thậm chí là trầm cảm. Nếu không được hỗ trợ và can thiệp kịp thời, burnout có thể khiến người trẻ mất đi sự hứng thú trong công việc, học tập và cuộc sống, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển cá nhân.
Để giải quyết vấn đề này, cần có sự thay đổi trong nhận thức của cả xã hội và mỗi cá nhân. Trước hết, giới trẻ cần học cách lắng nghe cơ thể và tâm trí của mình, biết cách tạo ra sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi. Các tổ chức, doanh nghiệp và trường học cũng cần tạo ra môi trường làm việc và học tập lành mạnh, khuyến khích sự sáng tạo và sự chăm sóc sức khỏe tinh thần. Bên cạnh đó, các chương trình tư vấn tâm lý, kỹ năng quản lý thời gian và xử lý căng thẳng cũng cần được triển khai rộng rãi để hỗ trợ người trẻ vượt qua khó khăn.
Tóm lại, hội chứng burnout là một vấn đề nghiêm trọng mà giới trẻ hiện nay đang phải đối mặt. Tuy nhiên, nếu có sự nhận thức và hành động kịp thời, chúng ta hoàn toàn có thể giảm thiểu và giải quyết vấn đề này, giúp giới trẻ tìm lại được sự cân bằng trong cuộc sống, từ đó phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần và sự nghiệp.
Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên.
Bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" của Nguyễn Quang Thiều được viết theo thể thơ tự do. Thơ không tuân theo một quy tắc vần, nhịp điệu cố định nào, mang đến sự tự do trong cách diễn đạt và cảm xúc.
Câu 2: Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.
Bài thơ sử dụng một số phương thức biểu đạt sau:
- Miêu tả: Những hình ảnh sinh động về người đàn bà gánh nước, như "Những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen", "Những bối tóc vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt" giúp người đọc hình dung được sự khắc khổ, vất vả của người phụ nữ lao động.
- Biểu cảm: Cảm xúc của tác giả đối với những người phụ nữ trong cuộc sống, sự thương xót và ngưỡng mộ đối với họ qua những hình ảnh như "Bàn tay kia bám vào mây trắng", "Cá thiêng quay mặt khóc".
- Ẩn dụ: Câu "Bàn tay kia bám vào mây trắng" mang ý nghĩa biểu trưng cho những hy vọng, ước mơ và khao khát của người phụ nữ giữa đời sống vất vả.
- Nhân hóa: "Những con cá thiêng quay mặt khóc", "Sông gục mặt vào bờ đất lần đi" giúp làm nổi bật sự liên kết giữa con người và thiên nhiên.
- Lặp lại: Việc lặp lại câu "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy" tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh, thể hiện sự kéo dài và khắc khoải của thời gian, đồng thời làm rõ sự lặp lại của những công việc và số phận.
Câu 3: Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng gì?
Việc lặp lại dòng thơ này có tác dụng nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian và sự lặp đi lặp lại của số phận, công việc trong cuộc sống của người phụ nữ. Câu thơ thể hiện một chuỗi thời gian dài, không ngừng nghỉ, và là sự phản ánh sâu sắc về sự kiên trì, bền bỉ của người phụ nữ qua năm tháng. Nó cũng khắc họa sự liên tục của những khó khăn, nỗi vất vả mà họ phải chịu đựng mà không có sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Câu 4: Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.
- Đề tài của bài thơ là về những người phụ nữ lao động vất vả, đặc biệt là hình ảnh những người phụ nữ gánh nước sông hàng ngày.
- Chủ đề của bài thơ là sự khắc khổ và hi sinh của người phụ nữ trong cuộc sống, đồng thời là sự lặp đi lặp lại của số phận qua các thế hệ. Bài thơ cũng thể hiện sự kết nối giữa con người và thiên nhiên, và một phần là sự tiếc nuối, buồn bã trước những ước mơ, khát vọng không thành của họ.
Câu 5: Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?
Bài thơ gợi cho em những suy nghĩ về cuộc sống vất vả của người phụ nữ, nhất là những người nông dân sống trong cảnh nghèo khó. Hình ảnh người phụ nữ gánh nước sông không chỉ thể hiện sự nhọc nhằn về thể xác mà còn chứa đựng những hi sinh thầm lặng. Bài thơ khiến em cảm nhận rõ hơn sự mạnh mẽ, kiên cường của người phụ nữ trong cuộc sống, mặc dù họ có thể không được công nhận đầy đủ nhưng vẫn luôn cống hiến cho gia đình và xã hội.
Ngoài ra, bài thơ cũng khiến em suy nghĩ về sự tuần hoàn của số phận, rằng mỗi thế hệ lại nối tiếp những khó khăn và công việc của thế hệ trước. Điều này đồng thời làm nổi bật một niềm khát khao thay đổi, dù đôi khi cảm giác bất lực và buồn bã tràn ngập.
Bài thơ cũng là một lời nhắc nhở về sự trân trọng những người lao động và sự bất diệt của tình yêu thương gia đình qua thời gian.
Xác định thể loại của văn bản
Văn bản thuộc thể loại nhật ký.
Câu 2. Chỉ ra những dấu hiệu của tính phi hư cấu được thể hiện qua văn bản
Một số dấu hiệu của tính phi hư cấu gồm:
- Thời gian và sự kiện có thật: Văn bản ghi rõ ngày tháng cụ thể "5.11.1971", đề cập đến các sự kiện có thật trong chiến tranh như "bị ném 40 quả bom", "làng xóm chìm trong tang tóc".
- Nhân vật, địa danh có thật: Nhắc đến những người thật như "Phạm Tiến Duật", "Triệu Bôn", các địa danh thực tế như Huế, Sài Gòn, Trường Sơn.
- Giọng điệu trữ tình, suy tư cá nhân: Văn bản thể hiện tâm tư, cảm xúc chân thực của tác giả – một người lính trẻ thời chiến.
- Ngôn ngữ đời thường, tự nhiên: Cách diễn đạt giống như ghi chép cảm xúc cá nhân, không có yếu tố hư cấu, tưởng tượng.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu văn:
“Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu.”
- Biện pháp tu từ: Điệp ngữ "ta không quên" và hình ảnh tương phản, tượng hình.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh nỗi đau, sự ám ảnh của chiến tranh trong tâm trí người viết.
- Gợi hình ảnh thương tâm, xót xa về nạn nhân vô tội – một em bé – từ đó làm nổi bật tội ác của chiến tranh.
- Bộc lộ tình cảm sâu sắc, lòng căm thù giặc Mỹ và quyết tâm chiến đấu của tác giả.
Câu 4. Trình bày hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt trong văn bản
- Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc chân thật, mãnh liệt của người lính trẻ qua từng suy nghĩ, dòng chữ.
- Tự sự: Kể lại các sự kiện xảy ra (bị ném bom, cái chết của anh Phúc…).
- Miêu tả: Mô tả chân thực và ám ảnh hình ảnh ngôi làng bị tàn phá, cảnh tang tóc.
- Nghị luận: Thể hiện rõ quan điểm, thái độ, khát vọng được chiến đấu, được góp sức cho Tổ quốc.
→ Sự kết hợp này làm cho văn bản sâu sắc, giàu cảm xúc, tạo sức lay động lớn nơi người đọc.
Câu 5. Cảm nhận cá nhân về đoạn trích
Suy nghĩ – cảm xúc:
Sau khi đọc đoạn trích, em cảm thấy xúc động sâu sắc trước tâm hồn cao đẹp và trái tim tràn đầy lý tưởng của người lính trẻ Nguyễn Văn Thạc. Dù còn rất trẻ, anh đã sống hết mình vì đất nước, mang trong mình một nỗi đau sâu thẳm và một khát khao cháy bỏng được chiến đấu.
Chi tiết để lại ấn tượng đặc biệt:
Hình ảnh “em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” để lại ấn tượng mạnh mẽ nhất. Nó là biểu tượng của sự tàn khốc của chiến tranh, là tiếng gọi nhức nhối về nỗi đau của dân tộc, thôi thúc lý trí và trái tim của một thế hệ thanh niên lên đường cứu nước.
Dưới đây là phần trả lời chi tiết cho cả bài:
ĐỌC HIỂU
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản thuộc thể loại nhật ký.
Câu 2. Chỉ ra những dấu hiệu của tính phi hư cấu được thể hiện qua văn bản
Một số dấu hiệu của tính phi hư cấu gồm:
- Thời gian và sự kiện có thật: Văn bản ghi rõ ngày tháng cụ thể "5.11.1971", đề cập đến các sự kiện có thật trong chiến tranh như "bị ném 40 quả bom", "làng xóm chìm trong tang tóc".
- Nhân vật, địa danh có thật: Nhắc đến những người thật như "Phạm Tiến Duật", "Triệu Bôn", các địa danh thực tế như Huế, Sài Gòn, Trường Sơn.
- Giọng điệu trữ tình, suy tư cá nhân: Văn bản thể hiện tâm tư, cảm xúc chân thực của tác giả – một người lính trẻ thời chiến.
- Ngôn ngữ đời thường, tự nhiên: Cách diễn đạt giống như ghi chép cảm xúc cá nhân, không có yếu tố hư cấu, tưởng tượng.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu văn:
“Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu.”
- Biện pháp tu từ: Điệp ngữ "ta không quên" và hình ảnh tương phản, tượng hình.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh nỗi đau, sự ám ảnh của chiến tranh trong tâm trí người viết.
- Gợi hình ảnh thương tâm, xót xa về nạn nhân vô tội – một em bé – từ đó làm nổi bật tội ác của chiến tranh.
- Bộc lộ tình cảm sâu sắc, lòng căm thù giặc Mỹ và quyết tâm chiến đấu của tác giả.
Câu 4. Trình bày hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt trong văn bản
- Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc chân thật, mãnh liệt của người lính trẻ qua từng suy nghĩ, dòng chữ.
- Tự sự: Kể lại các sự kiện xảy ra (bị ném bom, cái chết của anh Phúc…).
- Miêu tả: Mô tả chân thực và ám ảnh hình ảnh ngôi làng bị tàn phá, cảnh tang tóc.
- Nghị luận: Thể hiện rõ quan điểm, thái độ, khát vọng được chiến đấu, được góp sức cho Tổ quốc.
→ Sự kết hợp này làm cho văn bản sâu sắc, giàu cảm xúc, tạo sức lay động lớn nơi người đọc.
Câu 5. Cảm nhận cá nhân về đoạn trích
Suy nghĩ – cảm xúc:
Sau khi đọc đoạn trích, em cảm thấy xúc động sâu sắc trước tâm hồn cao đẹp và trái tim tràn đầy lý tưởng của người lính trẻ Nguyễn Văn Thạc. Dù còn rất trẻ, anh đã sống hết mình vì đất nước, mang trong mình một nỗi đau sâu thẳm và một khát khao cháy bỏng được chiến đấu.
Chi tiết để lại ấn tượng đặc biệt:
Hình ảnh “em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” để lại ấn tượng mạnh mẽ nhất. Nó là biểu tượng của sự tàn khốc của chiến tranh, là tiếng gọi nhức nhối về nỗi đau của dân tộc, thôi thúc lý trí và trái tim của một thế hệ thanh niên lên đường cứu nước.
LÀM VĂN
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) so sánh đoạn trích của Nguyễn Văn Thạc và Đặng Thùy Trâm
Cả hai đoạn trích từ nhật ký của Nguyễn Văn Thạc và Đặng Thùy Trâm đều là những tiếng nói chân thực, xúc động của thế hệ trẻ thời kháng chiến chống Mỹ. Trên phương diện nội dung, cả hai đều thể hiện lý tưởng sống cao đẹp, sự hy sinh tuổi xuân, tình yêu Tổ quốc và khao khát cống hiến. Nếu như Nguyễn Văn Thạc bộc lộ sự day dứt, khát khao được chiến đấu, được góp phần vào chiến thắng chung của dân tộc thì Đặng Thùy Trâm thể hiện sự nuối tiếc tuổi trẻ, nhưng đồng thời là một sự chấp nhận đầy tự nguyện: tuổi xuân dành trọn cho đất nước. Cả hai tác giả đều cho thấy, với thế hệ họ, một lý tưởng sống đẹp không chỉ là ước mơ cá nhân mà là sự hòa mình vào vận mệnh Tổ quốc. Đó là vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng – điều làm nên sức mạnh chiến thắng trong những năm tháng gian khổ nhất của đất nước.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về lựa chọn giữa sống an nhàn hay thay đổi để phát triển
Đề bài: “Hội chứng Ếch luộc” – lựa chọn sống an nhàn hay sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân?
Trong cuộc sống hiện đại, “hội chứng Ếch luộc” là một khái niệm ẩn dụ đáng suy ngẫm. Nó chỉ trạng thái con người cam chịu, an phận trong vùng an toàn mà không nhận ra bản thân đang bị thụt lùi dần so với sự vận động không ngừng của thế giới. Là người trẻ, chúng ta đứng trước hai lựa chọn: sống an nhàn, ổn định hay sẵn sàng thay đổi môi trường để phát triển bản thân? Với tôi, lựa chọn thứ hai – dám thay đổi để vươn lên – là con đường đáng để theo đuổi.
Thế giới đang thay đổi từng phút. Nếu chúng ta chọn ở yên, tức là đang tụt hậu. Sự ổn định quá lâu khiến con người mất đi tính cạnh tranh, giảm khả năng thích ứng, trở nên trì trệ. Giống như con ếch bị luộc chậm rãi, ta không nhận ra mình đang bị "nấu chín" trong chiếc nồi của sự an nhàn và tự mãn.
Ngược lại, những người dám thử thách, chấp nhận thay đổi – dù gặp nhiều khó khăn – lại có cơ hội để phát triển. Môi trường mới sẽ mang đến những trải nghiệm mới, kỹ năng mới, giúp ta bứt phá giới hạn bản thân. Chính trong khó khăn, con người mới trưởng thành và tìm ra giá trị thực của cuộc sống.
Thực tế, nhiều người trẻ thành công hôm nay đều từng chấp nhận rời bỏ vùng an toàn: đi học xa, làm việc ở môi trường khắc nghiệt, thử sức với ngành nghề mới. Dẫu gặp vấp ngã, họ vẫn không ngừng học hỏi, kiên cường đứng dậy và tiếp tục tiến bước.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng sống ổn định cũng có giá trị riêng – khi đó là sự lựa chọn có chủ đích, đi kèm với sự nỗ lực phát triển bản thân theo chiều sâu. Nhưng nếu ổn định đồng nghĩa với buông xuôi, hài lòng với cái cũ, thì đó lại là bước thụt lùi nguy hiểm.
Tóm lại, để không trở thành “con ếch bị luộc”, người trẻ cần tỉnh táo nhận ra giá trị của thay đổi. Sống là phải học cách thích nghi, tiến lên và phát triển. Đừng đợi nước sôi mới nhảy ra – hãy luôn sẵn sàng làm mới bản thân và chủ động bước ra khỏi vùng an toàn để bứt phá.
Câu 1 (2.0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết. Những di tích ấy không chỉ là chứng tích vật chất của quá khứ mà còn là biểu tượng thiêng liêng của lịch sử, văn hóa, và bản sắc dân tộc. Trong thời kỳ hội nhập và hiện đại hóa, nhiều công trình cổ đang dần mai một do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thờ ơ của con người. Bảo tồn di tích là cách chúng ta thể hiện lòng biết ơn với cha ông, gìn giữ cội nguồn và giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử, truyền thống dân tộc. Để làm được điều đó, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ, tôn trọng di sản; nhà nước cần có chính sách đầu tư, phục dựng và quảng bá hợp lý, tránh thương mại hóa và làm sai lệch giá trị gốc. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những viên gạch cũ mà còn là giữ lại tinh thần dân tộc, lòng tự hào và khát vọng vươn lên từ cội nguồn của đất nước.
Câu 2 (4.0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản "Đồng dao cho người lớn" – Nguyễn Trọng Tạo
Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ có phong cách sáng tạo độc đáo, giàu suy tư triết lý. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một thi phẩm đặc sắc, vừa mang tính hiện thực, vừa đậm chất triết lý, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và con người.
Về nội dung, bài thơ là sự phản chiếu những nghịch lý, mâu thuẫn trong cuộc sống hiện đại. Mở đầu bài thơ là hình ảnh "cánh rừng chết vẫn xanh", “con người sống mà như qua đời” – những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh. Nhà thơ không ngần ngại vạch trần thực trạng xã hội nơi con người sống trong vỏ bọc, đánh mất bản chất, đánh mất cảm xúc, hay nói cách khác – là “chết” trong tâm hồn. Các cặp hình ảnh tiếp theo như: “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “trăng tròn không phải mâm xôi”… thể hiện sự đảo lộn giá trị, niềm tin bị méo mó, chuẩn mực đạo đức bị xóa nhòa. Thế giới trong bài thơ là thế giới của những nghịch lý tồn tại song song – có đất trời nhưng không nhà cửa, có vui nhỏ mà buồn thì mênh mông. Tuy nhiên, giữa muôn vàn sự thật đau lòng, nhà thơ vẫn giữ lại cho mình một niềm tin mong manh – “mà thuyền vẫn sông”, “đời vẫn say”, “hồn vẫn gió”. Đó là cái đẹp tiềm tàng, là sự sống vẫn tiếp tục, là khát vọng sống và yêu thương vẫn còn đó trong sâu thẳm con người.
Về nghệ thuật, bài thơ mang cấu trúc giống như một bài đồng dao nhưng là “đồng dao cho người lớn” – nghĩa là chất dân gian ngây thơ ấy lại được dùng để nói lên những vấn đề phức tạp, sâu sắc của người trưởng thành. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ đối lập, tương phản để tạo ra sự giằng xé giữa cái “có” và “không”, giữa cái “thật” và “giả”, giữa cái “sống” và “chết”. Giọng điệu thơ nhẹ nhàng nhưng thấm đẫm nỗi buồn, suy tư và đầy chiêm nghiệm. Cách ngắt nhịp ngắn, nhịp nhàng như lời hát ru, nhưng nội dung lại dồn nén biết bao hiện thực chua chát – tạo nên hiệu quả thẩm mỹ vừa thân thuộc vừa độc đáo.
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một tác phẩm giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Bằng hình thức giản dị mà ẩn chứa nhiều tầng nghĩa, bài thơ giúp người đọc nhận ra sự phức tạp của đời sống hiện đại, từ đó thức tỉnh ý thức sống thật với chính mình, sống có trách nhiệm và giàu yêu thương hơn trong một thế giới đầy biến động.
Câu 1 (2.0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết. Những di tích ấy không chỉ là chứng tích vật chất của quá khứ mà còn là biểu tượng thiêng liêng của lịch sử, văn hóa, và bản sắc dân tộc. Trong thời kỳ hội nhập và hiện đại hóa, nhiều công trình cổ đang dần mai một do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thờ ơ của con người. Bảo tồn di tích là cách chúng ta thể hiện lòng biết ơn với cha ông, gìn giữ cội nguồn và giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử, truyền thống dân tộc. Để làm được điều đó, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ, tôn trọng di sản; nhà nước cần có chính sách đầu tư, phục dựng và quảng bá hợp lý, tránh thương mại hóa và làm sai lệch giá trị gốc. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những viên gạch cũ mà còn là giữ lại tinh thần dân tộc, lòng tự hào và khát vọng vươn lên từ cội nguồn của đất nước.
Câu 2 (4.0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản "Đồng dao cho người lớn" – Nguyễn Trọng Tạo
Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ có phong cách sáng tạo độc đáo, giàu suy tư triết lý. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một thi phẩm đặc sắc, vừa mang tính hiện thực, vừa đậm chất triết lý, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và con người.
Về nội dung, bài thơ là sự phản chiếu những nghịch lý, mâu thuẫn trong cuộc sống hiện đại. Mở đầu bài thơ là hình ảnh "cánh rừng chết vẫn xanh", “con người sống mà như qua đời” – những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh. Nhà thơ không ngần ngại vạch trần thực trạng xã hội nơi con người sống trong vỏ bọc, đánh mất bản chất, đánh mất cảm xúc, hay nói cách khác – là “chết” trong tâm hồn. Các cặp hình ảnh tiếp theo như: “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “trăng tròn không phải mâm xôi”… thể hiện sự đảo lộn giá trị, niềm tin bị méo mó, chuẩn mực đạo đức bị xóa nhòa. Thế giới trong bài thơ là thế giới của những nghịch lý tồn tại song song – có đất trời nhưng không nhà cửa, có vui nhỏ mà buồn thì mênh mông. Tuy nhiên, giữa muôn vàn sự thật đau lòng, nhà thơ vẫn giữ lại cho mình một niềm tin mong manh – “mà thuyền vẫn sông”, “đời vẫn say”, “hồn vẫn gió”. Đó là cái đẹp tiềm tàng, là sự sống vẫn tiếp tục, là khát vọng sống và yêu thương vẫn còn đó trong sâu thẳm con người.
Về nghệ thuật, bài thơ mang cấu trúc giống như một bài đồng dao nhưng là “đồng dao cho người lớn” – nghĩa là chất dân gian ngây thơ ấy lại được dùng để nói lên những vấn đề phức tạp, sâu sắc của người trưởng thành. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ đối lập, tương phản để tạo ra sự giằng xé giữa cái “có” và “không”, giữa cái “thật” và “giả”, giữa cái “sống” và “chết”. Giọng điệu thơ nhẹ nhàng nhưng thấm đẫm nỗi buồn, suy tư và đầy chiêm nghiệm. Cách ngắt nhịp ngắn, nhịp nhàng như lời hát ru, nhưng nội dung lại dồn nén biết bao hiện thực chua chát – tạo nên hiệu quả thẩm mỹ vừa thân thuộc vừa độc đáo.
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một tác phẩm giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Bằng hình thức giản dị mà ẩn chứa nhiều tầng nghĩa, bài thơ giúp người đọc nhận ra sự phức tạp của đời sống hiện đại, từ đó thức tỉnh ý thức sống thật với chính mình, sống có trách nhiệm và giàu yêu thương hơn trong một thế giới đầy biến động.