Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:

Bài 7. Một số loại phân bón thường dùng trong trồng trọt SVIP
1. KHÁI NIỆM PHÂN BÓN
Phân bón là sản phẩm giúp:
- Cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây.
- Cải thiện đất, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.
Câu hỏi:
@205935403536@
2. VAI TRÒ CỦA PHÂN BÓN TRONG TRỒNG TRỌT
- Phân bón là yếu tố không thể thiếu trong canh tác vì:
+ Cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.
+ Cải thiện chất lượng đất:
- Tăng độ phì nhiêu, tơi xốp.
- Cải thiện khả năng giữ và thoát nước.
- Cải thiện khả năng giữ dưỡng chất cho đất.
- Ngoài ra, phân bón còn:
+ Thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật có lợi.
+ Ngăn ngừa các vi sinh vật gây hại, bảo vệ đất trồng.
Câu hỏi:
@205935404289@
3. ĐẶC ĐIỂM VÀ BIỆN PHÁP SỬ DỤNG MỘT SỐ LOẠI PHÂN BÓN
3.1. Phân hóa học
a. Đặc điểm
- Phân hoá học:
+ Sản xuất theo quy trình công nghiệp, sử dụng nguyên liệu tự nhiên hoặc tổng hợp.
+ Tỉ lệ dinh dưỡng trong phân thay đổi tùy theo loại phân.
+ Hàm lượng dinh dưỡng cao hơn các loại phân bón khác.
+ Dễ hoà tan (trừ phân lân), giúp cây trồng dễ dàng hấp thụ và nhanh chóng có hiệu quả.
- Hạn chế:
+ Sử dụng phân hoá học lâu dài và liên tục sẽ dẫn đến hiện tượng thoái hoá đất.
b. Biện pháp sử dụng
- Phân bón dễ tan (phân đạm và phân kali):
+ Chủ yếu dùng để bón thúc.
+ Có thể dùng bón lót nhưng với lượng nhỏ.
- Phân lân khó tan, thường được dùng để bón lót.
- Phân tổng hợp:
+ Cần chọn loại phù hợp với từng loại đất, cây trồng và thời điểm bón.
- Khi bón, cần tính toán lượng phân hợp lí dựa trên:
+ Nhu cầu dinh dưỡng của cây.
+ Tỉ lệ hàm lượng các chất dinh dưỡng trong phân.
- Nên kết hợp bón với phân hữu cơ.
3.2. Phân hữu cơ
a. Đặc điểm
- Nguồn gốc của phân hữu cơ:
+ Chất thải của gia súc, gia cầm.
+ Xác động vật và thực vật.
+ Rác thải hữu cơ.
- Phân có chứa nhiều chất dinh dưỡng và giàu mùn.
- Thành phần và tỉ lệ chất dinh dưỡng trong phân thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc.
- Bón phân hữu cơ có tác dụng cải thiện đất, nhưng hiệu quả chậm vì cây phải trải qua quá trình khoáng hoá mới có thể hấp thụ được.
b. Biện pháp sử dụng
- Phân hữu cơ chủ yếu được dùng để bón lót, nhưng trước khi sử dụng cần phải ủ cho hoai mục.
3.3. Phân vi sinh
a. Đặc điểm
- Phân vi sinh chứa các vi sinh vật có lợi như:
+ Vi sinh vật cố định đạm.
+ Vi sinh vật chuyển hóa lân.
+ Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ,...
- Phân vi sinh cung cấp nhiều yếu tố dinh dưỡng như: P2O5, Ca, S,...
- Thời gian sử dụng phân vi sinh tương đối ngắn, vì sự sống và khả năng tồn tại của vi sinh vật phụ thuộc vào điều kiện môi trường.
- Phân vi sinh giúp cải tạo đất và ngăn ngừa sâu bệnh trong đất.
b. Biện pháp sử dụng
- Phân vi sinh chủ yếu được bón lót, rải quanh gốc cây hoặc trộn vào đất trước khi trồng.
- Lưu ý:
+ Sau khi bón, cần duy trì độ ẩm thích hợp để vi sinh vật phát triển.
+ Không nên bón phân vi sinh cùng lúc với phân hoá học và tro bếp.
Câu hỏi:
@205935405170@
@205935434688@
4. BẢO QUẢN PHÂN BÓN
- Phân cần được lưu trữ ở nơi cao ráo, thoáng mát, không đặt trực tiếp trên nền đất hoặc nền xi măng.
- Đối với phân dễ bị chảy nước hoặc bay hơi (như phân đạm) cần:
+ Bảo quản kín.
+ Giới hạn tiếp xúc với không khí.
- Không nên bảo quản phân trong các dụng cụ bằng kim loại.
- Tránh để phân gần lửa và ánh nắng trực tiếp.
- Phân hữu cơ cần được che phủ kín.
- Phân vi sinh:
+ Nên bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
+ Không nên bảo quản quá 6 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Đối với phân dạng viên hoặc nén, không nên làm vỡ viên để bảo đảm hiệu quả của phân.
Câu hỏi:
@205935435277@
@205935436891@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây