Ngô Nguyễn Tú Uyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Nguyễn Tú Uyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Khu sinh học trên cạn

Là những khu sinh học nằm trên mặt đất, đặc trưng bởi khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) và thảm thực vật chủ yếu.

Một số ví dụ:

a. Rừng mưa nhiệt đới

  • Môi trường: Nóng ẩm quanh năm, mưa nhiều (trên 2.000 mm/năm)
  • Sinh vật:
    • Thực vật: cây cao tầng, rậm rạp, nhiều tầng tán
    • Động vật: rất đa dạng, có khỉ, vượn, côn trùng, chim nhiệt đới, rắn, ếch,...

b. Xa van (savanna)

  • Môi trường: Khô, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt
  • Sinh vật:
    • Thực vật: cỏ cao, cây bụi, cây gỗ nhỏ chịu hạn
    • Động vật: sư tử, voi, hươu cao cổ, linh dương,... thích nghi với việc di chuyển xa để tìm nước

c. Hoang mạc

  • Môi trường: Rất khô, mưa ít (< 250 mm/năm), nhiệt độ chênh lệch ngày đêm lớn
  • Sinh vật:
    • Thực vật: xương rồng, cây bụi chịu hạn
    • Động vật: thằn lằn, chuột sa mạc, côn trùng – thích nghi với việc sống về đêm và giữ nước

2. Khu sinh học dưới nước

Chia thành hai dạng chính: nước ngọtnước mặn. Yếu tố quyết định là độ mặn, độ sâu, ánh sáng và lưu lượng nước.

Một số ví dụ:

a. Hệ sinh thái nước ngọt (sông, suối, hồ)

  • Môi trường: Nước ít muối, lưu thông (sông) hoặc tĩnh (hồ)
  • Sinh vật: tảo, bèo, cá nước ngọt, động vật không xương sống như tôm, cua, ốc

b. Hệ sinh thái biển (đại dương, rạn san hô)

  • Môi trường: Mặn, phân tầng theo độ sâu – ánh sáng giảm dần
  • Sinh vật:
    • Gần bờ/rạn san hô: san hô, cá đầy màu sắc, động vật thân mềm
    • Vùng nước sâu: động vật có khả năng phát quang, sinh vật chịu áp lực lớn

1. Khu sinh học trên cạn

Là những khu sinh học nằm trên mặt đất, đặc trưng bởi khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) và thảm thực vật chủ yếu.

Một số ví dụ:

a. Rừng mưa nhiệt đới

  • Môi trường: Nóng ẩm quanh năm, mưa nhiều (trên 2.000 mm/năm)
  • Sinh vật:
    • Thực vật: cây cao tầng, rậm rạp, nhiều tầng tán
    • Động vật: rất đa dạng, có khỉ, vượn, côn trùng, chim nhiệt đới, rắn, ếch,...

b. Xa van (savanna)

  • Môi trường: Khô, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt
  • Sinh vật:
    • Thực vật: cỏ cao, cây bụi, cây gỗ nhỏ chịu hạn
    • Động vật: sư tử, voi, hươu cao cổ, linh dương,... thích nghi với việc di chuyển xa để tìm nước

c. Hoang mạc

  • Môi trường: Rất khô, mưa ít (< 250 mm/năm), nhiệt độ chênh lệch ngày đêm lớn
  • Sinh vật:
    • Thực vật: xương rồng, cây bụi chịu hạn
    • Động vật: thằn lằn, chuột sa mạc, côn trùng – thích nghi với việc sống về đêm và giữ nước

2. Khu sinh học dưới nước

Chia thành hai dạng chính: nước ngọtnước mặn. Yếu tố quyết định là độ mặn, độ sâu, ánh sáng và lưu lượng nước.

Một số ví dụ:

a. Hệ sinh thái nước ngọt (sông, suối, hồ)

  • Môi trường: Nước ít muối, lưu thông (sông) hoặc tĩnh (hồ)
  • Sinh vật: tảo, bèo, cá nước ngọt, động vật không xương sống như tôm, cua, ốc

b. Hệ sinh thái biển (đại dương, rạn san hô)

  • Môi trường: Mặn, phân tầng theo độ sâu – ánh sáng giảm dần
  • Sinh vật:
    • Gần bờ/rạn san hô: san hô, cá đầy màu sắc, động vật thân mềm
    • Vùng nước sâu: động vật có khả năng phát quang, sinh vật chịu áp lực lớn

Cơ chế điều hòa kích thước và mật độ quần thể

  1. Khả năng sinh sản
    • Khi mật độ thấp → tăng sinh sản → kích thước quần thể tăng.
    • Khi mật độ cao → giảm sinh sản do cạnh tranh tài nguyên, stress sinh lý.
  2. Tỉ lệ tử vong và di cư
    • Mật độ cao → cạnh tranh gay gắt → tăng tử vong hoặc xuất cư.
    • Mật độ thấp → điều kiện sống thuận lợi → tử vong giảm, nhập cư tăng.
  3. Cạnh tranh nội bộ
    • Các cá thể cạnh tranh về thức ăn, ánh sáng, không gian,...
    • Cá thể yếu sẽ chết hoặc bị loại → giữ quần thể ở mức phù hợp.
  4. Quan hệ giữa các loài (tự nhiên điều chỉnh)
    • Ví dụ: nếu quần thể con mồi tăng mạnh → quần thể thú ăn thịt cũng tăng theo → kiểm soát mật độ con mồi.

🌱 Ứng dụng trong trồng trọt để nâng cao hiệu quả sản xuất

Dựa trên các cơ chế trên, có thể đề xuất một số biện pháp canh tác hợp lý như sau:

1. Mật độ gieo trồng hợp lý

  • Gieo/trồng với mật độ phù hợp từng loại cây để:
    • Tránh cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng, nước.
    • Tăng khả năng sinh trưởng và năng suất mỗi cá thể.

2. Bón phân, tưới tiêu, chăm sóc đúng kỹ thuật

  • Tăng khả năng sinh trưởng, giảm tỉ lệ tử vong → giúp quần thể cây trồng phát triển tối ưu.

3. Luân canh, xen canh, trồng cây theo tầng sinh thái

  • Hạn chế sâu bệnh, cải thiện đất, tăng hiệu quả sử dụng không gian và tài nguyên.
  • Giảm cạnh tranh, tăng khả năng cộng sinh giữa các loài cây.

4. Kiểm soát sâu bệnh hại kịp thời

  • Tránh làm giảm số lượng cá thể do dịch bệnh lan rộng → ổn định kích thước quần thể.

5. Chọn giống có khả năng sinh trưởng mạnh, chống chịu tốt

  • Giúp tăng tỉ lệ sống, tăng mật độ hiệu quả và năng suất toàn quần thể cây trồng.