Lý Hà Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Hà Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2.0 điểm)

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông” của Nguyễn Quang Thiều.

Trong bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông”, nhà thơ Nguyễn Quang Thiều đã khắc họa hình tượng người phụ nữ nông thôn với nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Họ hiện lên với vẻ ngoài lam lũ, nhọc nhằn: “những ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, “bối tóc vỡ xối xả”… Những chi tiết miêu tả đầy chân thực đó không chỉ cho thấy nỗi vất vả thể xác mà còn gợi ra một cuộc đời dầm dãi, đầy hy sinh. Người phụ nữ hiện lên không chỉ là người gánh nước mà còn gánh cả cuộc đời, cả gánh nặng mưu sinh và gia đình. Hình ảnh “một tay bám vào đòn gánh, tay kia bám vào mây trắng” vừa hiện thực vừa biểu tượng – như thể họ vừa cố gắng giữ lấy cuộc sống, vừa hướng về những khát vọng mơ hồ xa xăm. Người phụ nữ không chỉ hiện diện trong một khoảnh khắc, mà là suốt chiều dài cuộc sống: “năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm, và nửa đời…”. Dù thời gian trôi đi, họ vẫn lặng lẽ, bền bỉ gánh lấy phần việc nặng nhọc, nối tiếp từ thế hệ này sang thế hệ khác. Qua đó, nhà thơ thể hiện sự xót xa, ngợi ca vẻ đẹp âm thầm và sức mạnh bền bỉ của những người phụ nữ nông thôn Việt Nam.


Câu 2. (4.0 điểm)

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của em về hội chứng “burnout” (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay.

Trong cuộc sống hiện đại với nhịp sống nhanh và áp lực ngày càng lớn, hội chứng “burnout” – kiệt sức về thể chất và tinh thần – đang trở thành một vấn đề đáng báo động, đặc biệt là ở giới trẻ. Đây không chỉ là hiện tượng mệt mỏi tạm thời mà là trạng thái suy sụp kéo dài, mất động lực, cạn kiệt năng lượng và cảm giác vô nghĩa với mọi việc đang làm.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến “burnout” ở người trẻ. Trước hết là áp lực học tập và công việc ngày càng nặng nề, đòi hỏi họ phải không ngừng nỗ lực để đạt thành tích cao, để không bị bỏ lại phía sau. Bên cạnh đó, kỳ vọng từ gia đình và xã hội khiến nhiều bạn trẻ cảm thấy phải gồng mình, sống theo những chuẩn mực không thuộc về mình. Ngoài ra, sự so sánh liên tục trên mạng xã hội cũng là nguyên nhân khiến họ cảm thấy tự ti, hoài nghi chính mình. Những kỳ vọng cao đi kèm với thiếu nghỉ ngơi, ít quan tâm đến sức khỏe tinh thần khiến người trẻ dễ rơi vào trạng thái chán nản, suy kiệt.

Hội chứng “burnout” nếu không được nhận diện và chữa lành sớm sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng. Nó khiến người trẻ mất dần khả năng học tập, làm việc, mất niềm tin vào bản thân và tương lai. Không ít người vì kiệt sức đã rơi vào trầm cảm, thậm chí lựa chọn những giải pháp tiêu cực. Đây là hồi chuông cảnh báo cho chính người trẻ cũng như xã hội về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.

Để vượt qua “burnout”, mỗi người trẻ cần biết lắng nghe bản thân, nhận diện dấu hiệu bất ổn sớm và tìm cách điều chỉnh kịp thời. Học cách sắp xếp thời gian hợp lý, nghỉ ngơi đầy đủ, chia sẻ với người thân hoặc chuyên gia tâm lý là những việc làm cần thiết. Quan trọng nhất là hãy học cách chấp nhận bản thân, không chạy theo những tiêu chuẩn thành công áp đặt, và biết rằng: không ai có thể làm tốt mọi việc cùng một lúc.

Xã hội cũng cần thay đổi cách nhìn, không chỉ đánh giá người trẻ qua thành tích mà cần tạo điều kiện để họ phát triển một cách toàn diện, có thời gian sống chậm, sống lành mạnh. Khi người trẻ được trao quyền làm chủ cuộc sống và cảm xúc của mình, họ sẽ không chỉ tránh được “burnout” mà còn thực sự tỏa sáng theo cách riêng của mình.

Tóm lại, hội chứng “burnout” là một vấn đề nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể vượt qua nếu người trẻ được hiểu, được lắng nghe và học cách chăm sóc chính mình một cách đúng đắn.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Trả lời:
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.

Trả lời:
Bài thơ sử dụng các phương thức biểu đạt:

  • Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, nỗi niềm)
  • Tự sự (kể lại những quan sát, trải nghiệm)
  • Miêu tả (miêu tả hình ảnh người đàn bà, trẻ em, dòng sông, người đàn ông...)
  • Bình luận (ẩn chứa những suy ngẫm, đánh giá sâu sắc về số phận và cuộc sống con người)

Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng gì?

Trả lời:
Việc lặp lại dòng thơ này có tác dụng:

  • Nhấn mạnh tính lặp lại, kéo dài và dai dẳng của những hình ảnh, thân phận, hoàn cảnh trong cuộc sống người nông thôn.
  • Gợi cảm giác thời gian trôi đi không ngừng, nhưng đời sống cơ cực, lam lũ và định mệnh của những con người ấy vẫn không đổi thay.
  • Tăng tính nhấn mạnh và ám ảnh, khiến người đọc cảm nhận rõ hơn nỗi xót xa, day dứt và sự quan sát kéo dài của tác giả về số phận con người.

Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.

Trả lời:

  • Đề tài: Cuộc sống, thân phận và vòng đời lặp lại của những con người làng quê, đặc biệt là người phụ nữ và thế hệ nối tiếp họ.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi xót xa, cảm thương sâu sắc với số phận lam lũ, lặng lẽ và nhiều hy sinh của người phụ nữ nông thôn, đồng thời gợi suy nghĩ về sự lặp lại định mệnh và khát vọng đổi thay cuộc đời.

Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?

Trả lời:
Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống và thân phận con người, đặc biệt là những người phụ nữ ở vùng quê nghèo. Họ hiện lên vừa chân thực vừa đầy ám ảnh – những bàn chân xương xẩu, bờ vai ướt mềm dưới đòn gánh, những đứa trẻ cởi truồng chạy theo mẹ… Dòng đời cứ thế trôi qua, những đứa trẻ lại lớn lên và tiếp tục lặp lại vòng đời cũ, như một định mệnh buồn không đổi. Hình ảnh “cá thiêng quay mặt khóc” như một biểu tượng cho sự mất mát, sự giằng xé giữa ước mơ và hiện thực. Bài thơ khiến em thấy trân trọng hơn những người phụ nữ tảo tần, hy sinh thầm lặng cho gia đình và thế hệ sau, đồng thời thôi thúc em suy nghĩ về trách nhiệm cá nhân trong việc thay đổi và cải thiện cuộc sống để không ai phải chịu đựng mãi một số phận buồn như thế.


Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)

Nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác

Trong cuộc sống hiện đại đa dạng và phong phú, tôn trọng sự khác biệt của người khác là một thái độ sống văn minh và nhân văn. Mỗi người sinh ra đều mang trong mình những nét riêng về tính cách, suy nghĩ, sở thích, hoàn cảnh và cách sống. Không ai giống ai hoàn toàn, bởi vậy việc chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt là điều cần thiết để xây dựng một xã hội hài hòa. Tôn trọng sự khác biệt giúp ta mở rộng góc nhìn, học hỏi từ người khác, từ đó trở nên bao dung và thấu hiểu hơn. Ngược lại, khi ta cố gắng áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác, hoặc nhìn đời qua lăng kính định kiến, sự mâu thuẫn và chia rẽ rất dễ xảy ra. Đặc biệt trong thời đại toàn cầu hóa, việc sống chung và làm việc với nhiều người từ những nền văn hóa khác nhau càng đòi hỏi tinh thần tôn trọng sự khác biệt. Bởi vậy, để sống đẹp và hòa hợp trong cộng đồng, mỗi người cần học cách lắng nghe, thấu cảm và tôn trọng những điều không giống mình – vì đó cũng là một phần thiết yếu của nhân cách trưởng thành.


Câu 2: Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư

Bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một thi phẩm đầy cảm xúc và sâu lắng, tiêu biểu cho hồn thơ Thơ mới – lãng mạn, tinh tế, mang đậm dấu ấn cá nhân. Qua những hình ảnh đời thường và xúc cảm chân thành, nhà thơ đã khắc họa nỗi nhớ thương da diết về người mẹ quá cố, đồng thời thể hiện tình yêu quê hương, gia đình và nỗi niềm hoài cổ của một tâm hồn nhạy cảm.

Ngay từ khổ đầu, hình ảnh thiên nhiên với “nắng mới”, “gà trưa”, “xao xác”, “não nùng” đã gợi lên không khí trầm buồn và gợi cảm. Đó không chỉ là cảnh vật, mà còn là chất xúc tác đánh thức ký ức trong lòng người con:

“Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không.”

Hai câu thơ như lời thì thầm của một nỗi buồn dịu nhẹ mà sâu thẳm. Cái “buồn” ấy không ồn ào, mà như một cơn gió lướt nhẹ qua tâm trí, gợi dậy những hình ảnh thân quen thuở ấu thơ, những ngày “không” – tức là những ngày xưa cũ, nay đã vắng bóng.

Khổ thơ thứ hai mở ra hình ảnh người mẹ trong ký ức của đứa con thơ:

“Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.”

Những chi tiết nhỏ như “áo đỏ”, “giậu”, “nắng mới” là những hình ảnh rất đời thường, rất quen thuộc của một làng quê Việt Nam. Nhưng dưới ánh nhìn của ký ức và tình cảm thi sĩ, chúng trở nên lung linh, ấm áp và đầy xúc động. Người mẹ không hiện lên trong dáng vẻ cao sang, mà qua hành động giản dị – “đưa áo phơi” – đã trở thành biểu tượng của sự yêu thương và ấm áp gia đình.

Khổ thơ cuối tiếp tục khắc sâu hình ảnh người mẹ qua những nét chấm phá đầy tinh tế:

“Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.”

Cách diễn tả “nét cười đen nhánh sau tay áo” là một sáng tạo giàu chất thơ. Đó là “nét cười” không trực diện, không rõ ràng, mà ẩn hiện, vừa cụ thể vừa mơ hồ – như chính nỗi nhớ trong lòng người con. Câu thơ cuối như một thước phim quay chậm, gợi ra không gian bình dị và thời gian xa xôi, in hằn dấu ấn tình mẫu tử thiêng liêng.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, giàu tính tạo hình và âm điệu trữ tình. Cảm xúc trong thơ nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, đậm chất hoài niệm. Hình ảnh được chọn lọc tinh tế, kết hợp hài hòa giữa ngoại cảnh và nội tâm, tạo nên một dòng chảy ký ức tự nhiên, gợi nhiều đồng cảm.

Tóm lại, “Nắng mới” không chỉ là bài thơ về nỗi nhớ người mẹ, mà còn là khúc hát về quê hương, về tuổi thơ đã mất. Bằng trái tim nhạy cảm và tài năng nghệ thuật của mình, Lưu Trọng Lư đã khiến những điều nhỏ bé nhất trong đời sống trở nên lung linh và bất tử trong thơ ca.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.


Câu 2. Chỉ ra 2 cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1).
Trả lời: Hai cặp từ/cụm từ đối lập là:

  • tằn tiện – phung phí
  • ở nhà – bay nhảy

Câu 3. Vì sao tác giả lại cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng?
Trả lời:
Tác giả cho rằng không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người có lối sống, hoàn cảnh, suy nghĩ khác nhau. Những phán xét thiếu hiểu biết thường xuất phát từ định kiến cá nhân, dễ gây tổn thương cho người khác và khiến chính bản thân người phán xét trở nên hẹp hòi, bảo thủ.


Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về quan điểm của tác giả: “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó”?
Trả lời:
Tác giả cho rằng, điều tồi tệ nhất không chỉ là việc người khác phán xét ta bằng định kiến, mà là khi ta tự đánh mất chính mình vì để những định kiến ấy điều khiển cuộc sống. Khi chấp nhận sống theo ánh nhìn, sự đánh giá của người khác, ta từ bỏ quyền tự do, sự khác biệt và tiếng nói nội tâm của bản thân – điều đó khiến cuộc sống trở nên ngột ngạt, gò bó, mất phương hướng.


Câu 5. Anh/Chị rút ra thông điệp gì cho bản thân từ văn bản trên?
Trả lời:
Từ văn bản, tôi rút ra thông điệp: Hãy sống là chính mình, lắng nghe tiếng nói nội tâm thay vì để người khác chi phối. Đồng thời, đừng vội vàng phán xét người khác, mà hãy học cách thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt. Cuộc sống sẽ nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn khi ta biết buông bỏ định kiến để sống chân thành và bao dung hơn.

Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)

Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa khơi dậy trong lòng người đọc nỗi xót xa và tiếc nuối về sự đổi thay của làng quê trước dòng chảy của thời gian và nhịp sống hiện đại. Hình ảnh người viết “đi về phía tuổi thơ” là hành trình trở về với ký ức, nơi lưu giữ bao kỷ niệm trong sáng, thân thương. Những dấu chân xưa giờ chỉ còn là hoài niệm, bởi bạn bè thuở nhỏ đã rời làng đi mưu sinh nơi đất khách. Nỗi đau đáu ấy càng được nhấn mạnh qua thực tế khắc nghiệt: “đất không đủ cho sức trai cày ruộng”, “mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no”. Cuộc sống khó khăn khiến con người dần rời xa quê hương, mang theo cả những nét đẹp truyền thống – từ điệu dân ca, mái tóc thiếu nữ cho đến lũy tre làng thân thuộc. Nghệ thuật đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa hoài niệm và thực tại tạo nên chiều sâu cảm xúc. Đoạn thơ là tiếng lòng trăn trở trước sự biến mất dần của những giá trị văn hóa làng quê – một nỗi buồn rất đỗi nhân văn và day dứt.


Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ)

Đề bài: Bày tỏ ý kiến của anh/chị về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại ngày nay.


Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người hiện đại. Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok, X (Twitter)... mạng xã hội đã và đang tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực – từ học tập, công việc đến giải trí, giao tiếp.

Không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà mạng xã hội mang lại. Trước hết, nó giúp con người kết nối với nhau dễ dàng hơn, xóa nhòa mọi khoảng cách địa lý. Chỉ cần vài cú nhấp chuột, ta có thể trò chuyện, chia sẻ thông tin, thậm chí làm việc, học tập với người ở bên kia bán cầu. Mạng xã hội cũng trở thành kênh thông tin nhanh chóng, cập nhật liên tục và đa chiều, giúp người dùng nắm bắt tin tức toàn cầu một cách kịp thời. Ngoài ra, đây còn là nơi để mỗi người thể hiện cá tính, quan điểm và sáng tạo – từ những bài viết, bức ảnh đến video, podcast... Nhiều người đã tận dụng mạng xã hội để xây dựng thương hiệu cá nhân, phát triển kinh doanh và lan tỏa những giá trị tích cực.

Tuy nhiên, mặt trái của mạng xã hội cũng khiến chúng ta phải suy ngẫm. Việc quá phụ thuộc vào nó dễ khiến con người xa rời đời sống thực, sống ảo, sống vì "like", vì "comment", đánh mất sự chân thành và cảm xúc thật. Không ít trường hợp bị bạo lực mạng, thông tin giả (fake news) lan truyền gây hoang mang dư luận. Nhiều người bị ảnh hưởng tâm lý, stress, trầm cảm vì so sánh cuộc sống của mình với hình ảnh hào nhoáng trên mạng. Đáng lo ngại hơn là tình trạng nghiện mạng xã hội ở giới trẻ, làm giảm sút khả năng học tập, làm việc và các kỹ năng giao tiếp thực tế.

Chính vì vậy, điều quan trọng không phải là từ chối hay bài trừ mạng xã hội, mà là biết sử dụng nó một cách văn minh, thông minh và có kiểm soát. Mỗi người cần tỉnh táo trước luồng thông tin hỗn độn, rèn luyện kỹ năng chọn lọc, phản biện và không để mạng xã hội chi phối cảm xúc hay đánh mất giá trị bản thân.

Tóm lại, mạng xã hội là con dao hai lưỡi – vừa có thể mang lại lợi ích lớn, vừa tiềm ẩn nhiều hệ lụy. Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta cần chủ động làm chủ mạng xã hội, thay vì bị nó dẫn dắt. Biết sử dụng đúng cách, mạng xã hội sẽ là công cụ đắc lực để chúng ta kết nối, học hỏi và phát triển bản thân một cách tích cực, hiệu quả.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
Trả lời: Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2. Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ nào?
Trả lời: Những tính từ miêu tả hạnh phúc trong văn bản là: xanhthơmim lặngdịu dàngvô tư.


Câu 3. Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào?

Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng

Trả lời:
Đoạn thơ gợi lên hình ảnh hạnh phúc như một trái quả chín mọng, thơm ngát, nhưng không ồn ào, rực rỡ mà lặng lẽnhẹ nhàngthầm kín. Điều đó cho thấy hạnh phúc đôi khi không phải là điều to tát, phô trương, mà là những cảm xúc ngọt ngào, giản dị trong cuộc sống thường ngày.


Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ sau:

Hạnh phúc
đôi khi như sông
vô tư trôi về biển cả
Chẳng cần biết mình
đầy vơi

Trả lời:
Biện pháp tu từ so sánh "hạnh phúc như sông" giúp cụ thể hóa khái niệm trừu tượng là hạnh phúc. Hạnh phúc được ví như dòng sông vô tư, không màng đến thiệt hơn, luôn hướng ra biển lớn. Qua đó, tác giả thể hiện quan niệm: hạnh phúc không phải là sự tính toán, đo đếm, mà là sự tự nhiên, bao dung, rộng mở.


Câu 5. Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích.
Trả lời:
Tác giả quan niệm rằng hạnh phúc là những điều giản dị, tự nhiên, lặng lẽ trong cuộc sống, không cần phải phô trương hay to tát. Hạnh phúc có thể là màu xanh của lá, hương thơm của quả, sự lặng lẽ mà dịu dàng, hay sự vô tư của dòng sông. Đó là một quan niệm sâu sắc, gần gũi, mang tính nhân văn và giàu chất thơ.