

NGUYỄN PHÚC THÀNH
Giới thiệu về bản thân



































- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước
I. Trên cạn
a) Rừng mưa nhiệt đới
- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.
- Đặc điểm:
+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.
+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.
Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).
b) Thảo nguyên
- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.
- Đặc điểm:
+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.
+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.
+ Chịu được khô hạn.
c) Sa mạc- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.
- Đặc điểm:
+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).
+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.
d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.
- Đặc điểm:
+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.
+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).
e) Đồng rêu (Tundra)- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.
- Đặc điểm:
+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.
+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.
II. Dưới nước
a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)
- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.
- Đặc điểm:
+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.
+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.
b) Nước mặn (biển)
- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.
- Đặc điểm:
+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.
+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.
- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước
I. Trên cạn
a) Rừng mưa nhiệt đới
- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.
- Đặc điểm:
+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.
+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.
Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).
b) Thảo nguyên
- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.
- Đặc điểm:
+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.
+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.
+ Chịu được khô hạn.
c) Sa mạc- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.
- Đặc điểm:
+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).
+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.
d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.
- Đặc điểm:
+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.
+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).
e) Đồng rêu (Tundra)- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.
- Đặc điểm:
+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.
+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.
II. Dưới nước
a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)
- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.
- Đặc điểm:
+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.
+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.
b) Nước mặn (biển)
- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.
- Đặc điểm:
+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.
+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.
- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước
I. Trên cạn
a) Rừng mưa nhiệt đới
- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.
- Đặc điểm:
+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.
+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.
Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).
b) Thảo nguyên
- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.
- Đặc điểm:
+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.
+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.
+ Chịu được khô hạn.
c) Sa mạc- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.
- Đặc điểm:
+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).
+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.
d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.
- Đặc điểm:
+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.
+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).
e) Đồng rêu (Tundra)- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.
- Đặc điểm:
+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.
+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.
II. Dưới nước
a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)
- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.
- Đặc điểm:
+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.
+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.
b) Nước mặn (biển)
- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.
- Đặc điểm:
+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.
+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.
- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước
I. Trên cạn
a) Rừng mưa nhiệt đới
- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.
- Đặc điểm:
+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.
+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.
Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).
b) Thảo nguyên
- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.
- Đặc điểm:
+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.
+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.
+ Chịu được khô hạn.
c) Sa mạc- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.
- Đặc điểm:
+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).
+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.
d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.
- Đặc điểm:
+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.
+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).
e) Đồng rêu (Tundra)- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.
- Đặc điểm:
+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.
+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.
II. Dưới nước
a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)
- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.
- Đặc điểm:
+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.
+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.
b) Nước mặn (biển)
- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.
- Đặc điểm:
+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.
+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.