

Phạm Đình Chiến
Giới thiệu về bản thân



































khu sinh học trên cạn và khu sinh học dưới nước.
- Trên cạn:
Đặc điểm môi trường: Rừng mưa nhiệt đới thường nằm gần xích đạo, có khí hậu nóng ẩm quanh năm, với lượng mưa rất lớn và ổn định, đất nghèo dinh dưỡng nhưng cây rừng có thể tái tạo nhanh chóng.
Đặc điểm môi trường: Sa mạc có khí hậu khô cằn, nhiệt độ thay đổi lớn giữa ngày và đêm. Lượng mưa rất ít và đất nghèo dinh dưỡng.
Đặc điểm môi trường: Môi trường có khí hậu ôn hòa, mùa đông lạnh và mùa hè ấm, lượng mưa phân bố đều quanh năm.
Đặc điểm sinh vật: Đây là nơi có sự đa dạng sinh học cao nhất, với nhiều loài động vật và thực vật đặc hữu. Các loài động vật có thể kể đến như khỉ, báo, chim, và các loài bò sát. Thực vật chủ yếu là các loài cây gỗ lớn, dây leo, và cây bụi.
- Dưới nước:
Đặc điểm môi trường: Biển và đại dương có đặc điểm là nước mặn, diện tích rộng lớn, và chứa lượng lớn nước, với các sinh vật sống ở nhiều độ sâu khác nhau.
Đặc điểm môi trường: Hồ và ao là các nguồn nước ngọt, có thể là nước tĩnh hoặc chảy chậm. Môi trường này có nhiệt độ thay đổi tùy theo mùa, với sự hiện diện của nhiều loài thực vật và động vật nước ngọt.
Đặc điểm môi trường: Sông và suối có dòng chảy, nước mát và thường có nhiều oxy. Chúng có thể mang nước từ các khu vực núi cao hoặc đồng bằng tới biển.
Đặc điểm sinh vật: Sinh vật ở biển và đại dương rất đa dạng, bao gồm các loài cá, động vật không xương sống như mực, tôm, cua, và các loài động vật lớn như cá voi, cá mập. Các loài thực vật biển bao gồm rong biển, tảo biển, và các loại san hô. Hồ và ao là các nguồn nước ngọt, có thể là nước tĩnh hoặc chảy chậm. Môi trường này có nhiệt độ thay đổi tùy theo mùa, với sự hiện diện của nhiều loài thực vật và động vật nước ngọt.
khu sinh học trên cạn và khu sinh học dưới nước.
- Trên cạn:
Đặc điểm môi trường: Rừng mưa nhiệt đới thường nằm gần xích đạo, có khí hậu nóng ẩm quanh năm, với lượng mưa rất lớn và ổn định, đất nghèo dinh dưỡng nhưng cây rừng có thể tái tạo nhanh chóng.
Đặc điểm môi trường: Sa mạc có khí hậu khô cằn, nhiệt độ thay đổi lớn giữa ngày và đêm. Lượng mưa rất ít và đất nghèo dinh dưỡng.
Đặc điểm môi trường: Môi trường có khí hậu ôn hòa, mùa đông lạnh và mùa hè ấm, lượng mưa phân bố đều quanh năm.
Đặc điểm sinh vật: Đây là nơi có sự đa dạng sinh học cao nhất, với nhiều loài động vật và thực vật đặc hữu. Các loài động vật có thể kể đến như khỉ, báo, chim, và các loài bò sát. Thực vật chủ yếu là các loài cây gỗ lớn, dây leo, và cây bụi.
- Dưới nước:
Đặc điểm môi trường: Biển và đại dương có đặc điểm là nước mặn, diện tích rộng lớn, và chứa lượng lớn nước, với các sinh vật sống ở nhiều độ sâu khác nhau.
Đặc điểm môi trường: Hồ và ao là các nguồn nước ngọt, có thể là nước tĩnh hoặc chảy chậm. Môi trường này có nhiệt độ thay đổi tùy theo mùa, với sự hiện diện của nhiều loài thực vật và động vật nước ngọt.
Đặc điểm môi trường: Sông và suối có dòng chảy, nước mát và thường có nhiều oxy. Chúng có thể mang nước từ các khu vực núi cao hoặc đồng bằng tới biển.
Đặc điểm sinh vật: Sinh vật ở biển và đại dương rất đa dạng, bao gồm các loài cá, động vật không xương sống như mực, tôm, cua, và các loài động vật lớn như cá voi, cá mập. Các loài thực vật biển bao gồm rong biển, tảo biển, và các loại san hô. Hồ và ao là các nguồn nước ngọt, có thể là nước tĩnh hoặc chảy chậm. Môi trường này có nhiệt độ thay đổi tùy theo mùa, với sự hiện diện của nhiều loài thực vật và động vật nước ngọt.
A,- Hệ sinh thái tự nhiên:
+ Hình thành và phát triển tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
+ Cấu trúc phức tạp, tự duy trì và cân bằng sinh thái ổn định.
+ Cao, có nhiều loài sinh vật khác nhau cùng tồn tại.
VD: Rừng nguyên sinh, đầm lầy, đại dương, sa mạc.
- Hệ sinh thái nhân tạo:
+ Do con người tạo ra hoặc thay đổi từ hệ sinh thái tự nhiên.
+ Cấu trúc đơn giản hơn, thường phụ thuộc vào sự can thiệp của con người để duy trì.
+ Thấp, ít loài, thường tập trung vào một số loài có lợi cho con người.
VD: Ruộng lúa, vườn cây ăn quả, ao nuôi cá, thành phố.
B,
- Hệ sinh thái nhân tạo, như ruộng lúa hoặc khu vườn, thường có sự can thiệp của con người để duy trì cân bằng (ví dụ: làm cỏ, bón phân, tưới nước). Nếu con người ngừng can thiệp, các yếu tố tự nhiên như gió, nước, động vật, và hạt giống sẽ dần thay đổi hệ sinh thái.
A,- Hệ sinh thái tự nhiên:
+ Hình thành và phát triển tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
+ Cấu trúc phức tạp, tự duy trì và cân bằng sinh thái ổn định.
+ Cao, có nhiều loài sinh vật khác nhau cùng tồn tại.
VD: Rừng nguyên sinh, đầm lầy, đại dương, sa mạc.
- Hệ sinh thái nhân tạo:
+ Do con người tạo ra hoặc thay đổi từ hệ sinh thái tự nhiên.
+ Cấu trúc đơn giản hơn, thường phụ thuộc vào sự can thiệp của con người để duy trì.
+ Thấp, ít loài, thường tập trung vào một số loài có lợi cho con người.
VD: Ruộng lúa, vườn cây ăn quả, ao nuôi cá, thành phố.
B,
- Hệ sinh thái nhân tạo, như ruộng lúa hoặc khu vườn, thường có sự can thiệp của con người để duy trì cân bằng (ví dụ: làm cỏ, bón phân, tưới nước). Nếu con người ngừng can thiệp, các yếu tố tự nhiên như gió, nước, động vật, và hạt giống sẽ dần thay đổi hệ sinh thái.
- Tài nguyên quan tọng đối với con người: Nước, Đất, Rừng...
- Vai trò của nước:
- Là nguồn tài nguyên thiết yếu cho đời sống, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, và phát điện.
- Đóng vai trò quan trọng trong duy trì hệ sinh thái và điều hòa khí hậu.
- Biện pháp xử lí:
- Sử dụng tiết kiệm nước, đặc biệt trong sinh hoạt và sản xuất.
- Xử lý và tái sử dụng nước thải để giảm ô nhiễm nguồn nước.
- Trồng rừng và bảo vệ hệ sinh thái nước ngọt để duy trì nguồn cung.
- Vài trò của đất:
- Là nền tảng cho sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, và xây dựng cơ sở hạ tầng.
- Đóng góp vào việc duy trì cân bằng hệ sinh thái.
- Biện pháp xử lí:
- Áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, như luân canh cây trồng và không làm đất quá mức.
- Phòng chống xói mòn và sa mạc hóa bằng cách trồng rừng và cây che phủ.
- Kiểm soát việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp để tránh làm suy thoái đất.
- Vai trò của rừng:
- Cung cấp gỗ, nhiên liệu, và các sản phẩm phụ như mủ cao su, nhựa.
- Hấp thụ CO₂ và duy trì đa dạng sinh học.
- Điều hòa khí hậu, ngăn chặn xói mòn đất.
- Biện pháp xử lí:
- Khai thác rừng có kế hoạch, kết hợp trồng lại rừng sau khai thác.
- Bảo vệ rừng nguyên sinh và phát triển rừng phòng hộ.
- Hạn chế chuyển đổi rừng thành đất nông nghiệp hoặc khu công nghiệp.
cỏ----> châu chấu--->chim sẻ.
cỏ----->thỏ---->cáo.
cỏ---->chuột--->cú.