K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

25 tháng 6 2019

enjoy+ V-ing

admit+ V-ing

delay+ V-ing

resist+ V-ing

deny+ V-ing

fancy+ V-ing

delay+ V-ing

risk+ V-ing

practice+ V-ing

consider+ V-ing

agree, arrange, ask, decide, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, prove, refuse, seem, tend, threaten, expect, want, …

26 tháng 6 2019

Các động từ theo sau là V-ing: like, love, prefer, hate, adore, give up, stop, start, enjoy, mind,...

Các động từ theo sau là to V: want, need, decide, start, begin, remember, forget, finish, stop, hope,...