

Trần Hải Vân
Giới thiệu về bản thân



































Nhân vật “em” trong bài thơ “Chân quê” hiện lên như biểu tượng của nét thuần hậu, mộc mạc và duyên dáng của người con gái miền đồng. Khi “em” trở về thôn xóm, tác giả miêu tả trang phục quen thuộc – khăn mỏ quạ, quần lĩnh, áo tứ thân – gợi cảm giác gần gũi, chan hòa với cảnh đồng, với “hương đồng gió nội”. Trái lại, khi “em” khoác lên mình yếm lụa, áo cài khuy bấm, xuất hiện vẻ ngại ngùng, thiếu thoải mái (“làm khổ tôi”), như thể mất đi một phần linh hồn chân quê. Chính sự tương phản trang phục đã làm nổi bật tâm trạng thiện cảm pha lẫn lo lắng của nhân vật trữ tình: vừa say mê vẻ đẹp mới mẻ, lại sợ nét xưa giản dị bị phai nhạt. Qua lời van nài trìu mến, “Em hãy giữ nguyên quê mùa”, người kể chuyện không chỉ bày tỏ tình yêu dành cho “em” mà còn gửi gắm khát vọng lưu giữ giá trị truyền thống, cái hồn cốt của làng quê Bắc bộ. Nhân vật “em” vì thế vừa là hình ảnh trữ tình của thi sĩ, vừa là hiện thân cho vẻ đẹp mộc mạc, tinh khôi – mảnh ghép không thể thiếu trong bức tranh tâm hồn Việt.
Giữ gìn cội nguồn – giữ gìn hồn quê
Dù có đi xa, dấn thân vào nhịp sống thị thành với những trang phục “thành thị” (áo cài khuy bấm, yếm lụa, v.v.), tác giả vẫn khát khao níu giữ những “hương đồng gió nội”, những nét giản dị, chân chất vốn là linh hồn của miền quê.
2. Tôn vinh vẻ đẹp mộc mạc, thuần Việt
Mỗi món đồ dân dã (khăn mỏ quạ, quần lĩnh, áo tứ thân…) không chỉ là thứ y phục, mà còn chứa đựng văn hóa, truyền thống, nét duyên thầm của người con gái Bắc bộ. Bài thơ như một bản tình ca mộc mạc ca ngợi giá trị đằm thắm, thuần khiết đó.
3. Khát vọng hoài cổ – chống lại đô thị hóa vô hồn
Hình ảnh “hương đồng gió nội bay đi ít nhiều” là lời nhắc nhở: nếu ta không tự ý thức bảo tồn, thì dẫu không biến mất hoàn toàn, cái “quê mùa” chân chất cũng sẽ dần phai nhạt. Thông điệp ngầm chứa lời kêu gọi trân trọng và duy trì bản sắc dân tộc giữa dòng đổi thay.
1. Biện pháp tu từ chính: Hoán dụ kết hợp nhân hóa
• Hoán dụ ở cụm “hương đồng gió nội”: tác giả không nói thẳng “quê hương” mà lấy hai yếu tố rất đặc trưng của làng quê – cái hương đồng (mùi lúa, mùi rạ, mùi đồng ruộng) và cái gió nội (gió thổi lên từ làng mạc, ruộng nương) – để gợi lên toàn bộ không gian, không khí, linh hồn của miền đồng quê.
• Nhân hóa ở động từ “bay đi”: gió vốn đã động, nhưng khi nói “hương đồng gió nội bay đi” thì cả mùi vị và làn gió như biết “cất cánh”, “đi mất”, làm cảnh vật thêm phần sinh động, đồng thời gợi lên cảm giác lưu luyến, tiếc nuối.
2. Phân tích tác dụng
• Nhờ hoán dụ, hình ảnh “hương” và “gió” trở thành đại diện cho cái hồn quê, làm cho câu thơ giàu sức gợi và có chiều sâu biểu cảm.
• Nhân hóa “bay đi” khiến người đọc cảm nhận được một sự “chia ly” man mác: quê hương không hẳn biến mất hoàn toàn, nhưng đang “bay đi ít nhiều”, ám chỉ khi người con gái mặc yếm lụa, áo cài khuy bấm… thì phần nào nét chân quê bị cuốn theo những “hương vị” xa lạ.
• Từ đó, câu thơ đánh thức nỗi niềm hoài cổ và khát vọng níu giữ cái hồn quê nguyên chất, đằm thắm của tác giả (và nhân vật trữ tình), làm nổi bật thông điệp: dù có đổi thay trang phục, thay đổi cuộc sống, ta vẫn nên giữ gìn cái “quê mùa” – nghĩa là giữ gìn cội nguồn, cái hồn thuần Việt.
1. Khăn nhung
• Một mảnh vải mềm mại, sang trọng hơn khăn mỏ quạ thường ngày.
• Biểu tượng cho sự e ấp, có chút duyên dáng, đồng thời cũng hé lộ nỗi niềm tiếc nhớ khi ăn mặc “thành thị” thiếu đi nét chân quê.
2. Quần lĩnh
• Quần vải nhuộm nâu sòng, chất liệu giản dị, bền bỉ.
• Đại diện cho lối sống mộc mạc, chịu thương chịu khó của người nông dân.
3. Áo cài khuy bấm
• Trang phục “thành thị” khiến cô gái “làm khổ” vì nút khuy, chỉ ra sự vất vả khi rời bỏ lối ăn mặc quen thuộc.
• Tượng trưng cho cái mới, cái lạ—nhưng cũng thiếu đi sự thoải mái, chân chất.
4. Yếm lụa sồi
• Yếm lụa thô, thường dùng ngày thường trong vùng quê.
• Biểu trưng cho vẻ duyên dáng thuần khiết và tính nữ dịu dàng, giản dị.
5. Dây lưng đùi nhuộm hồi sang xuân
• Dây lưng vải nhuộm mùi hồi, màu rực rỡ đậm chất tết quê.
• Gợi mùa xuân nông thôn, không khí ấm áp của làng quê ngày tết.
6. Áo tứ thân
• Trang phục cổ truyền đặc trưng phụ nữ Bắc bộ.
• Là biểu tượng tiêu biểu cho văn hoá, truyền thống và cái “chất” thuần Việt.
7. Khăn mỏ quạ
• Khăn đen, hai đầu vén lại như mỏ chim quạ.
• Đại diện cho phong cách dân dã, giản đơn thường ngày.
8. Quần nài đen
• Quần vải đen, suông rộng, tiện hoạt động đồng áng.
• Biểu tượng cho đời sống lao động chân tay, hài hoà với thiên nhiên.
⸻
Những trang phục ấy trong tổng thể không chỉ là bức tranh phong phú về y phục của người con gái Bắc bộ, mà còn thay lời tác giả nhắn nhủ:
• Giữ gìn hồn quê: Không để cái “quê mùa” chân chất bị mai một trước sức mạnh đô thị hoá.
• Tôn vinh nét duyên truyền thống: Mỗi món đồ đều gắn với ký ức và văn hoá bản địa.
• Khát vọng hoài cổ: Niềm thương nhớ, niềm tự hào về cội nguồn, về một hình ảnh thuần khiết và đằm thắm của người con gái Việt.
Tựa đề “Chân quê” ngay lập tức gợi cho ta cảm giác về một vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên và chân thật của miền đồng quê. Hai tiếng “chân quê” không chỉ là hình ảnh chân trần bước lên thửa ruộng bùn, mà còn hàm chứa sự chân chất, giản dị, không tô son trát phấn; một thế giới quanh lưng đồi, cuối bờ sông, bông hoa dại mọc vườn chanh, gió đồng bay hương nồng…
Từ đó, mình liên tưởng đến:
• Tình yêu quê hương đằm thắm, da diết, được khơi gợi qua những trang phục dân dã (áo tứ thân, khăn mỏ quạ).
• Nét duyên thầm của người con gái Bắc bộ, dịu dàng mà kiêu hãnh trong sự giản đơn.
• Niềm hoài cổ, mong muốn níu giữ hồn quê giữa những đổi thay của cuộc sống thị thành.
Cảm nhận chung là một bản tình ca vừa nồng nàn, vừa thanh thuần, thể hiện khát khao bảo tồn cái “quê mùa” chân chất – vốn là nét đẹp không thể phai mờ trong tâm hồn mỗi người con đất Việt.
Tựa đề “Chân quê” ngay lập tức gợi cho ta cảm giác về một vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên và chân thật của miền đồng quê. Hai tiếng “chân quê” không chỉ là hình ảnh chân trần bước lên thửa ruộng bùn, mà còn hàm chứa sự chân chất, giản dị, không tô son trát phấn; một thế giới quanh lưng đồi, cuối bờ sông, bông hoa dại mọc vườn chanh, gió đồng bay hương nồng…
Từ đó, mình liên tưởng đến:
• Tình yêu quê hương đằm thắm, da diết, được khơi gợi qua những trang phục dân dã (áo tứ thân, khăn mỏ quạ).
• Nét duyên thầm của người con gái Bắc bộ, dịu dàng mà kiêu hãnh trong sự giản đơn.
• Niềm hoài cổ, mong muốn níu giữ hồn quê giữa những đổi thay của cuộc sống thị thành.
Cảm nhận chung là một bản tình ca vừa nồng nàn, vừa thanh thuần, thể hiện khát khao bảo tồn cái “quê mùa” chân chất – vốn là nét đẹp không thể phai mờ trong tâm hồn mỗi người con đất Việt.
Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận về ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam hiện nay
Giữ gìn và phát huy nét đẹp văn hóa truyền thống là trách nhiệm và niềm tự hào của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, khi các nền văn hóa ngoại nhập ngày càng ảnh hưởng mạnh mẽ, việc bảo tồn bản sắc dân tộc càng trở nên cấp thiết. Ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống được thể hiện qua những hành động cụ thể như tôn trọng các giá trị lễ hội, trang phục truyền thống, phong tục tập quán, và tiếng mẹ đẻ. Giới trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, học hỏi và truyền đạt những giá trị truyền thống cho thế hệ sau. Tuy nhiên, một số người trẻ lại thờ ơ, chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi cội nguồn văn hóa. Điều này đặt ra thách thức lớn, đòi hỏi sự định hướng từ gia đình, nhà trường và xã hội. Mỗi người trẻ cần nhận thức rằng, bảo vệ văn hóa truyền thống không chỉ là gìn giữ bản sắc mà còn là cách khẳng định vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
---
Câu 2: Viết bài văn phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật trong bài thơ
Bài thơ là một bức tranh đậm chất quê hương, mang đậm tình cảm gia đình và những suy tư sâu sắc về tuổi thơ. Với giọng thơ nhẹ nhàng, tự nhiên, tác giả đã khắc họa hình ảnh người bà tảo tần cùng những kỷ niệm gắn bó trong ký ức của cháu.
Về nội dung, bài thơ chứa đựng những tình cảm ấm áp và thiêng liêng. Hình ảnh "bà cõng tâm hồn cháu bay" và "Mặt Trời cạnh bên" là những ẩn dụ giàu sức gợi, biểu thị tình yêu thương bao la của bà dành cho cháu. Bên cạnh đó, tác giả còn tái hiện hình ảnh làng quê Việt Nam với khói đốt đồng, cỏ hoa, dòng sông, và tiếng cười của trẻ nhỏ. Đây là không gian gắn liền với những ký ức tuổi thơ trong sáng, hồn nhiên. Qua từng câu thơ, người đọc không chỉ cảm nhận được tình yêu thương gia đình mà còn thấy sự gắn bó sâu sắc với quê hương.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc. Những câu thơ ngắn gọn, vần điệu nhẹ nhàng tạo nên nhịp điệu như lời ru. Các hình ảnh ẩn dụ như "hai Mặt Trời" vừa cụ thể vừa tượng trưng, gợi lên ý nghĩa sâu xa: bà không chỉ là người thân yêu mà còn là ánh sáng soi đường, là điểm tựa cho cháu trên đường đời. Tác giả cũng khéo léo lồng ghép cảm xúc của nhân vật cháu, từ hồn nhiên lúc nhỏ đến sự chiêm nghiệm khi trưởng thành.
*Câu 1*
Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế, bao gồm:
- Kinh thành Huế
- Hoàng thành Huế
- Tử cấm thành Huế
- Lăng tẩm các vua Nguyễn
- Đàn Nam Giao
- Đàn Xã Tắc
- Hổ Quyền
- Văn Miếu
- Võ Miếu
- Điện Hòn Chén
- Các thắng cảnh thiên nhiên như sông Hương, núi Ngự, Vọng Cảnh.
*Câu 2*
Các phương thức biểu đạt được sử dụng:
1. Ngôn ngữ mô tả: Sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh để miêu tả kiến trúc và cảnh quan.
2. So sánh: "Như hòa lẫn vào thiên nhiên".
3. Đánh giá: "Đỉnh cao của sự hài hòa".
4. Nhân hóa: "Núi Ngự Bình, dòng Hương Giang... như những bộ phận của Kinh thành Huế".
5. Sử dụng từ ngữ nghệ thuật: "Tinh hoa kiến trúc", "kỳ thú", "diệu kỳ".
*Câu 3*
Văn bản "Quần thể di tích Cố đô Huế - di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam" được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:
1. Giới thiệu tổng quan về quần thể di tích.
2. Cung cấp thông tin về lịch sử, kiến trúc, văn hóa.
3. Nêu bật giá trị và ý nghĩa của di tích.
4. Đưa tin về việc bảo tồn và công nhận di sản.
*Câu 4*
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:
- Hình ảnh Cố đô Huế (không có trong văn bản này nhưng thường đi kèm).
Tác dụng:
1. Tăng cường tính trực quan.
2. Gợi cảm xúc và sự quan tâm.
3. Cung cấp thông tin bổ sung.
*Câu 5*
Từ nội dung văn bản, em có những suy nghĩ và cảm nhận:
1. Quần thể di tích Cố đô Huế là biểu tượng văn hóa quý giá của Việt Nam.
2. Kiến trúc và cảnh quan tuyệt đẹp.
3. Giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc.
4. Sự bảo tồn và công nhận di sản là trách nhiệm chung.
5. Niềm tự hào về di sản văn hóa Việt Nam.