NGUYỄN PHÚC THÀNH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN PHÚC THÀNH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước

I. Trên cạn

a) Rừng mưa nhiệt đới

- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.

- Đặc điểm:

+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.

+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.

Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).

b) Thảo nguyên

- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.

- Đặc điểm:

+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.

+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.

+ Chịu được khô hạn.

c) Sa mạc

- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.

- Đặc điểm:

+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).

+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.

d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)

- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.

- Đặc điểm:

+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.

+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).

e) Đồng rêu (Tundra)

- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.

- Đặc điểm:

+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.

+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.


II. Dưới nước

a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)

- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.

- Đặc điểm:

+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.

+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.

b) Nước mặn (biển)

- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.

- Đặc điểm:

+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.

+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.


 


- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước

I. Trên cạn

a) Rừng mưa nhiệt đới

- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.

- Đặc điểm:

+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.

+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.

Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).

b) Thảo nguyên

- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.

- Đặc điểm:

+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.

+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.

+ Chịu được khô hạn.

c) Sa mạc

- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.

- Đặc điểm:

+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).

+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.

d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)

- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.

- Đặc điểm:

+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.

+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).

e) Đồng rêu (Tundra)

- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.

- Đặc điểm:

+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.

+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.


II. Dưới nước

a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)

- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.

- Đặc điểm:

+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.

+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.

b) Nước mặn (biển)

- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.

- Đặc điểm:

+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.

+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.


 


- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước

I. Trên cạn

a) Rừng mưa nhiệt đới

- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.

- Đặc điểm:

+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.

+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.

Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).

b) Thảo nguyên

- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.

- Đặc điểm:

+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.

+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.

+ Chịu được khô hạn.

c) Sa mạc

- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.

- Đặc điểm:

+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).

+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.

d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)

- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.

- Đặc điểm:

+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.

+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).

e) Đồng rêu (Tundra)

- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.

- Đặc điểm:

+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.

+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.


II. Dưới nước

a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)

- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.

- Đặc điểm:

+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.

+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.

b) Nước mặn (biển)

- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.

- Đặc điểm:

+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.

+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.


 


- Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường, các khu sinh học trên Trái Đát được phân chia thành hai nhóm chính là: trên cạn và dưới nước

I. Trên cạn

a) Rừng mưa nhiệt đới

- Sinh vật tiêu biểu: vượn, khỉ, hổ, tắc kè hoa, cây đa, cây dầu, cây cổ thụ.

- Đặc điểm:

+ Sinh vật đa dạng nhất Trái đất.

+ Thực vật: lá rộng, xanh quanh năm, cao tầng.

Động vật: leo trèo giỏi (khỉ, vượn), ngụy trang tốt (tắc kè).

b) Thảo nguyên

- Sinh vật tiêu biểu: sư tử, ngựa vằn, linh dương, trâu, cỏ savan.

- Đặc điểm:

+ Chủ yếu là cỏ, ít cây gỗ lớn.

+ Động vật chạy nhanh (ngựa vằn, linh dương) để tránh thú săn mồi.

+ Chịu được khô hạn.

c) Sa mạc

- Sinh vật tiêu biểu: lạc đà, rắn sa mạc, cây xương rồng.

- Đặc điểm:

+ Chịu hạn cực tốt (lạc đà dự trữ nước, cây xương rồng thân mọng nước).

+ Động vật hoạt động về đêm để tránh nóng.

d) Rừng lá kim phương Bắc (Taiga)

- Sinh vật tiêu biểu: gấu nâu, nai sừng tấm, cây thông, cây tùng bách.

- Đặc điểm:

+ Cây lá kim chịu lạnh, lá nhỏ giảm mất nước.

+ Động vật có lông dày (gấu, sói tuyết).

e) Đồng rêu (Tundra)

- Sinh vật tiêu biểu: tuần lộc, cáo tuyết, rêu, địa y.

- Đặc điểm:

+ Cây cối thấp bé, chủ yếu là rêu, cỏ.

+ Động vật có lớp mỡ dày để giữ nhiệt.


II. Dưới nước

a) Nước ngọt (ao, hồ, sông)

- Sinh vật tiêu biểu: cá chép, cá trê, tôm nước ngọt, bèo tây, súng.

- Đặc điểm:

+ Động vật có mang để hô hấp trong nước.

+ Thực vật trôi nổi hoặc mọc rễ trong bùn.

b) Nước mặn (biển)

- Sinh vật tiêu biểu: cá voi, cá heo, san hô, rong biển, cá mập.

- Đặc điểm:

+ Động vật thích nghi với áp suất và độ mặn cao.

+ Rong, tảo có hệ thống bám chắc vào đá hoặc trôi nổi theo dòng nước.